Renault Master 2.3 DCI 135 bán





Renault Master 2.3 DCI 135 FRIGO
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 630 140 VND
- ≈ 11 204 USD





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 475 820 VND
- ≈ 8 460 USD





RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS
RENAULT MASTER LH35 2.3 dCi 135PS Business


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





Renault Master LM35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2 67 dkm
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 202 410 VND
- ≈ 21 380 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 895 337 VND
- ≈ 21 254 USD





RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 882 477 VND
- ≈ 21 026 USD





RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 882 477 VND
- ≈ 21 026 USD





RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 540 856 757 VND
- ≈ 20 568 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 882 477 VND
- ≈ 21 026 USD





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
17 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 831 037 VND
- ≈ 20 111 USD





RENAULT MASTER 7 PLACES 3T5 2.3 DCI 135CH CAB APPROFONDIE GRAND CONFORT
25 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 766 339 007 VND
- ≈ 29 143 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Work Edition Airco Cruise Nav
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 689 975 685 VND
- ≈ 26 239 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER 2.3 DCI FRIGORIFICA 135 CV - 3.5T
22 500EUR
- ≈ 676 446 750 VND
- ≈ 25 725 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise Navi Side Bar Ca
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 525 585 VND
- ≈ 18 236 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 461 285 VND
- ≈ 17 092 USD





Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-135KM 6-biegów Klima bagażnik dachowy nawigacja
14 297EUR
- ≈ 429 829 297 VND
- ≈ 16 346 USD
Renault Master 2.3 DCI 135 bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Pháp (Khuyến mãi: 9), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Anh Quốc (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Tây ban nha (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 615–1 462 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 135–145 |
| Giá, EUR | 7 400–25 990 |
| Năm | 2015–2024 |
| Số dặm km | 38 703–349 757 |
| Năm đăng ký | 2015–2022 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT MASTER 2.3 DCI FRIGORIFICA 135 CV - 3.5T | năm sản xuất: 2015, số dặm: 204000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 800 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 676 446 750 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 135 FRIGO | năm sản xuất: 2020, số dặm: 207911 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 615 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 294 630 140 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise Navi Side Bar Ca | năm sản xuất: 2020, số dặm: 187664 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 136 mã lực | 479 525 585 VND |
| RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT | năm sản xuất: 2022, số dặm: 59288 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 540 856 757 VND |
| Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-135KM 6-biegów Klima bagażnik dachowy nawigacja | năm sản xuất: 2021, số dặm: 141300 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 429 829 297 VND |
| RENAULT Master Grand Confort 3T5 L3H2 2.3 dCi 135ch Cabine approfondie 7 places | năm sản xuất: 2023, số dặm: 55400 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực | 781 371 157 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2 67 dkm | năm sản xuất: 2022, số dặm: 67708 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1457 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 562 202 410 VND |
| RENAULT Master Confort F3300 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 45110 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 552 882 477 VND |
| Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 210789 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1462 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 222 475 820 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Work Edition Airco Cruise Nav | năm sản xuất: 2022, số dặm: 69832 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 689 975 685 VND |




