Renault Master 2.2 DCI bán





Renault Master 2.3dCi- L2H2
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 306 930 635 VND
- ≈ 11 666 USD





RENAULT Master 2.3 dCi
5 671,99EUR
- ≈ 174 935 038,29 VND
- ≈ 6 649,24 USD





Renault MASTER 2.5 DCI
3 950EUR
- ≈ 121 846 835 VND
- ≈ 4 631 USD





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 270 020 VND
- ≈ 8 676 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 DCI pakettiauto
13 000EUR
- ≈ 401 014 900 VND
- ≈ 15 242 USD





Renault Master III 2.3dCi
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 878 960 VND
- ≈ 17 822 USD





Renault Master 2.3 DCI 125





Renault Master 2.3 DCI 150


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 110 DCI L2H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 353 820 VND
- ≈ 15 711 USD





Renault Master 2.3 DCI / Maxilift crane
12 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 675 980 VND
- ≈ 14 773 USD





Renault Master 2.3 DCI 145 FRIGO
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 929 705 VND
- ≈ 18 584 USD





Renault Master 2,3 DCI, Mobile Werkstatt
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 878 960 VND
- ≈ 17 822 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3 DCI 130 H2 LAADKLEP
10 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 334 693 205 VND
- ≈ 12 721 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 250 935 VND
- ≈ 24 563 USD





RENAULT MASTER III 2.3 DCI 145CH
7 166EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 051 751 VND
- ≈ 8 402 USD





Renault Master 2.3 DCi curtain-sided truck
689EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 21 253 789 VND
- ≈ 807 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 dCi / DOKA flatbed truck
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 678 640 600 VND
- ≈ 25 795 USD





RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO
22 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 755 777 VND
- ≈ 26 369 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 305 388 270 VND
- ≈ 11 607 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 442 152 VND
- ≈ 11 723 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 2.3dCi- L3H2 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 54553 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1353 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 646 250 935 VND |
| Renault Master L3H2 *109999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/136KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 93000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 136 mã lực | 801 628 785 VND |
| RENAULT MASTER III 2.3 DCI 145CH | năm sản xuất: 2012, số dặm: 194778 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 8 mã lực | 221 051 751 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 214574 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 308 442 152 VND |
| Renault Master 130 DCI L3H2 Maxi | năm sản xuất: 2017, số dặm: 484199 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1298 kg | 385 282 777 VND |
| Renault Master 2.3dCi- L2H2 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 158721 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 1005 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 306 930 635 VND |
| Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-135KM 6-biegów Klima bagażnik dachowy nawigacja | năm sản xuất: 2021, số dặm: 141300 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 458 390 878 VND |
| 2018 RENAULT MASTER T35 2.3 DCI L3H2 COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2018 | 123 543 436 VND |
| Renault MASTER 2,3 DCi, TWIN CAB, MOTORAUSFALL!! | năm sản xuất: 2022, số dặm: 468003 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 239 066 575 VND |
| Renault Master 135.35 L3 H2 2.3 DCi, Euro 6, | năm sản xuất: 2022, số dặm: 78620 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1457 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 399 472 535 VND |



