Peugeot Boxer 2.2 Bán





Peugeot BOXER 2.2
13 500EUR
- ≈ 403 369 200 VND
- ≈ 15 364 USD





Peugeot Boxer 2.2
9 942EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 059 006 VND
- ≈ 11 314 USD





Peugeot Boxer 2.2 HDI
26 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 785 822 960 VND
- ≈ 29 932 USD
PEUGEOT BOXER 2.2 HDI COMMERCIAL VEHICLE
1 100EUR
- ≈ 32 867 120 VND
- ≈ 1 251 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





PEUGEOT Boxer 2.2 Frigo FNAX
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 045 680 VND
- ≈ 8 990 USD





PEUGEOT BOXER 2.2 - 120 CV - L2 H2
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 936 960 VND
- ≈ 10 015 USD





Peugeot Boxer 2.2BlueHDI - L3H2
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 694 040 VND
- ≈ 17 014 USD





Peugeot Boxer 2.2 BlueHDI L4H2
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 573 240 VND
- ≈ 18 152 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Peugeot Boxer 2.2 L2H2 Imperiaal Navi
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 068 520 VND
- ≈ 13 486 USD





Peugeot Boxer 2.2 L4H2 Navi Airco
22 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 788 040 VND
- ≈ 25 550 USD





Peugeot Boxer 2.2 L4H2 Navi Airco
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 652 860 520 VND
- ≈ 24 867 USD





Peugeot Boxer 2.2 Pritsche Plane DOKA*AHK*RADIO*
5 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 853 720 VND
- ≈ 6 088 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Peugeot Boxer 2.2 Pritsche Plane DOKA*AHK*RADIO*
5 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 853 720 VND
- ≈ 6 088 USD





Peugeot Boxer 2.2 BlueHDi 120 L2H2 Premium
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 935 640 VND
- ≈ 14 738 USD





Peugeot Boxer 4x2 Doka Boxer 4x2 Doka
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 513 085 622 VND
- ≈ 19 543 USD





Peugeot Boxer L2H1
15 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 877 128 VND
- ≈ 17 173 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Peugeot Boxer 2.0 Engine Problem!
6 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 672 520 VND
- ≈ 7 795 USD






Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 320 880 VND
- ≈ 15 819 USD





Peugeot Boxer Kastenwagen L4H2
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 562 480 VND
- ≈ 13 543 USD





Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 562 480 VND
- ≈ 13 543 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| Peugeot Boxer 2.2 L2H2 163Pk Navi NAP! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 99937 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1565 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 473 585 320 VND |
| Peugeot Boxer BlueHDI 35 L2H2 Hűtős furgon Frigosoft 4500 | Mới, năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 165 mã lực | 1 269 866 000 VND |
| Peugeot Boxer **L4 H2-EURO6D-AC-BELGIAN ORIGINE** | năm sản xuất: 2020, số dặm: 287468 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1130 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 177 781 240 VND |
| Peugeot Boxer 140pk L3H2 Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 47509 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1420 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 490 018 880 VND |
| Peugeot Boxer 2.0 L3 Open-Laadbak DC! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 136432 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1380 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 521 392 040 VND |
| Peugeot BOXER 2.2 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 99965 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, khối hàng: 1160 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 403 369 200 VND |
| Peugeot Boxer 2.2 Pritsche Plane DOKA*AHK*RADIO* | năm sản xuất: 2012, số dặm: 179200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 159 853 720 VND |
| Peugeot Boxer 2.0 BlueHDI L2H2 Pro 3p Lease €276 p/m, Imperiaal, Inrichting, Airco, Camera, PDC, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig | năm sản xuất: 2020, số dặm: 102240 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1585 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 476 573 240 VND |
| Peugeot BOXER / 2,2 HDi / 140 KM / WYWROTKA / 72 000 KM | năm sản xuất: 2023, số dặm: 72000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 791 kg | 678 257 840 VND |
| 2021 PEUGEOT BOXER 335 2.2 HDI L3H2 PRO COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2021 | 104 577 200 VND |




