Nissan 3.5t bán





Pickup Nissan Navara NP300 2.5 dCi 4WD





Nissan NV200 ELEKTRYK 40 KVH ZASIEG 250 km klima kamera
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 490 590 VND
- ≈ 7 957 USD
![NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 1 NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 1](https://www.truck1.vn/img/xxl/35300/NISSAN-E-NV200-ELEKTRYCZNY-40-KVh-250-km-KLIMA-KAMERA-Copy-Copy-Ba-Lan_35300_6664488531.jpg)
![NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 2 NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 2](https://www.truck1.vn/img/xxl/35300/NISSAN-E-NV200-ELEKTRYCZNY-40-KVh-250-km-KLIMA-KAMERA-Copy-Copy-Ba-Lan_35300_923773589.jpg)
![NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 3 NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 3](https://www.truck1.vn/img/xxl/35300/NISSAN-E-NV200-ELEKTRYCZNY-40-KVh-250-km-KLIMA-KAMERA-Copy-Copy-Ba-Lan_35300_6573494534.jpg)
![NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 4 NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 4](https://www.truck1.vn/img/xxl/35300/NISSAN-E-NV200-ELEKTRYCZNY-40-KVh-250-km-KLIMA-KAMERA-Copy-Copy-Ba-Lan_35300_6621455885.jpg)
![NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 5 NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ] - Xe van nhỏ gọn, Xe van điện: hình 5](https://www.truck1.vn/img/xxl/35300/NISSAN-E-NV200-ELEKTRYCZNY-40-KVh-250-km-KLIMA-KAMERA-Copy-Copy-Ba-Lan_35300_2502974484.jpg)
NISSAN E-NV200 ELEKTRYCZNY 40 KVh 250 km KLIMA KAMERA [ Copy ] [ Copy ]
7 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 213 504 810 VND
- ≈ 8 187 USD





Nissan Cabstar 35.13 NT400 Palfinger P200 AXE
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 127 666 250 VND
- ≈ 43 246 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Nissan Cabstar 35.13 NT400 GSR B200T
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 338 163 950 VND
- ≈ 51 318 USD





Nissan Cabstar 35.12 NT400 GSR E179T
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 947 239 650 VND
- ≈ 36 326 USD





Nissan Cabstar 35.13 NT400 GSR E179T Euro 6!
37 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 135 184 025 VND
- ≈ 43 534 USD





Nissan Cabstar 35.12 NT400 GSR E179T
28 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 849 508 575 VND
- ≈ 32 578 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Nissan Cabstar 35.12 Ruthmann TB 220.2
32 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 984 828 525 VND
- ≈ 37 768 USD





Nissan Cabstar 35.12 NT400 CTE ZED 20.2HV
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 899 125 890 VND
- ≈ 34 481 USD





Nissan Cabstar 35.12 NT400 Multitel MJ201
31 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 721 875 VND
- ≈ 36 038 USD





Nissan Cabstar 35.12 NT400 CTE ZED 20.2HV
29 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 879 579 675 VND
- ≈ 33 731 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Nissan Cabstar 35.12 NT400 Multitel MJ201
32 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 969 792 975 VND
- ≈ 37 191 USD





Nissan Cabstar 35.12 NT400 CTE B-Lift 150 Pro 6 Pieces!
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 528 650 VND
- ≈ 24 794 USD





Nissan Cabstar 35.13 NT400 Multitel MX 250
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 608 803 850 VND
- ≈ 61 697 USD





Nissan Cabstar 35.12 NT400 Ruthmann TB 270
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 458 448 350 VND
- ≈ 55 931 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Nissan Cabstar 35.12 NT400 CTE B-Lift 150 Pro
16 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 690 925 VND
- ≈ 19 316 USD





Nissan Cabstar 35.12 NT400 Ruthmann TBR 220.1
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 059 870 350 VND
- ≈ 78 996 USD





Nissan Cabstar 35.12 NT400 Ruthmann TB 270.2
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 789 230 450 VND
- ≈ 68 617 USD





Nissan Cabstar 35.13 NT400 Multitel MS100
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 097 595 150 VND
- ≈ 42 092 USD
Nissan 3.5t bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 62), Anh Quốc (Khuyến mãi: 14), Bỉ (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Thụy Điển (Khuyến mãi: 10)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–5 |
| Khối hàng, kg | 20–1 260 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 95–174 |
| Giá, EUR | 1 541–58 500 |
| Năm | 2002–2025 |
| Số dặm km | 8 105–334 586 |
| Năm đăng ký | 2002–2024 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 970–3 500 |
Giá cho Xe tải nhỏ NISSAN
| Nissan ENV 200 Maxi | năm sản xuất: 2019, số dặm: 32681 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 109 mã lực, khối hàng: 558 kg, tổng trọng lượng: 2200 kg | 256 747 051 VND |
| Nissan nv 300 L2 Lang Euro6 Airco! | năm sản xuất: 2022, số dặm: 135075 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1191 kg, tổng trọng lượng: 3050 kg | 446 555 835 VND |
| Nissan Cabstar 3,0 tdi Frigo + meat hook - 3,5t | năm sản xuất: 2003, số dặm: 531400 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 120 mã lực | 105 248 850 VND |
| Nissan 3X UNIT CABSTAR 35.13 LIFT 25 METER + REMOTE CONTROL EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 149181 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 46 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 111 127 145 VND |
| Nissan Townstar EV 45kWh L1 260KM WLTP LED Climate Control Cruise Control Laadkabel Parkeersensoren Citan Kangoo | năm sản xuất: 2023, số dặm: 15068 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 537 kg, tổng trọng lượng: 2220 kg | 449 412 589 VND |
| Nissan E-NV200 24KW/h Optima | năm sản xuất: 2016, số dặm: 92306 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, khối hàng: 795 kg, tổng trọng lượng: 2250 kg | 237 561 690 VND |
| Nissan Cabstar NT400 - Carrier Xarios 350+DHollandia /1000 kg /LBW | năm sản xuất: 2017, số dặm: 182390 km, nhiên liệu: dầu | 490 158 930 VND |
| Nissan Navara 2.3 DCI 160 4WD | năm sản xuất: 2020, số dặm: 241545 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1205 kg, tổng trọng lượng: 3200 kg | 533 762 025 VND |
| Nissan NV200 ELEKTRYK 40 KVH ZASIEG 250 km klima kamera | năm sản xuất: 2019, số dặm: 81000 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 109 mã lực, khối hàng: 600 kg, tổng trọng lượng: 2150 kg | 207 490 590 VND |
| Nissan Cabstar E 130.35 2.5 dCi 290 3-Z./S./W. Kipper - Tipper | năm sản xuất: 2009, số dặm: 110768 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 297 703 890 VND |



