Mercedes Sprinter 315 CDI bán





Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 237 847 670 VND
- ≈ 9 058 USD





Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 954 970 VND
- ≈ 10 205 USD





Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 954 970 VND
- ≈ 10 205 USD





Mercedes-Benz 315 CDI Sprinter
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 609 500 VND
- ≈ 17 200 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MERCEDES-BENZ SPRINTER 315CDI
11 500EUR
- ≈ 346 233 950 VND
- ≈ 13 187 USD





Mercedes-Benz Sprinter Sprinter 315 CDI
4 000EUR
- ≈ 120 429 200 VND
- ≈ 4 586 USD





Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI PROGRESSIVE





MERCEDES SPRINTER 315 CDI / MAXI / BLASZAK / FURGON / SPROWADZONY
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 719 564 470 VND
- ≈ 27 406 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





2009 Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI Crane truck
10 400EUR
- ≈ 313 115 920 VND
- ≈ 11 925 USD





Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI Klima Kamera UPS-Integralkoffer
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 522 605 VND
- ≈ 21 615 USD





Mercedes-Benz Sprinter II Kasten 315 CDI Werkstattwagen *TÜV
4 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 150 235 427 VND
- ≈ 5 722 USD





Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI 3665 Klima Kamera Standheiz
40 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 228 076 767 VND
- ≈ 46 773 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





MERCEDES-BENZ Sprinter 315 CDI 4x4 Allrad Ladebordwand AHK...
20 840,34EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 436 132 VND
- ≈ 23 897,22 USD





MERCEDES-BENZ / SPRINTER 315 CDI / MAXI / BLASZAK / FURGON / KLIMA / SPROWADZONY
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 779 070 VND
- ≈ 29 699 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 315 CDI Kasten Maxi, Klima, Tempomat, 3-Sitzer
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 201 127 VND
- ≈ 16 042 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 315 CDI Kasten Maxi, Klima, Tempomat, 3-Sitzer
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 201 127 VND
- ≈ 16 042 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MERCEDES-BENZ Sprinter 315 CDI Kasten Maxi, Klima, Tempomat, 3-Sitzer
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 201 127 VND
- ≈ 16 042 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 315 CDI Kasten Maxi, Klima, Tempomat, 3-Sitzer
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 201 127 VND
- ≈ 16 042 USD





MERCEDES SPRINTER 315 CDI / KONTENER 4,4 M / WINDA 750 / BLIŹNIAK / SPROWADZONY
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 779 070 VND
- ≈ 29 699 USD





Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI/ L2H2/ Koelwagen/ Konvekta -5
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 721 069 835 VND
- ≈ 27 463 USD
Mercedes Sprinter 315 CDI bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 37), Đức (Khuyến mãi: 22), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 1–9 |
| Khối hàng, kg | 654–1 344 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 200–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 149–150 |
| Giá, EUR | 7 200–47 444 |
| Năm | 2008–2024 |
| Số dặm km | 180–701 602 |
| Năm đăng ký | 2008–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ MERCEDES-BENZ Sprinter
| Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI Automaat L2H2 150PK Airco Camera MBUX CarPlay Parkeersensoren v+a Euro6 L2 A/C | năm sản xuất: 2022, số dặm: 53449 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 951 kg, tổng trọng lượng: 3200 kg | 749 671 770 VND |
| MERCEDES-BENZ Sprinter 315 CDI Kasten Maxi, Klima, Tempomat, 3-Sitzer | năm sản xuất: 2021, số dặm: 340105 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1225 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 421 201 127 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI/ L3H2/ Koelwagen/ Carrier MT/ STBY | năm sản xuất: 2023, số dặm: 215023 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1165 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 082 357 435 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI KA/L2H2/3665/KLIMA/HOLZBODEN/MB | năm sản xuất: 2023, số dặm: 82100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 685 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 661 457 381 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI L2H2 Airco Cruise Camera MBUX CarPlay Euro6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 91422 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3200 kg | 538 920 670 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI | năm sản xuất: 2010, số dặm: 701602 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 9 | 267 954 970 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI Automaat L2H2 150PK Airco Camera MBUX CarPlay Parkeersensoren v+a Euro6 L2 Airco | năm sản xuất: 2022, số dặm: 53449 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 951 kg, tổng trọng lượng: 3200 kg | 749 671 770 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI Automaat 150PK Bakwagen Airco Camera MBUX CarPlay Euro6 Meubelbak Koffer Verkoopwagen Pakketwagen Airco | năm sản xuất: 2022, số dặm: 43854 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 975 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 734 618 120 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI Automaat Airco Bakwagen Verkoopwagen Foodtruck Meubelbak Koffer Camera MBUX Airco | năm sản xuất: 2022, số dặm: 57568 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 975 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 719 564 470 VND |
| 2021 MERCEDES-BENZ SPRINTER 315 1.9 CDI L4H2 DC COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2021 | 933 326 300 VND |




