Phụ tùng 2020 Năm, hộp số: tự động
Tìm thấy kết quả: 13
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (5)
Renault D-serie Narrow AT2412F Optidrive Versnellingsbak G0941
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Renault D-serie NarrowOEM: G0941,7420483506,7460151004,7485022596,20483506,7422550742,22550742351116 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 15NgàySố tham chiếu G0000354-193343
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 230 215 VND
- ≈ 4 495 USD
2020Cho mẫu xe: Renault D-serie NarrowOEM: G0941,7420483506,7460151004,7485022596,20483506,7422550742,22550742351116 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2185317
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2185317,2021032,2138982,2021032R,2434428,2189392,2197779,Z189392R,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079497893 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 19NgàySố tham chiếu G0975-193130
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 175 575 VND
- ≈ 5 405 USD
2020Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2185317,2021032,2138982,2021032R,2434428,2189392,2197779,Z189392R,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079497893 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Scania R-Serie NextGen GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2475808,2047115,576477,1757949,2223799,1790587,2433418,2099587,2119660,2495901,175642,74530590,175.642437198 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G2154-191278
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 093 615 VND
- ≈ 6 771 USD
2020Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2475808,2047115,576477,1757949,2223799,1790587,2433418,2099587,2119660,2495901,175642,74530590,175.642437198 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Renault T-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000350,7420483506,7485020777,7460150800,20483506,7422550742,7485021634,7460150798,22550742756579 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G0000351-191158
3 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 97 278 025 VND
- ≈ 3 698 USD
2020Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000350,7420483506,7485020777,7460150800,20483506,7422550742,7485021634,7460150798,22550742756579 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


OVER 1000 QUALITY NEW AND USED ENGINES AVAILABLE
FOR TRUCKS, BUSES, INDUSTRIAL, AGRI, PLANT AND MACHINERY. WORLDWIDE DELIVERY





Xem tất cả ảnh (20)
Renault T-Serie Renault Sleeper Cab L2H2 7482132314
Cabin và nội thất cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: 7482132314,7482132306,5600745673,7482141200,7482141214,7482288647,5600745682,5600745680,5600745671,5600745908,5600745883,5600766252,5600766598,7485143517756579 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G0000557-191163
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 093 615 VND
- ≈ 6 771 USD
2020Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: 7482132314,7482132306,5600745673,7482141200,7482141214,7482288647,5600745682,5600745680,5600745671,5600745908,5600745883,5600766252,5600766598,7485143517756579 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
ZF TGS MAN 12TX2621 DD Versnellingsbak 81320046497
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81320046497,81320049497,81552006161,81552009161,81320046408,81.32004-6497,81-32004.6497,8132004-6497,81.320046497,81.32004.6497,81.32004-9497,81-32004.9497,8132004-9497,81.320049497,81.32004.9497,81.55200-6161,81-55200.6161,8155200-6161,81.552006161,81.55200.6161,81.55200-9161,81-55200.9161,8155200-9161,81.552009161,81.55200.9161,81.32004-6408,81-32004.6408,8132004-6408,81.320046408,81.32004.6408708852 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu G2686-190126
4 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 161 915 VND
- ≈ 5 633 USD
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81320046497,81320049497,81552006161,81552009161,81320046408,81.32004-6497,81-32004.6497,8132004-6497,81.320046497,81.32004.6497,81.32004-9497,81-32004.9497,8132004-9497,81.320049497,81.32004.9497,81.55200-6161,81-55200.6161,8155200-6161,81.552006161,81.55200.6161,81.55200-9161,81-55200.9161,8155200-9161,81.552009161,81.55200.9161,81.32004-6408,81-32004.6408,8132004-6408,81.320046408,81.32004.6408708852 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2185317,2138982,2183593,Z189380R,2021008,2197779,Z021008R,2189380,2160356,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1372301009,1372301015,1358301079,1358131011,1372401004,1372401023505179 km
Hà lan, Veghel
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 141 425 VND
- ≈ 5 974 USD
2020Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2185317,2138982,2183593,Z189380R,2021008,2197779,Z021008R,2189380,2160356,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1372301009,1372301015,1358301079,1358131011,1372401004,1372401023505179 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Scania P-Serie NextGen GRS895R Opticruise Versnellingsbak 2223807
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2223807,1757949,2475796,576475,1790587,2099587,2119660,2495901,74530590,175642,175.642693559 km
Hà lan, Veghel
4 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 182 405 VND
- ≈ 5 291 USD
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2223807,1757949,2475796,576475,1790587,2099587,2119660,2495901,74530590,175642,175.642693559 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Scania P-Serie NextGen GRS895R Opticruise Versnellingsbak 2223807
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2223807,1757949,2475796,576475,1790587,2099587,2119660,2495901,74530590,175642,175.642946482 km
Hà lan, Veghel
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 298 515 VND
- ≈ 3 357 USD
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2223807,1757949,2475796,576475,1790587,2099587,2119660,2495901,74530590,175642,175.642946482 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602603323,9602606523,9602607511,9602605712,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 33 23,A 960 260 3323,A9602603323,960 260 33 23,A 960 260 65 23,A 960 260 6523,A9602606523,960 260 65 23,A 960 260 75 11,A 960 260 7511,A9602607511,960 260 75 11,A 960 260 57 12,A 960 260 5712,A9602605712,960 260 57 12419126 km
Hà lan, Veghel
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 175 575 VND
- ≈ 5 405 USD
2020Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602603323,9602606523,9602607511,9602605712,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 33 23,A 960 260 3323,A9602603323,960 260 33 23,A 960 260 65 23,A 960 260 6523,A9602606523,960 260 65 23,A 960 260 75 11,A 960 260 7511,A9602607511,960 260 75 11,A 960 260 57 12,A 960 260 5712,A9602605712,960 260 57 12419126 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Scania P-Serie NextGen GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2475808,576477,2047115,1757949,2223799,1790587,2433418,2099587,2119660,2495901310561 km
Hà lan, Veghel
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 230 215 VND
- ≈ 4 495 USD
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2475808,576477,2047115,1757949,2223799,1790587,2433418,2099587,2119660,2495901310561 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (10)
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000
Cabin và nội thất cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2047000,2046811317409 km
Hà lan, Veghel
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 376 465 VND
- ≈ 18 720 USD
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2047000,2046811317409 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Engine regeneration & OEM-level solutions for every industry
As a trusted manufacturer, we deliver precision engine rebuilding, expert servicing, and worldwide supply of new and remanufactured engines





Xem tất cả ảnh (5)
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G230-12 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0012603600,9602606723,9602609611,9602600623,9602610901,9602619003,9602606012,9602605023,9602603912,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 260 96 11,A 960 260 9611,A9602609611,960 260 96 11,A 960 260 06 23,A 960 260 0623,A9602600623,960 260 06 23,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 261 90 03,A 960 261 9003,A9602619003,960 261 90 03,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 260 50 23,A 960 260 5023,A9602605023,960 260 50 23,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23114987 km
Hà lan, Veghel
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 141 425 VND
- ≈ 5 974 USD
2020Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0012603600,9602606723,9602609611,9602600623,9602610901,9602619003,9602606012,9602605023,9602603912,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 260 96 11,A 960 260 9611,A9602609611,960 260 96 11,A 960 260 06 23,A 960 260 0623,A9602600623,960 260 06 23,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 261 90 03,A 960 261 9003,A9602619003,960 261 90 03,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 260 50 23,A 960 260 5023,A9602605023,960 260 50 23,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23114987 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
T1 new listing page - Phụ tùng




