Mua 2018 Năm, hộp số: tự động - Phụ tùng tại Truck1 Việt Nam

Phụ tùng
2018 Năm, hộp số: tự động

Tìm thấy kết quả: 24
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 2
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
2018
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405

Cabin và nội thất cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2032405,2125863,1925526,1925529,1792230,1792220,1658408,1690541,1676594,1811583,1811559,2025236,1858579,2125864,1644846,1304050742639 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G0000565-195043

3 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 104 848 260 VND
  • ≈ 4 020 USD
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2032405,2125863,1925526,1925529,1792230,1792220,1658408,1690541,1676594,1811583,1811559,2025236,1858579,2125864,1644846,1304050742639 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2138982,2134273,2021008R,2021008,Z189380R,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1358301079,1358131011742639 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G1575-195041

4 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 129 160 900 VND
  • ≈ 4 952 USD
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2138982,2134273,2021008R,2021008,Z189380R,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1358301079,1358131011742639 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Normal L3H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Normal L3H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Normal L3H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Normal L3H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Normal L3H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Normal L3H2 2044936

Cabin và nội thất cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Scania G-Serie NextGenOEM: 2044936,2044112,2044117,2046805,2046806,2046819,2045065,2044121524239 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu G2629-192505

9 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 287 193 060 VND
  • ≈ 11 012 USD
2018Cho mẫu xe: Scania G-Serie NextGenOEM: 2044936,2044112,2044117,2046805,2046806,2046819,2045065,2044121524239 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Normal L3H2 2047000

Cabin và nội thất cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2047000,2046827,2046809,2046810,2044936,2045059,2366107,2366108,2044112,G2169533892 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu G2169-192506

7 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 241 606 860 VND
  • ≈ 9 264 USD
2018Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2047000,2046827,2046809,2046810,2044936,2045059,2366107,2366108,2044112,G2169533892 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
4 WG 191 4657.034.003  for Konecranes - Hộp số: hình 1
4 WG 191 4657.034.003  for Konecranes - Hộp số: hình 2
4 WG 191 4657.034.003  for Konecranes - Hộp số: hình 3

4 WG 191 4657.034.003 for Konecranes

Hộp số
2018OEM: 4657.034.003
Bỉ, Ranst
Được phát hành: 2Tháng
Hỏi giá
2018OEM: 4657.034.003
Bỉ, Ranst
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2134273

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2021008R,2021008,2138982,Z189380R,2185317,2189380,2197779,Z021008R,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079530541 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu G1575-192122

5 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 159 551 700 VND
  • ≈ 6 118 USD
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2021008R,2021008,2138982,Z189380R,2185317,2189380,2197779,Z021008R,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079530541 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

DAF XF106 DAF Super Space Cab L2H3 2032405

Cabin và nội thất cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2032405,1925526,1690541,1676594,1811560,1811583,1811559,1644846,1304050530541 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu G0000565-192125

4 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 150 434 460 VND
  • ≈ 5 768 USD
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2032405,1925526,1690541,1676594,1811560,1811583,1811559,1644846,1304050530541 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2138982,2134273,2021008,Z189380R,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1358301079,1358131011555394 km
Hà lan, Veghel

5 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 159 551 700 VND
  • ≈ 6 118 USD
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2138982,2134273,2021008,Z189380R,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1358301079,1358131011555394 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 1757949

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 1757949,2475808,576477,1790587,2099587,2119660,2495901,74530590,175642,175.642873906 km
Hà lan, Veghel

3 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 120 043 660 VND
  • ≈ 4 603 USD
2018Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 1757949,2475808,576477,1790587,2099587,2119660,2495901,74530590,175642,175.642873906 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Arocs Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0012603600,9402611403,9402602111,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 940 261 14 03,A 940 261 1403,A9402611403,940 261 14 03,A 940 260 21 11,A 940 260 2111,A9402602111,940 260 21 11290350 km
Hà lan, Veghel

4 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 129 160 900 VND
  • ≈ 4 952 USD
2018Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0012603600,9402611403,9402602111,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 940 261 14 03,A 940 261 1403,A9402611403,940 261 14 03,A 940 260 21 11,A 940 260 2111,A9402602111,940 260 21 11290350 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2138982,2134273,2183593,Z189380R,2021008,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2160356,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1372301009,1372301015,1358301079,1358131011,1372401004,1372401023368602 km
Hà lan, Veghel

5 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 174 747 100 VND
  • ≈ 6 700 USD
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2138982,2134273,2183593,Z189380R,2021008,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2160356,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1372301009,1372301015,1358301079,1358131011,1372401004,1372401023368602 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602603323,9602606523,9602607511,9602605712,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 33 23,A 960 260 3323,A9602603323,960 260 33 23,A 960 260 65 23,A 960 260 6523,A9602606523,960 260 65 23,A 960 260 75 11,A 960 260 7511,A9602607511,960 260 75 11,A 960 260 57 12,A 960 260 5712,A9602605712,960 260 57 12516708 km
Hà lan, Veghel

4 350EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 132 199 980 VND
  • ≈ 5 069 USD
2018Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602603323,9602606523,9602607511,9602605712,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 33 23,A 960 260 3323,A9602603323,960 260 33 23,A 960 260 65 23,A 960 260 6523,A9602606523,960 260 65 23,A 960 260 75 11,A 960 260 7511,A9602607511,960 260 75 11,A 960 260 57 12,A 960 260 5712,A9602605712,960 260 57 12516708 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FE AT2412F I-Shift Versnellingsbak G0000354 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FE AT2412F I-Shift Versnellingsbak G0000354 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FE AT2412F I-Shift Versnellingsbak G0000354 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FE AT2412F I-Shift Versnellingsbak G0000354 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FE AT2412F I-Shift Versnellingsbak G0000354 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FE AT2412F I-Shift Versnellingsbak G0000354

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Volvo FEOEM: G0000354,20483506,85020899,20790787,60150849,7422550742,7420790787,22550742,21240549,7420483506,7421240549,21330710,7421572527,21572527,7422327658,22327658,7422684067,22684067398972 km
Hà lan, Veghel

2 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 89 652 860 VND
  • ≈ 3 437 USD
2018Cho mẫu xe: Volvo FEOEM: G0000354,20483506,85020899,20790787,60150849,7422550742,7420790787,22550742,21240549,7420483506,7421240549,21330710,7421572527,21572527,7422327658,22327658,7422684067,22684067398972 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Normal L2H2 2044936

Cabin và nội thất cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2044936,2044112,2046811,2045063,2044116,2046803,2046804,2366153,2045242,2044121583332 km
Hà lan, Veghel

13 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 423 951 660 VND
  • ≈ 16 256 USD
2018Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2044936,2044112,2046811,2045063,2044116,2046803,2046804,2366153,2045242,2044121583332 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania P-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania P-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania P-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania P-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania P-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Scania P-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2047115,1757949,576478,2475809,1790587,2223799,2099587,2433418,2119660,2495901,74530590,175642,175.642583332 km
Hà lan, Veghel

4 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 135 239 060 VND
  • ≈ 5 185 USD
2018Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2047115,1757949,576478,2475809,1790587,2223799,2099587,2433418,2119660,2495901,74530590,175642,175.642583332 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Low L2H1 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Low L2H1 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Low L2H1 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Low L2H1 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Low L2H1 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Scania P-Serie NextGen Scania CP-17 Low L2H1 2044936

Cabin và nội thất cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2044936,2045064,2046811,2046803,2046804,2044115,2045244,2366155,CP17L
Hà lan, Veghel

11 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 357 091 900 VND
  • ≈ 13 692 USD
2018Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2044936,2045064,2046811,2046803,2046804,2044115,2045244,2366155,CP17L
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Renault T-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Renault T-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Renault T-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Renault T-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Renault T-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Renault T-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000350,7420483506,7485020777,7460150800,20483506,7422550742,7485021634,7460150798,22550742551745 km
Hà lan, Veghel

2 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 89 652 860 VND
  • ≈ 3 437 USD
2018Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000350,7420483506,7485020777,7460150800,20483506,7422550742,7485021634,7460150798,22550742551745 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Renault C-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Renault C-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Renault C-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Renault C-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Renault C-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Renault C-Serie AT2612F Optidrive Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Renault C-SerieOEM: G0000350,7420483506,7485020777,7460150800,20483506,7422550742,7485021634,7460150798,22550742554669 km
Hà lan, Veghel

2 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 89 652 860 VND
  • ≈ 3 437 USD
2018Cho mẫu xe: Renault C-SerieOEM: G0000350,7420483506,7485020777,7460150800,20483506,7422550742,7485021634,7460150798,22550742554669 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Highline L3H3 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Highline L3H3 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Highline L3H3 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Highline L3H3 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Highline L3H3 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Scania G-Serie NextGen Scania CG-20 Highline L3H3 2047000

Cabin và nội thất cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Scania G-Serie NextGenOEM: 2047000,2044122,2044936,2046805,2046806,2046819,2045065,2366145,2366146
Hà lan, Veghel

10 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 332 779 260 VND
  • ≈ 12 760 USD
2018Cho mẫu xe: Scania G-Serie NextGenOEM: 2047000,2044122,2044936,2046805,2046806,2046819,2045065,2366145,2366146
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FM4 Volvo PT2606 Powertronic Versnellingsbak 21250857 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 Volvo PT2606 Powertronic Versnellingsbak 21250857 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 Volvo PT2606 Powertronic Versnellingsbak 21250857 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 Volvo PT2606 Powertronic Versnellingsbak 21250857 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 Volvo PT2606 Powertronic Versnellingsbak 21250857 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FM4 Volvo PT2606 Powertronic Versnellingsbak 21250857

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 21250857346317 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Năm Số tham chiếu G1321-175338

9 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 302 388 460 VND
  • ≈ 11 595 USD
2018Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 21250857346317 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
1 / 2
12
Trang 1 trong số 2
T1 new listing page - Phụ tùng
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm