Cần gạt nước


Scania Ruitenwisser mechanisme Scania 2371908
345EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 387 018 VND
- ≈ 395 USD


Volvo ruitenwissermotor Volvo 23590683
295EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 881 653 VND
- ≈ 338 USD




Liebherr L 524 528 534 538 544 Silnik Wycieraczek 29140798 5717088
232,09EUR
- ≈ 6 984 893,6 VND
- ≈ 266,03 USD


Liebherr Wiper Motor
130EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 913 949 VND
- ≈ 149 USD


Manual and fully automatic, new and rebuilt in stock in Holland

Liebherr Wiper motor (Left)
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 042 920 VND
- ≈ 458 USD


Liebherr Windshield wiper motor (Front)
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 042 920 VND
- ≈ 458 USD

Liebherr Wiper motor (Right)
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 042 920 VND
- ≈ 458 USD

Liebherr Wiper motor windshield (Back)
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 042 920 VND
- ≈ 458 USD

Liebherr Wiper blade
18EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 931 VND
- ≈ 20 USD



Liebherr Wiper Motor
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 032 190 VND
- ≈ 344 USD


Liebherr Wiper Arm
130EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 913 949 VND
- ≈ 149 USD


Liebherr Wiper Motor
100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 010 730 VND
- ≈ 114 USD


Rubber Tracks for Agricultural & Construction Machines | In Stock & Ready to Ship Across Europe


Liebherr Wiper Motor
150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 516 095 VND
- ≈ 172 USD


Liebherr Wiper Motor
180EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 419 314 VND
- ≈ 206 USD

Liebherr Wiper Motor
350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 537 555 VND
- ≈ 401 USD


Liebherr Wiper
150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 516 095 VND
- ≈ 172 USD


FOR TRUCKS, BUSES, INDUSTRIAL, AGRI, PLANT AND MACHINERY. WORLDWIDE DELIVERY

Liebherr Wiper Motor
200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 021 460 VND
- ≈ 229 USD


Liebherr Wiper Motor
200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 021 460 VND
- ≈ 229 USD


Liebherr Wiper Motor
100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 010 730 VND
- ≈ 114 USD


Liebherr Wiper Arm
110EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 311 803 VND
- ≈ 126 USD
Cần gạt nước: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Estonia (Khuyến mãi: 78), Hà lan (Khuyến mãi: 54), Ba Lan (Khuyến mãi: 47), Bỉ (Khuyến mãi: 33), Trung Quốc (Khuyến mãi: 20)
Thông số kỹ thuật
| Giá, EUR | 15–400 |
| Năm | 2001–2024 |








