Mua Phụ tùng cho VOITH tại Truck1 Việt Nam

Phụ tùng cho VOITH

Tìm thấy kết quả: 103
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 6
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
VOITH
Retarder Mercedes Actros MP4 A0004308495 Voith brake retarder - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 1
Retarder Mercedes Actros MP4 A0004308495 Voith brake retarder - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 2
Retarder Mercedes Actros MP4 A0004308495 Voith brake retarder - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 3
Retarder Mercedes Actros MP4 A0004308495 Voith brake retarder - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 4
Retarder Mercedes Actros MP4 A0004308495 Voith brake retarder - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Retarder Mercedes Actros MP4 A0004308495 Voith brake retarder

Phụ tùng phanh cho Xe tải
Mới2015Cho mẫu xe: Mercedes Actros, Axor, Arocs MP4 A9604308095 A9604305895 A9604304895 A0014300495 A0004309495 A0004308495 A0004307995 A0004307295 A0004306995 A0004306595 A9604304095 A9604302695 A9604304695 A9604302495 A9604305295 A0004306595 A9604305095 A9604306295 A9604305495 A9604305695OEM: A0004308495
Mới
România, Arad
1 399EUR

-7,1%

1 299EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 39 523 244 VND
  • ≈ 1 513 USD
Mới2015Cho mẫu xe: Mercedes Actros, Axor, Arocs MP4 A9604308095 A9604305895 A9604304895 A0014300495 A0004309495 A0004308495 A0004307995 A0004307295 A0004306995 A0004306595 A9604304095 A9604302695 A9604304695 A9604302495 A9604305295 A0004306595 A9604305095 A9604306295 A9604305495 A9604305695OEM: A0004308495
Mới
România, Arad
Liên hệ người bán
VOITH Mercedes-Benz Actros MP4 Air Brake Compressor A4701501515 - Bộ nén phanh hơi cho Xe tải: hình 1
VOITH Mercedes-Benz Actros MP4 Air Brake Compressor A4701501515 - Bộ nén phanh hơi cho Xe tải: hình 2

VOITH Mercedes-Benz Actros MP4 Air Brake Compressor A4701501515

Bộ nén phanh hơi cho Xe tải
Mới2012Cho mẫu xe: Mercedes-Benz Actros MP4/ MP5/OEM: a0011306015, a0011306215, a0011306415, a0011308915, a0011309315, a4701301415, a4701301615, a4701302215, a471, 130, 66, 15, a4711303215, a4711303415, a4711304015, a4711304215
Mới
România, Arad
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu A4701501515

1 252,49EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 38 093 226,80 VND
  • ≈ 1 459,15 USD
Mới2012Cho mẫu xe: Mercedes-Benz Actros MP4/ MP5/OEM: a0011306015, a0011306215, a0011306415, a0011308915, a0011309315, a4701301415, a4701301615, a4701302215, a471, 130, 66, 15, a4711303215, a4711303415, a4711304015, a4711304215
Mới
România, Arad
Liên hệ người bán
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 1
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 2
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 3
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 4
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95

Phụ tùng phanh cho Xe tải
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 21NgàySố tham chiếu BP0793970_UP-196573

1 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 38 032 375 VND
  • ≈ 1 456 USD
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 1
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 2
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 3
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 4
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95

Phụ tùng phanh cho Xe tải
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 21NgàySố tham chiếu BP0793970_UP-196572

1 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 38 032 375 VND
  • ≈ 1 456 USD
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 1
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 2
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 3
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 4
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95

Phụ tùng phanh cho Xe tải
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 21NgàySố tham chiếu BP0793970_UP-196571

1 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 38 032 375 VND
  • ≈ 1 456 USD
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz G281-12KL MP4 + VOITH - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz G281-12KL MP4 + VOITH - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz G281-12KL MP4 + VOITH - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz G281-12KL MP4 + VOITH - Hộp số cho Xe tải: hình 4

Mercedes-Benz G281-12KL MP4 + VOITH

Hộp số cho Xe tải
2014993356 km
Bỉ, Kortemark
Được phát hành: 23NgàySố tham chiếu B260130

4 350EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 132 352 665 VND
  • ≈ 5 069 USD
2014993356 km
Bỉ, Kortemark
Liên hệ người bán
DAF Voith ΤURBO DIWABUS 864.3E used - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF Voith ΤURBO DIWABUS 864.3E used - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF Voith ΤURBO DIWABUS 864.3E used - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF Voith ΤURBO DIWABUS 864.3E used - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF Voith ΤURBO DIWABUS 864.3E used - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF Voith ΤURBO DIWABUS 864.3E used

Hộp số cho Xe tải
Hy Lạp, Neochorouda
Được phát hành: 30Ngày
Hỏi giá
Hy Lạp, Neochorouda
Liên hệ người bán
VOITH ACTROS MP4 - Phụ tùng phanh: hình 1
VOITH ACTROS MP4 - Phụ tùng phanh: hình 2
VOITH ACTROS MP4 - Phụ tùng phanh: hình 3
VOITH ACTROS MP4 - Phụ tùng phanh: hình 4
VOITH ACTROS MP4 - Phụ tùng phanh: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

VOITH ACTROS MP4

Phụ tùng phanh
Mới2025Cho mẫu xe: MERCEDES ACTROS MP4OEM: A0004309495 A9604308095
Mới
Hy Lạp, Ionia Thessalonikis
Được phát hành: 30NgàySố tham chiếu A9604308295 A9604308195 A9604307095 A9604304895 A9604307495
Hỏi giá
Mới2025Cho mẫu xe: MERCEDES ACTROS MP4OEM: A0004309495 A9604308095
Mới
Hy Lạp, Ionia Thessalonikis
Liên hệ người bán
VOITH IPV4-13171 376982 - Bơm thủy lực: hình 1

VOITH IPV4-13171 376982

Bơm thủy lực
Ba Lan, Tarnowskie Góry
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 2041MAG01
Hỏi giá
Ba Lan, Tarnowskie Góry
Liên hệ người bán
Voith 864.5 - Hộp số cho Xe bus: hình 1
Voith 864.5 - Hộp số cho Xe bus: hình 2

Voith 864.5

Hộp số cho Xe bus
Cho mẫu xe: MERCEDES SCANIA IVECO VDL
Bỉ, Ranst
Được phát hành: 1Tháng

2 000EUR

  • ≈ 60 851 800 VND
  • ≈ 2 330 USD
Cho mẫu xe: MERCEDES SCANIA IVECO VDL
Bỉ, Ranst
Liên hệ người bán
VOITH 864.3E ex Citaro, B4HTOR2, 68.9490.1 - Hộp số cho Xe bus đô thị: hình 1

VOITH 864.3E ex Citaro, B4HTOR2, 68.9490.1

Hộp số cho Xe bus đô thị
2009Cho mẫu xe: Citaro
Đức, Hamburg-Mitte
Được phát hành: 1Tháng

1 650EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 50 202 735 VND
  • ≈ 1 923 USD
2009Cho mẫu xe: Citaro
Đức, Hamburg-Mitte
Liên hệ người bán
VOITH 854.5, D3XTORO - Hộp số cho Xe bus đô thị: hình 1

VOITH 854.5, D3XTORO

Hộp số cho Xe bus đô thị
2009Cho mẫu xe: Citaro etc.
Đức, Hamburg-Mitte
Được phát hành: 1Tháng

2 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 76 064 750 VND
  • ≈ 2 913 USD
2009Cho mẫu xe: Citaro etc.
Đức, Hamburg-Mitte
Liên hệ người bán
Voith 854.5 - Hộp số cho Xe bus đô thị: hình 1

Voith 854.5

Hộp số cho Xe bus đô thị
Cho mẫu xe: O 530
Đức, Hamburg-Mitte
Được phát hành: 1Tháng
Hỏi giá
Cho mẫu xe: O 530
Đức, Hamburg-Mitte
Liên hệ người bán
Voith 864.3E - Hộp số cho Xe bus đô thị: hình 1

Voith 864.3E

Hộp số cho Xe bus đô thị
Đức, Hamburg-Mitte
Được phát hành: 1Tháng
Hỏi giá
Đức, Hamburg-Mitte
Liên hệ người bán
Voith 864.5 ex Citaro - Hộp số cho Xe bus đô thị: hình 1
Voith 864.5 ex Citaro - Hộp số cho Xe bus đô thị: hình 2

Voith 864.5 ex Citaro

Hộp số cho Xe bus đô thị
2011Cho mẫu xe: Citaro O 530600000 km
Đức, Hamburg-Mitte
Được phát hành: 1Tháng
Hỏi giá
2011Cho mẫu xe: Citaro O 530600000 km
Đức, Hamburg-Mitte
Liên hệ người bán
Voith Mercedes Citaro Voith Getriebe 864.5 D4HT2R2 -8.5 A6332700100 - Hộp số cho Xe bus: hình 1
Voith Mercedes Citaro Voith Getriebe 864.5 D4HT2R2 -8.5 A6332700100 - Hộp số cho Xe bus: hình 2

Voith Mercedes Citaro Voith Getriebe 864.5 D4HT2R2 -8.5 A6332700100

Hộp số cho Xe bus
Đức, Bad Oldesloe
Được phát hành: 1Tháng

3 900EUR

  • ≈ 118 661 010 VND
  • ≈ 4 545 USD
Đức, Bad Oldesloe
Liên hệ người bán
Voith 864-3e volautomatische versnellingsbak - Hộp số: hình 1
Voith 864-3e volautomatische versnellingsbak - Hộp số: hình 2
Voith 864-3e volautomatische versnellingsbak - Hộp số: hình 3
Voith 864-3e volautomatische versnellingsbak - Hộp số: hình 4
Voith 864-3e volautomatische versnellingsbak - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Voith 864-3e volautomatische versnellingsbak

Hộp số
Mới2023Cho mẫu xe: voith 864-3eOEM: 864-3e
Mới
Hà lan, Elst
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 864-3E
Hỏi giá
Mới2023Cho mẫu xe: voith 864-3eOEM: 864-3e
Mới
Hà lan, Elst
Liên hệ người bán
Voith 864-5 vol automatische versnellingsbak - Hộp số: hình 1
Voith 864-5 vol automatische versnellingsbak - Hộp số: hình 2
Voith 864-5 vol automatische versnellingsbak - Hộp số: hình 3
Voith 864-5 vol automatische versnellingsbak - Hộp số: hình 4

Voith 864-5 vol automatische versnellingsbak

Hộp số
Mới2025Cho mẫu xe: voith 864-5OEM: 864-5
Mới
Hà lan, Elst
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 864-5
Hỏi giá
Mới2025Cho mẫu xe: voith 864-5OEM: 864-5
Mới
Hà lan, Elst
Liên hệ người bán
Onbekend Voith 854-3E, 864-3E , 854-5, 864-5 - Hộp số: hình 1
Onbekend Voith 854-3E, 864-3E , 854-5, 864-5 - Hộp số: hình 2
Onbekend Voith 854-3E, 864-3E , 854-5, 864-5 - Hộp số: hình 3
Onbekend Voith 854-3E, 864-3E , 854-5, 864-5 - Hộp số: hình 4
Onbekend Voith 854-3E, 864-3E , 854-5, 864-5 - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Onbekend Voith 854-3E, 864-3E , 854-5, 864-5

Hộp số
Mới2023OEM: All types
Mới
Hà lan, Elst
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu voith Diwa
Hỏi giá
Mới2023OEM: All types
Mới
Hà lan, Elst
Liên hệ người bán
Voith DIWA 864.5 - Truyền động: hình 1
Voith DIWA 864.5 - Truyền động: hình 2
Voith DIWA 864.5 - Truyền động: hình 3
Voith DIWA 864.5 - Truyền động: hình 4
Voith DIWA 864.5 - Truyền động: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Voith DIWA 864.5

Truyền động
Cho mẫu xe: MAN, Mercedes, DAF, VDL, Vanhool
Bỉ, Ranst
Được phát hành: 2Tháng
5 000EUR

-20%

4 000EUR

  • ≈ 121 703 600 VND
  • ≈ 4 661 USD
Cho mẫu xe: MAN, Mercedes, DAF, VDL, Vanhool
Bỉ, Ranst
Liên hệ người bán
Voith 854.5/864.5 - Hộp số cho Xe bus: hình 1
Voith 854.5/864.5 - Hộp số cho Xe bus: hình 2
Voith 854.5/864.5 - Hộp số cho Xe bus: hình 3

Voith 854.5/864.5

Hộp số cho Xe bus
Bỉ, Ranst
Được phát hành: 2Tháng
Hỏi giá
Bỉ, Ranst
Liên hệ người bán
1 / 6
123456
Trang 1 trong số 6

Phụ tùng cho VOITH : tổng quan thị trường

Địa điểm mua hàng chính

Hà lan (Khuyến mãi: 23), Đức (Khuyến mãi: 20), Ba Lan (Khuyến mãi: 15), Bỉ (Khuyến mãi: 15), Litva (Khuyến mãi: 9)

Thông số kỹ thuật

Giá, EUR100–7 358
Năm1997–2025
T1 new listing page - Phụ tùng cho VOITH
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm