Mua Lái tại Truck1 Việt Nam
Việt Nam - Tiếng Việt | EUR
00
Đăng nhập hoặc đăng ký
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 209
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 1
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 2
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 3
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 4
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Tiller head for Linde T20SP, Series 131

Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu
OEM: 3095405978
Hà lan, Bouwstraat 8A, 7483 PA Haaksbergen, Netherlands
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 840646

300EUR

  • ≈ 8 245 770 VND
  • ≈ 324 USD
OEM: 3095405978
Hà lan, Bouwstraat 8A, 7483 PA Haaksbergen, Netherlands
Liên hệ người bán
Volvo B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011) - Cơ cấu lái: hình 1
Volvo B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011) - Cơ cấu lái: hình 2
Volvo B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011) - Cơ cấu lái: hình 3
Volvo B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011) - Cơ cấu lái: hình 4
Volvo B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011) - Cơ cấu lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011)

Cơ cấu lái
2006Cho mẫu xe: 2819 B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011)OEM: 22459566 3195054 82394702 235883919942 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 1933875

187EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 139 863 VND
  • ≈ 202 USD
2006Cho mẫu xe: 2819 B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011)OEM: 22459566 3195054 82394702 235883919942 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Volvo B12B (01.97-12.11) - Cơ cấu lái: hình 1
Volvo B12B (01.97-12.11) - Cơ cấu lái: hình 2
Volvo B12B (01.97-12.11) - Cơ cấu lái: hình 3
Volvo B12B (01.97-12.11) - Cơ cấu lái: hình 4
Volvo B12B (01.97-12.11) - Cơ cấu lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Volvo B12B (01.97-12.11)

Cơ cấu lái
2006Cho mẫu xe: 2819 B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011)OEM: 70321674 21824459 85013785 85003919942 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 1933877

492EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 13 523 062 VND
  • ≈ 531 USD
2006Cho mẫu xe: 2819 B6, B7, B9, B10, B12 bus (1978-2011)OEM: 70321674 21824459 85013785 85003919942 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Scania P,G,R,T-series (2004-2017) - Cột lái: hình 1
Scania P,G,R,T-series (2004-2017) - Cột lái: hình 2
Scania P,G,R,T-series (2004-2017) - Cột lái: hình 3
Scania P,G,R,T-series (2004-2017) - Cột lái: hình 4
Scania P,G,R,T-series (2004-2017) - Cột lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Scania P,G,R,T-series (2004-2017)

Cột lái
2010Cho mẫu xe: 2742 P,G,R,T-series (2004-2017)OEM: 1540426 2961506 28124441191975 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 1929104

116EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 188 364 VND
  • ≈ 125 USD
2010Cho mẫu xe: 2742 P,G,R,T-series (2004-2017)OEM: 1540426 2961506 28124441191975 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 1
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 2
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 3
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 4
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Volvo FH (01.12-)

Ngõng moay ơ
2017Cho mẫu xe: 2819 FH, FM, FMX-4 series (2013-)OEM: 22848434 220459491178220 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 1919418

129EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 545 681 VND
  • ≈ 139 USD
2017Cho mẫu xe: 2819 FH, FM, FMX-4 series (2013-)OEM: 22848434 220459491178220 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 1
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 2
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 3
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 4
Volvo FH (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Volvo FH (01.12-)

Ngõng moay ơ
2017Cho mẫu xe: 2819 FH, FM, FMX-4 series (2013-)OEM: 22848434 220459491178220 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 1919417

129EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 545 681 VND
  • ≈ 139 USD
2017Cho mẫu xe: 2819 FH, FM, FMX-4 series (2013-)OEM: 22848434 220459491178220 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Renault Midlum (01.00-) - Cơ cấu lái: hình 1
Renault Midlum (01.00-) - Cơ cấu lái: hình 2
Renault Midlum (01.00-) - Cơ cấu lái: hình 3
Renault Midlum (01.00-) - Cơ cấu lái: hình 4
Renault Midlum (01.00-) - Cơ cấu lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Renault Midlum (01.00-)

Cơ cấu lái
1990Cho mẫu xe: 2729 Kerax, Midlum (1997-2014)OEM: 77700965
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 1850451

298EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 8 190 798 VND
  • ≈ 321 USD
1990Cho mẫu xe: 2729 Kerax, Midlum (1997-2014)OEM: 77700965
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Renault Midlum (01.00-) - Bơm lái: hình 1
Renault Midlum (01.00-) - Bơm lái: hình 2
Renault Midlum (01.00-) - Bơm lái: hình 3
Renault Midlum (01.00-) - Bơm lái: hình 4
Renault Midlum (01.00-) - Bơm lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Renault Midlum (01.00-)

Bơm lái
1990Cho mẫu xe: 2729 Kerax, Midlum (1997-2014)OEM: 77700967
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 1850456

98EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 2 693 618 VND
  • ≈ 105 USD
1990Cho mẫu xe: 2729 Kerax, Midlum (1997-2014)OEM: 77700967
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Scania R-Series (01.16-) - Bơm lái: hình 1
Scania R-Series (01.16-) - Bơm lái: hình 2
Scania R-Series (01.16-) - Bơm lái: hình 3
Scania R-Series (01.16-) - Bơm lái: hình 4
Scania R-Series (01.16-) - Bơm lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania R-Series (01.16-)

Bơm lái
2018Cho mẫu xe: 2742 L,P,G,R,S-series (2016-)OEM: 2481320 2588968813804 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 1937174

150EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 4 122 885 VND
  • ≈ 162 USD
2018Cho mẫu xe: 2742 L,P,G,R,S-series (2016-)OEM: 2481320 2588968813804 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 1
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 2
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 3
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 4
Tiller head for Linde T20SP, Series 131 - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Tiller head for Linde T20SP, Series 131

Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu
OEM: 3095405978
Hà lan, Bouwstraat 8A, 7483 PA Haaksbergen, Netherlands
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 777196

300EUR

  • ≈ 8 245 770 VND
  • ≈ 324 USD
OEM: 3095405978
Hà lan, Bouwstraat 8A, 7483 PA Haaksbergen, Netherlands
Liên hệ người bán
Steering motor for Linde /131/ - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 1
Steering motor for Linde /131/ - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 2
Steering motor for Linde /131/ - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 3
Steering motor for Linde /131/ - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 4
Steering motor for Linde /131/ - Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Steering motor for Linde /131/

Lái cho Thiết bị xử lý vật liệu
OEM: 3905400704
Hà lan, Bouwstraat 8A, 7483 PA Haaksbergen, Netherlands
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 456510

550EUR

  • ≈ 15 117 245 VND
  • ≈ 594 USD
OEM: 3905400704
Hà lan, Bouwstraat 8A, 7483 PA Haaksbergen, Netherlands
Liên hệ người bán
Renault 7421386315//85020461 STUURHUIS RENAULT T 520 EURO 6 - Cơ cấu lái cho Xe tải: hình 1
Renault 7421386315//85020461 STUURHUIS RENAULT T 520 EURO 6 - Cơ cấu lái cho Xe tải: hình 2
Renault 7421386315//85020461 STUURHUIS RENAULT T 520 EURO 6 - Cơ cấu lái cho Xe tải: hình 3
Renault 7421386315//85020461 STUURHUIS RENAULT T 520 EURO 6 - Cơ cấu lái cho Xe tải: hình 4
Renault 7421386315//85020461 STUURHUIS RENAULT T 520 EURO 6 - Cơ cấu lái cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Renault 7421386315//85020461 STUURHUIS RENAULT T 520 EURO 6

Cơ cấu lái cho Xe tải
OEM: 7421386315//85020461
Hà lan, De Ren 1, 6562 JJ Groesbeek, Holland
Được phát hành: 4NgàySố tham chiếu 2889378
Hỏi giá
OEM: 7421386315//85020461
Hà lan, De Ren 1, 6562 JJ Groesbeek, Holland
Liên hệ người bán
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 1
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 2
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 3
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 4
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

ZF Urbino (01.99-)

Ngõng moay ơ
2010Cho mẫu xe: 3978 Urbino, Alpino, Vacanza (1999-)OEM: 0870-385-118 0870385118 0870-385727721 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 1871152

250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 6 871 475 VND
  • ≈ 270 USD
2010Cho mẫu xe: 3978 Urbino, Alpino, Vacanza (1999-)OEM: 0870-385-118 0870385118 0870-385727721 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 1
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 2
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 3
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 4
ZF Urbino (01.99-) - Ngõng moay ơ: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

ZF Urbino (01.99-)

Ngõng moay ơ
2010Cho mẫu xe: 3978 Urbino, Alpino, Vacanza (1999-)OEM: 0870-385-118 0870385118 0870-385727721 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 1871151

250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 6 871 475 VND
  • ≈ 270 USD
2010Cho mẫu xe: 3978 Urbino, Alpino, Vacanza (1999-)OEM: 0870-385-118 0870385118 0870-385727721 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Isuzu BISON Bus (03.07-) - Cột lái: hình 1
Isuzu BISON Bus (03.07-) - Cột lái: hình 2
Isuzu BISON Bus (03.07-) - Cột lái: hình 3
Isuzu BISON Bus (03.07-) - Cột lái: hình 4
Isuzu BISON Bus (03.07-) - Cột lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Isuzu BISON Bus (03.07-)

Cột lái
2006Cho mẫu xe: 2615 GENERIC (01.51-)OEM: 5629505123 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 1817881

129EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 545 681 VND
  • ≈ 139 USD
2006Cho mẫu xe: 2615 GENERIC (01.51-)OEM: 5629505123 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Volvo FM (01.05-01.14) - Cột lái: hình 1
Volvo FM (01.05-01.14) - Cột lái: hình 2
Volvo FM (01.05-01.14) - Cột lái: hình 3
Volvo FM (01.05-01.14) - Cột lái: hình 4
Volvo FM (01.05-01.14) - Cột lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Volvo FM (01.05-01.14)

Cột lái
2011Cho mẫu xe: 2819 FM7-FM12, FM, FMX (1998-2014)OEM: 20575175 20529379 20529377 205751138284 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 1915111

250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 6 871 475 VND
  • ≈ 270 USD
2011Cho mẫu xe: 2819 FM7-FM12, FM, FMX (1998-2014)OEM: 20575175 20529379 20529377 205751138284 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
DAF Citea XLE (01.12-) - Cột lái: hình 1
DAF Citea XLE (01.12-) - Cột lái: hình 2
DAF Citea XLE (01.12-) - Cột lái: hình 3
DAF Citea XLE (01.12-) - Cột lái: hình 4
DAF Citea XLE (01.12-) - Cột lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

DAF Citea XLE (01.12-)

Cột lái
2012Cho mẫu xe: 4987 Citea XLE, SLE (2012-)OEM: 339000002 0947904
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 1776030

129EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 545 681 VND
  • ≈ 139 USD
2012Cho mẫu xe: 4987 Citea XLE, SLE (2012-)OEM: 339000002 0947904
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
VDL Citea XLE (01.12-) - Cơ cấu lái: hình 1
VDL Citea XLE (01.12-) - Cơ cấu lái: hình 2
VDL Citea XLE (01.12-) - Cơ cấu lái: hình 3
VDL Citea XLE (01.12-) - Cơ cấu lái: hình 4
VDL Citea XLE (01.12-) - Cơ cấu lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

VDL Citea XLE (01.12-)

Cơ cấu lái
2012Cho mẫu xe: 4987 Citea XLE, SLE (2012-)OEM: 30207755
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 1776028

115EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 160 878 VND
  • ≈ 124 USD
2012Cho mẫu xe: 4987 Citea XLE, SLE (2012-)OEM: 30207755
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
ZF CITELIS (01.05-) - Bơm lái: hình 1
ZF CITELIS (01.05-) - Bơm lái: hình 2
ZF CITELIS (01.05-) - Bơm lái: hình 3
ZF CITELIS (01.05-) - Bơm lái: hình 4
ZF CITELIS (01.05-) - Bơm lái: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

ZF CITELIS (01.05-)

Bơm lái
2010Cho mẫu xe: 4796 Access, Evadys, Axer, Karosa, Recreo, Domino, Agora, Citelis, Eurorider (1999-)OEM: 504231507 503133100575620 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 1934714

48EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 319 323 VND
  • ≈ 51 USD
2010Cho mẫu xe: 4796 Access, Evadys, Axer, Karosa, Recreo, Domino, Agora, Citelis, Eurorider (1999-)OEM: 504231507 503133100575620 km
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
VDL Citea XLE (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 1
VDL Citea XLE (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 2
VDL Citea XLE (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 3
VDL Citea XLE (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 4
VDL Citea XLE (01.12-) - Ngõng moay ơ: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

VDL Citea XLE (01.12-)

Ngõng moay ơ
2012Cho mẫu xe: 4987 Citea XLE, SLE (2012-)OEM: 77700860
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 1774674

98EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 2 693 618 VND
  • ≈ 105 USD
2012Cho mẫu xe: 4987 Citea XLE, SLE (2012-)OEM: 77700860
Estonia, Betooni tn 8 11415 Tallinn, Estonia
Liên hệ người bán
Trang 1 trong số 209
1 / 209
T1 new listing page - Lái
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.