
Liebherr
165EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 085 168 VND
- ≈ 195 USD

Liebherr
91EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 804 547 VND
- ≈ 107 USD

Liebherr
50EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 540 960 VND
- ≈ 59 USD



Liebherr
183EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 639 913 VND
- ≈ 217 USD



Liebherr
1 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 40 064 960 VND
- ≈ 1 542 USD

Liebherr
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 61 638 400 VND
- ≈ 2 373 USD

Liebherr
160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 931 072 VND
- ≈ 189 USD

Liebherr
80EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 465 536 VND
- ≈ 94 USD


Liebherr
50EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 540 960 VND
- ≈ 59 USD



Liebherr
175EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 393 360 VND
- ≈ 207 USD

Liebherr
125EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 852 400 VND
- ≈ 148 USD




Liebherr


Liebherr
40EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 232 768 VND
- ≈ 47 USD



Liebherr
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 61 638 400 VND
- ≈ 2 373 USD
Được phát hành: 8Tháng 11Ngày
2 000EUR
- ≈ 61 638 400 VND
- ≈ 2 373 USD
19 Tháng 6 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcnew price* (€): 3956
Part number: 11622454
Liebherr: Operators Platform Parts / Currently Dismantling
More information
Part suitable for: 2657
Warranty: 1 month
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
2 000EUR
- ≈ 61 638 400 VND
- ≈ 2 373 USD
19 Tháng 6 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














