
CAT 330C
410EUR
- ≈ 12 240 714 VND
- ≈ 470 USD


CAT E330, E340
363EUR
- ≈ 10 837 510 VND
- ≈ 416 USD



Caterpillar Cat C6.6 - wtryskiwacz 10R-7668 10R7668
206EUR
- ≈ 6 150 212 VND
- ≈ 236 USD

MITSUBISHI INJECTOR ASM; FUEL D04FD,CAT-C4.2,C6.4


Cat Caterpillar C9 - wtryskiwacz 254-4339 20R8064 293-4072




CAT C15

CATERPILLAR CATERPILLAR 2645A003R INJECTOR Perkins 4695 2645A006R INJECTOR Perkins 2415 for CUMMINS CAT C4, C5, C6, C7, C8, C9, C15, C18 truck tractor



CAT C10 C12 INJECTORS X6 P/NO 137-2500 / 414862LR
700EUR
- ≈ 20 898 780 VND
- ≈ 803 USD





listwa szyna paliwa cat c 3. 3 common rail kubota model V3307-CR_TE4B-CTP-2R cod sil 1J451-11001
206EUR
- ≈ 6 150 212 VND
- ≈ 236 USD





Pompa paliwa cat c3.3 kubota model V3307-CR_TE4B-CTP-2R cod sil 1J451-11001
1 031EUR
- ≈ 30 780 917 VND
- ≈ 1 183 USD





wtrys common rail Cat C 3.3 model V3307-CR_TE4B-CTP-2R cod sil 1J451-11001
160EUR
- ≈ 4 776 864 VND
- ≈ 183 USD





Pompa paliwa cat c.6.6 do silnika Caterpillar oryginał C 6.6 Perkins 1106 wszystkie inne części do tego silnika
2 062EUR
- ≈ 61 561 834 VND
- ≈ 2 366 USD

Brandstoftank 330 Liter Man - 300122007




Kompletny zbiornik paliwa Volvo Renault 330 litrów
527EUR
- ≈ 15 733 795 VND
- ≈ 604 USD

DAF BRANDSTOFPOMP 95 330 PK WS MOTOR - 100622008

CAT 336

CAT 336

CATERPILLAR injectors, injector unit, C7, C9 engine

CAT 320-0680, 3200680
219EUR
- ≈ 6 538 332 VND
- ≈ 251 USD

CATERPILLAR 3126B, 3126E, 322C, 322C FM, 325C, 325C FM, 570B, 580B, 950G II injector





CATERPILLAR Injector 0R-4527 CAT
399EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 912 304 VND
- ≈ 457 USD




CATERPILLAR 370-7282 CAT Injectors
299EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 926 764 VND
- ≈ 343 USD


DAF LF/CF HPCR FUEL PUMP P/NO 4898921RX/MO52509126C
291EUR
- ≈ 8 687 921 VND
- ≈ 334 USD



Pompa wtryskowa silnik caterpillar c3.3 B CDI-T-ET03 kubota V3307
549EUR
- ≈ 16 390 614 VND
- ≈ 630 USD




Caterpillar Occ Verstuiver Caterpillar C7
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 463 850 VND
- ≈ 286 USD





Caterpillar Occ Verstuiver Caterpillar C7
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 463 850 VND
- ≈ 286 USD



Caterpillar Occ Verstuiver Caterpillar C7
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 463 850 VND
- ≈ 286 USD



Caterpillar Occ Verstuiver Caterpillar C7
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 463 850 VND
- ≈ 286 USD





Caterpillar Occ Verstuiver Caterpillar C7
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 463 850 VND
- ≈ 286 USD


IVECO DAILY 65C17 HIGH PRESSURE FUEL PUMP PART NO 0445010512
233EUR
- ≈ 6 956 308 VND
- ≈ 267 USD


IVECO DAILY 3.0 FICE3481C BOSCH FUEL PUMP P/NO 0445010512
233EUR
- ≈ 6 956 308 VND
- ≈ 267 USD





KUBOTA Wtryskiwacz V3800T 1J500-53051 CAT 3.8 ORYGINAŁ
229EUR
- ≈ 6 836 886 VND
- ≈ 262 USD





KUBOTA Wtryskiwacz V3800T 1J500-53051 CAT 3.8 ORYGINAŁ
229EUR
- ≈ 6 836 886 VND
- ≈ 262 USD



VOLVO PODSTAWA FILTRÓW PALIWA VOLVO FH FM 4 RENAULT GAMA T C K RANGE
229EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 836 886 VND
- ≈ 262 USD


Pompowtrysk C6,6 ,wtrysk paliwa do silnika Caterpillar C 6.6 Perkins 1106 wszystkie inne części do tego silnika
206EUR
- ≈ 6 150 212 VND
- ≈ 236 USD



DAF Doseerklep AdBlue® CUMMINS 2115847C
650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 19 406 010 VND
- ≈ 746 USD



VOLVO FH4/FM4,RVI C,K,T 12- ADBLUE PUMP 22851845
650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 19 406 010 VND
- ≈ 746 USD


VOLVO POMPOWTRYSKIWACZE RENAULT GAMA T C K RANGE VOLVO FH 4 FM 4
687EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 20 510 659 VND
- ≈ 788 USD


POMPOWTRYSKIWACZE RENAULT GAMA T C K RANGE VOLVO FH 4 FM 4 21977918
687EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 20 510 659 VND
- ≈ 788 USD


VOLVO POMPOWTRYSKIWACZE VOLVO FH 4 FM 4 D13K RENAULT GAMA T C K DTI 13 EURO 6
687EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 20 510 659 VND
- ≈ 788 USD





Volvo DCOOBF / Scania / D10a. D7a . D7C
Bộ phun mới cho Máy móc xây dựng CAT 330C
Xem tương tự410EUR
- ≈ 12 240 714 VND
- ≈ 470 USD
4 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
New original injectors for CAT 330C with part numbers 10R7224, 235-2888, 188-8739, 217-2570, 236-0962
Original catalog number: 10R7224, 235-2888, 188-8739, 217-2570, 236-0962
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
410EUR
- ≈ 12 240 714 VND
- ≈ 470 USD
4 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











