Mua Hộp số cho VOLVO tại Truck1 Việt Nam

Hộp số cho VOLVO

Tìm thấy kết quả: 408
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 21
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
VOLVO
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2021Cho mẫu xe: Volvo FMX Euro 6OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506292 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2NgàySố tham chiếu G0000350-197604

4 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 144 843 650 VND
  • ≈ 5 549 USD
2021Cho mẫu xe: Volvo FMX Euro 6OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506292 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873 - Hộp số cho Xe tải: hình 4

Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VolvoOEM: 20775873,85020787,20817637,21068211,21314139,21536238,76140169_VOL,4213650110,76140169_VOLUP,76140169_VOLXP,76140169_VOLYP
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu BP0078033_UP-196675

995EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 30 340 933 VND
  • ≈ 1 162 USD
Cho mẫu xe: VolvoOEM: 20775873,85020787,20817637,21068211,21314139,21536238,76140169_VOL,4213650110,76140169_VOLUP,76140169_VOLXP,76140169_VOLYP
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 1
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 2
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 3
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 4
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Volvo AT2412C With Retarder Gearbox

Hộp số
2009OEM: No Plaque Voith Retarder H67.136514 Volvo P/N 21156557
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu 3289
Hỏi giá
2009OEM: No Plaque Voith Retarder H67.136514 Volvo P/N 21156557
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
Volvo Occ Versnellingsbak AT2612D Volvo - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo Occ Versnellingsbak AT2612D Volvo - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo Occ Versnellingsbak AT2612D Volvo - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo Occ Versnellingsbak AT2612D Volvo - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo Occ Versnellingsbak AT2612D Volvo - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Volvo Occ Versnellingsbak AT2612D Volvo

Hộp số cho Xe tải
OEM: 3190666, AT2612d
Bỉ, Bree
Được phát hành: 8NgàySố tham chiếu N113011062

500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 15 246 700 VND
  • ≈ 584 USD
OEM: 3190666, AT2612d
Bỉ, Bree
Liên hệ người bán
ZF FL Volvo ZTO1109 Versnellingsbak 9S1110 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF FL Volvo ZTO1109 Versnellingsbak 9S1110 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF FL Volvo ZTO1109 Versnellingsbak 9S1110 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF FL Volvo ZTO1109 Versnellingsbak 9S1110 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF FL Volvo ZTO1109 Versnellingsbak 9S1110 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

ZF FL Volvo ZTO1109 Versnellingsbak 9S1110 TO

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: ZF FLOEM: 9S1110 TO,G0812,G0000342,20853304,20985698,21978027,7421092423,5001853155,7420985698,7421352931,7421978027,85001518,21092423,20985689,21352931,7420985689,21383091,74213830911 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 10NgàySố tham chiếu G0000349-187193

4 195EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 127 919 813 VND
  • ≈ 4 901 USD
Cho mẫu xe: ZF FLOEM: 9S1110 TO,G0812,G0000342,20853304,20985698,21978027,7421092423,5001853155,7420985698,7421352931,7421978027,85001518,21092423,20985689,21352931,7420985689,21383091,74213830911 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Transmission Volvo BM 621 - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1

Transmission Volvo BM 621

Hộp số cho Máy móc xây dựng
Thụy Điển, Gnesta
Được phát hành: 10Ngày

9EUR

Đấu giá
  • ≈ 274 440 VND
  • ≈ 10 USD
Thụy Điển, Gnesta
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,85001806,3190717,7422550742,7485001806,7403190717,85002138,22550742,74204835061 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu G0000345-196789

5 995EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 182 807 933 VND
  • ≈ 7 004 USD
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,85001806,3190717,7422550742,7485001806,7403190717,85002138,22550742,74204835061 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,74204835061 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu G0000350-196787

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 181 435 730 VND
  • ≈ 6 951 USD
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,74204835061 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo shaft  - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1

Volvo shaft

Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: 14719531, VOE14719531
Estonia, Tallinn
Được phát hành: 15NgàySố tham chiếu GR34372

187EUR

  • ≈ 5 702 265 VND
  • ≈ 218 USD
OEM: 14719531, VOE14719531
Estonia, Tallinn
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150786,85002186,7422550742,85002291,22550742,60150785,7420483506,85002187,85030503,85002305713954 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 17NgàySố tham chiếu G0000350-196460

3 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 99 103 550 VND
  • ≈ 3 797 USD
2019Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150786,85002186,7422550742,85002291,22550742,60150785,7420483506,85002187,85030503,85002305713954 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873 - Hộp số cho Xe tải: hình 4

Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 20775873

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VolvoOEM: 20775873,85020787,20817637,21068211,21314139,21536238,76140169_VOL,4213650110,76140169_VOLUP,76140169_VOLXP,76140169_VOLYP
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 17NgàySố tham chiếu BP0078033_UP-196674

995EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 30 340 933 VND
  • ≈ 1 162 USD
Cho mẫu xe: VolvoOEM: 20775873,85020787,20817637,21068211,21314139,21536238,76140169_VOL,4213650110,76140169_VOLUP,76140169_VOLXP,76140169_VOLYP
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 21911579 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 21911579 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 21911579 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 21911579 - Hộp số cho Xe tải: hình 4

Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 21911579

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VolvoOEM: 21911579,85022234,24213321,4213670020,4213670010
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 17NgàySố tham chiếu BP0002088_UP-196714

725EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 22 107 715 VND
  • ≈ 847 USD
Cho mẫu xe: VolvoOEM: 21911579,85022234,24213321,4213670020,4213670010
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 1
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 2
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 3
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 4
Volvo AT2412C With Retarder Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Volvo AT2412C With Retarder Gearbox

Hộp số
2009OEM: No Plaque Voith Retarder H67.136514 Volvo P/N 21156557
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 17NgàySố tham chiếu 4075
Hỏi giá
2009OEM: No Plaque Voith Retarder H67.136514 Volvo P/N 21156557
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
VOLVO FH4 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
VOLVO FH4 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
VOLVO FH4 - Hộp số cho Xe tải: hình 3

VOLVO FH4

Hộp số cho Xe tải
2015OEM: 3190717
Latvia, Kekava
Được phát hành: 18NgàySố tham chiếu AT2612E

3 600EUR

  • ≈ 109 776 240 VND
  • ≈ 4 206 USD
2015OEM: 3190717
Latvia, Kekava
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,60150786,20790787,7422550742,7420790787,85002291,22550742,21240549,60150785,7420483506,7421240549,85002187,21330710,7421572527,85030503,21572527,7422327658,85002305,22327658,7422684067,85002186,226840671 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 19NgàySố tham chiếu G1966-192878

6 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 211 929 130 VND
  • ≈ 8 120 USD
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,60150786,20790787,7422550742,7420790787,85002291,22550742,21240549,60150785,7420483506,7421240549,85002187,21330710,7421572527,85030503,21572527,7422327658,85002305,22327658,7422684067,85002186,226840671 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo EC360 - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1

Volvo EC360

Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: VOE14551151, 14551151
Estonia, Tallinn
Được phát hành: 22NgàySố tham chiếu BZ33870

3 240EUR

  • ≈ 98 798 616 VND
  • ≈ 3 785 USD
OEM: VOE14551151, 14551151
Estonia, Tallinn
Liên hệ người bán
ZF 6S1000TO Volvo Spec Gearbox - Hộp số: hình 1
ZF 6S1000TO Volvo Spec Gearbox - Hộp số: hình 2
ZF 6S1000TO Volvo Spec Gearbox - Hộp số: hình 3
ZF 6S1000TO Volvo Spec Gearbox - Hộp số: hình 4
ZF 6S1000TO Volvo Spec Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ZF 6S1000TO Volvo Spec Gearbox

Hộp số
2011OEM: Serial No. 067266 Parts List No. 1346 002 046 Customer Spec No. 20990579
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 23NgàySố tham chiếu 3418
Hỏi giá
2011OEM: Serial No. 067266 Parts List No. 1346 002 046 Customer Spec No. 20990579
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506343000 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 24NgàySố tham chiếu G0000350-195577

4 550EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 138 744 970 VND
  • ≈ 5 315 USD
2020Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506343000 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 21911579 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 21911579 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 21911579 - Hộp số cho Xe tải: hình 3

Volvo Versnellingsbakdeksel Volvo 21911579

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VolvoOEM: 21911579,85022234,24213321,4213670020,4213670010
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 24NgàySố tham chiếu BP0002088_UP-196376

725EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 22 107 715 VND
  • ≈ 847 USD
Cho mẫu xe: VolvoOEM: 21911579,85022234,24213321,4213670020,4213670010
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
CUTIE DE VITEZE VOLVO AT2612D 3190576 AUTOMATA FARA RETARDER - Hộp số cho Xe tải: hình 1
CUTIE DE VITEZE VOLVO AT2612D 3190576 AUTOMATA FARA RETARDER - Hộp số cho Xe tải: hình 2
CUTIE DE VITEZE VOLVO AT2612D 3190576 AUTOMATA FARA RETARDER - Hộp số cho Xe tải: hình 3
CUTIE DE VITEZE VOLVO AT2612D 3190576 AUTOMATA FARA RETARDER - Hộp số cho Xe tải: hình 4
CUTIE DE VITEZE VOLVO AT2612D 3190576 AUTOMATA FARA RETARDER - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

CUTIE DE VITEZE VOLVO AT2612D 3190576 AUTOMATA FARA RETARDER

Hộp số cho Xe tải
OEM: 8200000165965
România, Badon
Được phát hành: 24NgàySố tham chiếu 75928

1 800EUR

  • ≈ 54 888 120 VND
  • ≈ 2 103 USD
OEM: 8200000165965
România, Badon
Liên hệ người bán
1 / 21
1234567...21
Trang 1 trong số 21

Hộp số cho VOLVO : tổng quan thị trường

Mẫu xe nổi bật

FE, FH, FH12, FH13, FH16

Địa điểm mua hàng chính

Hà lan (Khuyến mãi: 227), Ba Lan (Khuyến mãi: 44), Anh Quốc (Khuyến mãi: 22), Thụy Điển (Khuyến mãi: 18), Litva (Khuyến mãi: 17)

Thông số kỹ thuật

Giá, EUR165–9 694
Năm1998–2025
T1 new listing page - Hộp số cho VOLVO
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm