Mua T5 Hộp số, ID: 5869511
Tìm Hộp sốĐi tới danh sách Hộp số
Quảng cáo lưu trữ

Mục quảng cáo này đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể gởi biểu mẫu "Xe mong muốn": T5

Gửi yêu cầu "Tôi đang tìm kiếm"
Mở danh mục
Tin đăng Hộp số T5 không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (20)
Khuyến mãi tương tự:
SPICER T5 35216 5 SPEED GEARBOX - Hộp số cho Xe tải: hình 1
SPICER T5 35216 5 SPEED GEARBOX - Hộp số cho Xe tải: hình 2

SPICER T5 35216 5 SPEED GEARBOX

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: N/A
Anh Quốc, Sunderland

351EUR

  • ≈ 10 554 956 VND
  • ≈ 404 USD
Cho mẫu xe: N/A
Anh Quốc, Sunderland
Liên hệ người bán
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 1
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 2
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 3
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 4
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

HYUNDAI DYMOS T032S5

Hộp số
2014
Ba Lan, Wola
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu 19116

81,27EUR

  • ≈ 2 435 759,1 VND
  • ≈ 93,41 USD
2014
Ba Lan, Wola
Liên hệ người bán
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 RENAULT GAMA TOEM: I-SHIFT AT2412F AT2512F AT2612F
Ba Lan, Gwiździny

1 625EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 48 865 537 VND
  • ≈ 1 873 USD
Cho mẫu xe: VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 RENAULT GAMA TOEM: I-SHIFT AT2412F AT2512F AT2612F
Ba Lan, Gwiździny
Liên hệ người bán
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 1
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 2
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 3
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 4
HYUNDAI DYMOS T032S5 - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

HYUNDAI DYMOS T032S5

Hộp số
2014
Ba Lan, Wola
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu 19115

3 134,85EUR

  • ≈ 94 242 827,39 VND
  • ≈ 3 614,22 USD
2014
Ba Lan, Wola
Liên hệ người bán
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2612F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 RENAULT GAMA TOEM: I-SHIFT AT2412F AT2512F AT2612F
Ba Lan, Gwiździny

2 089EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 62 818 527 VND
  • ≈ 2 409 USD
Cho mẫu xe: VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 RENAULT GAMA TOEM: I-SHIFT AT2412F AT2512F AT2612F
Ba Lan, Gwiździny
Liên hệ người bán
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2812F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2812F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2812F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2812F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2812F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT AT2812F RENAULT GAMA T VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VOLVO FH FM 4 5 RENAULT GAMA TOEM: AT 2812 F
Ba Lan, Gwiździny

3 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 97 731 075 VND
  • ≈ 3 747 USD
Cho mẫu xe: VOLVO FH FM 4 5 RENAULT GAMA TOEM: AT 2812 F
Ba Lan, Gwiździny
Liên hệ người bán
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2612 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 1
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2612 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 2
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2612 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 3
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2612 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 4
VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2612 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

VOLVO SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2612 TRAG-G

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 RENAULT GAMA T EVOOEM: I-SHIFT AT 2612 TRAG G
Ba Lan, Gwiździny
Được phát hành: 19Ngày

4 643EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 139 620 117 VND
  • ≈ 5 354 USD
Cho mẫu xe: VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 RENAULT GAMA T EVOOEM: I-SHIFT AT 2612 TRAG G
Ba Lan, Gwiździny
Liên hệ người bán
RENAULT SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2812 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 1
RENAULT SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2812 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 2
RENAULT SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2812 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 3
RENAULT SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2812 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 4
RENAULT SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2812 TRAG-G - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

RENAULT SKRZYNIA BIEGÓW I-SHIFT RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 AT2812 TRAG-G

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 RENAULT GAMA T EVOOEM: I-SHIFT AT 2812 TRAG G
Ba Lan, Gwiździny
Được phát hành: 19Ngày

4 643EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 139 620 117 VND
  • ≈ 5 354 USD
Cho mẫu xe: VOLVO FH 4 FM 4 FH 5 FM 5 RENAULT GAMA T EVOOEM: I-SHIFT AT 2812 TRAG G
Ba Lan, Gwiździny
Liên hệ người bán
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 1
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 2

SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, L series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R
Litva, -
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, L series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R
Litva, -
Liên hệ người bán
VOLVO FH4, EURO6, EURO 6 emission, Renault T Range,Gama T series gearbox, transmission, AT2412F, 60150803, 5V3A01A599, 60150786, 1100631843, 4213674206 - Hộp số cho Xe tải: hình 1

VOLVO FH4, EURO6, EURO 6 emission, Renault T Range,Gama T series gearbox, transmission, AT2412F, 60150803, 5V3A01A599, 60150786, 1100631843, 4213674206

Hộp số cho Xe tải
OEM: VOLVO FH4, EURO6, EURO 6 emission, Renault T Range,Gama T series gearbox, transmission, AT2412F, 60150803, 5V3A01A599, 60150786, 1100631843, 4213674206
Litva, -
Hỏi giá
OEM: VOLVO FH4, EURO6, EURO 6 emission, Renault T Range,Gama T series gearbox, transmission, AT2412F, 60150803, 5V3A01A599, 60150786, 1100631843, 4213674206
Litva, -
Liên hệ người bán
MAN TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130T gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 1
MAN TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130T gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 2
MAN TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130T gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 3
MAN TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130T gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 4

MAN TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130T gearbox

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: MAN TGS, TGX tractor unitOEM: MAN TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130TD, 81320036882, 81320039882, 81320046111, 81302201222, 81302201262, 81320046297, 81320046257, MAN TGX, TGS EURO 6, EURO6 emission gearbox with and without retarder, type 12AS2131TD, 12AS2130TD, 12AS2331, automatic transmission + manual transmission, gearbox control, 81307166111, countershaft 81322066051, 81322066052, drive shaft 81322050272, helicar gear, 81323020173, 06314690014, 81320046257, 81258097933, 81326906042, 81326906034, 81321010397, main shaft 81322020113, 81323020153, output flange 81391150493, planet carrier 81324030121, 81323196006, 8193430023, 81323020239, 06337090236, sliding sleeve 81324020201, 81324200252, 81930300276, 8197601087, 81321010452, transmission case 81321010450, MAN TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130TD, 81320036882, 81320039882, 81320046111, 81302201222, 81302201262, 81320046297, 81320046257, TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130T
Litva, -
Hỏi giá
Cho mẫu xe: MAN TGS, TGX tractor unitOEM: MAN TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130TD, 81320036882, 81320039882, 81320046111, 81302201222, 81302201262, 81320046297, 81320046257, MAN TGX, TGS EURO 6, EURO6 emission gearbox with and without retarder, type 12AS2131TD, 12AS2130TD, 12AS2331, automatic transmission + manual transmission, gearbox control, 81307166111, countershaft 81322066051, 81322066052, drive shaft 81322050272, helicar gear, 81323020173, 06314690014, 81320046257, 81258097933, 81326906042, 81326906034, 81321010397, main shaft 81322020113, 81323020153, output flange 81391150493, planet carrier 81324030121, 81323196006, 8193430023, 81323020239, 06337090236, sliding sleeve 81324020201, 81324200252, 81930300276, 8197601087, 81321010452, transmission case 81321010450, MAN TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130TD, 81320036882, 81320039882, 81320046111, 81302201222, 81302201262, 81320046297, 81320046257, TGX, TGS EURO5, EURO6 12AS2130TD, gearbox ZF ASTRONIC, 12AS2130T
Litva, -
Liên hệ người bán
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 1
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 2
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 3

SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, T series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030
Litva, -
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, T series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030
Litva, -
Liên hệ người bán
VOLVO FH4, FM4, Renault, Gama series, T-Range, EURO5, EURO6, gearbox, gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 1
VOLVO FH4, FM4, Renault, Gama series, T-Range, EURO5, EURO6, gearbox, gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 2
VOLVO FH4, FM4, Renault, Gama series, T-Range, EURO5, EURO6, gearbox, gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 3

VOLVO FH4, FM4, Renault, Gama series, T-Range, EURO5, EURO6, gearbox, gearbox

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: VOLVO FH4, Renault Premium, Magnum, Gama, T-Range, EURO5, EURO6, tractor unitOEM: VOLVO FH4, FM4, Renault, Gama series, T-Range, EURO5, EURO6, gearbox, automatic transmission, type AT2412D, AT2412E, 3190717, 85002138, 85008138, 85001806, 20483506, 22550742, 22684067, 20771700 input shaft, 20846418 output shaft, 21510395 selector fork, 20785053 reverse shaft, 20483570 reverse gear, 20532222 main shaft, 20532210 gear
Litva, -
Hỏi giá
Cho mẫu xe: VOLVO FH4, Renault Premium, Magnum, Gama, T-Range, EURO5, EURO6, tractor unitOEM: VOLVO FH4, FM4, Renault, Gama series, T-Range, EURO5, EURO6, gearbox, automatic transmission, type AT2412D, AT2412E, 3190717, 85002138, 85008138, 85001806, 20483506, 22550742, 22684067, 20771700 input shaft, 20846418 output shaft, 21510395 selector fork, 20785053 reverse shaft, 20483570 reverse gear, 20532222 main shaft, 20532210 gear
Litva, -
Liên hệ người bán
DAF Versnellingsbak Spicer T5-X-2276 - 100230002 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF Versnellingsbak Spicer T5-X-2276 - 100230002 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF Versnellingsbak Spicer T5-X-2276 - 100230002 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF Versnellingsbak Spicer T5-X-2276 - 100230002 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF Versnellingsbak Spicer T5-X-2276 - 100230002 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF Versnellingsbak Spicer T5-X-2276 - 100230002

Hộp số cho Xe tải
OEM: ACU 9090
Hà lan, Lemelerveld
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu 100230002
Hỏi giá
OEM: ACU 9090
Hà lan, Lemelerveld
Liên hệ người bán
New Holland T6010 T6090 T6070 T7230 Wałek 371.5mm l 47127095 - Hộp số và các bộ phận cho Máy cày: hình 1

New Holland T6010 T6090 T6070 T7230 Wałek 371.5mm l 47127095

Hộp số và các bộ phận cho Máy cày
Ba Lan, -
Được phát hành: 4Năm Số tham chiếu K12250

517,81EUR

  • ≈ 15 546 758,7 VND
  • ≈ 596,21 USD
Ba Lan, -
Liên hệ người bán
RENAULT WYSPRZĘGLIK SIŁOWNIK SPRZĘGŁA ZAWÓR PWM RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 1
RENAULT WYSPRZĘGLIK SIŁOWNIK SPRZĘGŁA ZAWÓR PWM RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 2
RENAULT WYSPRZĘGLIK SIŁOWNIK SPRZĘGŁA ZAWÓR PWM RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 3
RENAULT WYSPRZĘGLIK SIŁOWNIK SPRZĘGŁA ZAWÓR PWM RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 4
RENAULT WYSPRZĘGLIK SIŁOWNIK SPRZĘGŁA ZAWÓR PWM RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

RENAULT WYSPRZĘGLIK SIŁOWNIK SPRZĘGŁA ZAWÓR PWM RENAULT GAMA T EVO VOLVO FH 4 FH 5

Hộp số và các bộ phận cho Xe tải
Cho mẫu xe: RENAULT GAMA T EVOLUTION VOLVO FH 5 FM 5OEM: 24438826 224930567 K171545 K171380
Ba Lan, Nowe Miasto
Được phát hành: 19Ngày

464EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 13 952 990 VND
  • ≈ 535 USD
Cho mẫu xe: RENAULT GAMA T EVOLUTION VOLVO FH 5 FM 5OEM: 24438826 224930567 K171545 K171380
Ba Lan, Nowe Miasto
Liên hệ người bán
New Holland T6010 T6090 T6070 T7230 Wałek główny 26t, 18t, 34t, 224.5mm l 87374219 - Hộp số và các bộ phận cho Máy cày: hình 1

New Holland T6010 T6090 T6070 T7230 Wałek główny 26t, 18t, 34t, 224.5mm l 87374219

Hộp số và các bộ phận cho Máy cày
Ba Lan, -
Được phát hành: 4Năm Số tham chiếu K12463

652,59EUR

  • ≈ 19 606 357,2 VND
  • ≈ 751,90 USD
Ba Lan, -
Liên hệ người bán
New Holland T6010 Koło zębate 3/4 and 5/6 speed driving gear 47126213 - Hộp số và các bộ phận cho Máy cày: hình 1

New Holland T6010 Koło zębate 3/4 and 5/6 speed driving gear 47126213

Hộp số và các bộ phận cho Máy cày
Ba Lan, -
Được phát hành: 4Năm Số tham chiếu K13052

584,02EUR

  • ≈ 17 561 522,4 VND
  • ≈ 673,48 USD
Ba Lan, -
Liên hệ người bán
VOLVO PRZYSTAWKA ODBIORU MOCY WAŁEK PTO VOLVO FH FM 4 5 FMX RENAULT GAMA T I-SHIFT - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 1
VOLVO PRZYSTAWKA ODBIORU MOCY WAŁEK PTO VOLVO FH FM 4 5 FMX RENAULT GAMA T I-SHIFT - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 2
VOLVO PRZYSTAWKA ODBIORU MOCY WAŁEK PTO VOLVO FH FM 4 5 FMX RENAULT GAMA T I-SHIFT - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 3
VOLVO PRZYSTAWKA ODBIORU MOCY WAŁEK PTO VOLVO FH FM 4 5 FMX RENAULT GAMA T I-SHIFT - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 4
VOLVO PRZYSTAWKA ODBIORU MOCY WAŁEK PTO VOLVO FH FM 4 5 FMX RENAULT GAMA T I-SHIFT - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

VOLVO PRZYSTAWKA ODBIORU MOCY WAŁEK PTO VOLVO FH FM 4 5 FMX RENAULT GAMA T I-SHIFT

Hộp số và các bộ phận cho Xe tải
Cho mẫu xe: VOLVO FH FM 4 5 FMX RENAULT GAMA TOEM: 21724563, 21582747
Ba Lan, Gwiździny
Được phát hành: 2Tháng

580EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 17 441 238 VND
  • ≈ 668 USD
Cho mẫu xe: VOLVO FH FM 4 5 FMX RENAULT GAMA TOEM: 21724563, 21582747
Ba Lan, Gwiździny
Liên hệ người bán
New Holland T6070 Wałek główny 29t x 76.78mm id x 84.3mm od  x 1073.5mm l 47523140 - Hộp số và các bộ phận cho Máy cày: hình 1

New Holland T6070 Wałek główny 29t x 76.78mm id x 84.3mm od x 1073.5mm l 47523140

Hộp số và các bộ phận cho Máy cày
Ba Lan, -
Được phát hành: 4Năm Số tham chiếu K15342

605,3EUR

  • ≈ 18 193 015,5 VND
  • ≈ 697,70 USD
Ba Lan, -
Liên hệ người bán

Hộp số cho Xe tải T5

Xem tương tự
Hmm có vẻ như mặt hàng đã được bán
Hộp số cho Xe tải T5: hình 1

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục

Mở danh mục
zoom in
Hộp số cho Xe tải T5: hình 1
See what's in stock now
ĐÃ BÁN

348EUR

  • ≈ 10 464 742 VND
  • ≈ 401 USD

13 Tháng 1 2024

Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.

Địa điểm

Anh Quốc, Sunderland

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

ĐÃ BÁN

348EUR

  • ≈ 10 464 742 VND
  • ≈ 401 USD

13 Tháng 1 2024

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm
t1 old test archive
t1 test archive - Spare parts
t1 test archive - Used Truck Spares Limited