Mua Liebherr Hộp số, ID: 11142507
Tìm LIEBHERRĐi tới danh sách LIEBHERR
Quảng cáo lưu trữ

Mục quảng cáo này đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể gởi biểu mẫu "Xe mong muốn": Liebherr

Gửi yêu cầu "Tôi đang tìm kiếm"
Mở danh mục
Tin đăng Hộp số Liebherr không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (100)
Khuyến mãi tương tự:
Phù hợp nhất
Giá tương tự
Gần bạn
Liebherr Sun Wheel FAT1000/102 - Hộp số: hình 1
Liebherr Sun Wheel FAT1000/102 - Hộp số: hình 2

Liebherr Sun Wheel FAT1000/102

Hộp số
OEM: 1010089
Hà lan, Ede

800EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 23 822 880 VND
  • ≈ 915 USD
OEM: 1010089
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr  - Hộp số: hình 1
Liebherr  - Hộp số: hình 2
Liebherr  - Hộp số: hình 3
Liebherr  - Hộp số: hình 4

Liebherr

Hộp số
Hà lan, Ede
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu 11101703

850EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 25 311 810 VND
  • ≈ 972 USD
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Planet Wheel - Hộp số: hình 1
Liebherr Planet Wheel - Hộp số: hình 2

Liebherr Planet Wheel

Hộp số
OEM: 9002470
Hà lan, Ede

830EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 24 716 238 VND
  • ≈ 950 USD
OEM: 9002470
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Sun wheel - Hộp số: hình 1
Liebherr Sun wheel - Hộp số: hình 2

Liebherr Sun wheel

Hộp số
OEM: 9003520
Hà lan, Ede

750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 22 333 950 VND
  • ≈ 858 USD
OEM: 9003520
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Drive Shaft - Hộp số: hình 1
Liebherr Drive Shaft - Hộp số: hình 2

Liebherr Drive Shaft

Hộp số
OEM: 10121938
Hà lan, Ede

750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 22 333 950 VND
  • ≈ 858 USD
OEM: 10121938
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Pump Drive - Hộp số: hình 1
Liebherr Pump Drive - Hộp số: hình 2

Liebherr Pump Drive

Hộp số
OEM: 8001180
Hà lan, Ede
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu 10137947

750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 22 333 950 VND
  • ≈ 858 USD
OEM: 8001180
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Spur Wheel - Hộp số: hình 1
Liebherr Spur Wheel - Hộp số: hình 2
Liebherr Spur Wheel - Hộp số: hình 3

Liebherr Spur Wheel

Hộp số
OEM: 9080136
Hà lan, Ede

700EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 20 845 020 VND
  • ≈ 801 USD
OEM: 9080136
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Second Planetary Step - Hộp số: hình 1
Liebherr Second Planetary Step - Hộp số: hình 2

Liebherr Second Planetary Step

Hộp số
OEM: 8000759
Hà lan, Ede

900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 26 800 740 VND
  • ≈ 1 030 USD
OEM: 8000759
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Aggregate Support - Hộp số: hình 1
Liebherr Aggregate Support - Hộp số: hình 2
Liebherr Aggregate Support - Hộp số: hình 3

Liebherr Aggregate Support

Hộp số
OEM: 8000346
Hà lan, Ede

1 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 29 778 600 VND
  • ≈ 1 144 USD
OEM: 8000346
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Aggregate Support - Hộp số: hình 1
Liebherr Aggregate Support - Hộp số: hình 2

Liebherr Aggregate Support

Hộp số
OEM: 8001164
Hà lan, Ede

1 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 29 778 600 VND
  • ≈ 1 144 USD
OEM: 8001164
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Auxiliary Drive - Hộp số: hình 1
Liebherr Auxiliary Drive - Hộp số: hình 2

Liebherr Auxiliary Drive

Hộp số
OEM: 8001178
Hà lan, Ede
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu 9078375

1 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 29 778 600 VND
  • ≈ 1 144 USD
OEM: 8001178
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Internal Geared Wheel - Hộp số: hình 1
Liebherr Internal Geared Wheel - Hộp số: hình 2
Liebherr Internal Geared Wheel - Hộp số: hình 3

Liebherr Internal Geared Wheel

Hộp số
OEM: 9002693
Hà lan, Ede

1 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 29 778 600 VND
  • ≈ 1 144 USD
OEM: 9002693
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Flywheel Housing SAE1 - Hộp số: hình 1
Liebherr Flywheel Housing SAE1 - Hộp số: hình 2
Liebherr Flywheel Housing SAE1 - Hộp số: hình 3

Liebherr Flywheel Housing SAE1

Hộp số
OEM: 9072161 / 9078908
Hà lan, Ede

1 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 29 778 600 VND
  • ≈ 1 144 USD
OEM: 9072161 / 9078908
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Spur wheel - Hộp số: hình 1
Liebherr Spur wheel - Hộp số: hình 2

Liebherr Spur wheel

Hộp số
Cho mẫu xe: LiebherrOEM: 9003285
Hà lan, Ede

600EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 17 867 160 VND
  • ≈ 686 USD
Cho mẫu xe: LiebherrOEM: 9003285
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Sun Wheel - Hộp số: hình 1
Liebherr Sun Wheel - Hộp số: hình 2
Liebherr Sun Wheel - Hộp số: hình 3

Liebherr Sun Wheel

Hộp số
OEM: 9001804
Hà lan, Ede

600EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 17 867 160 VND
  • ≈ 686 USD
OEM: 9001804
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Flywheel Housing SAE2 - Hộp số: hình 1
Liebherr Flywheel Housing SAE2 - Hộp số: hình 2

Liebherr Flywheel Housing SAE2

Hộp số
OEM: 8000056
Hà lan, Ede

600EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 17 867 160 VND
  • ≈ 686 USD
OEM: 8000056
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr A914 COMPACT / A914 Li / A914 - Hộp số: hình 1

Liebherr A914 COMPACT / A914 Li / A914

Hộp số
Cho mẫu xe: Liebherr A914 COMPACT / A914 Li / A914OEM: 11081641
Hà lan, Ede
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu 10489567

1 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 29 778 600 VND
  • ≈ 1 144 USD
Cho mẫu xe: Liebherr A914 COMPACT / A914 Li / A914OEM: 11081641
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Power Unit Support - Hộp số: hình 1
Liebherr Power Unit Support - Hộp số: hình 2

Liebherr Power Unit Support

Hộp số
OEM: 9882193
Hà lan, Ede

1 150EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 34 245 390 VND
  • ≈ 1 316 USD
OEM: 9882193
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Planetary Carrier - Hộp số: hình 1
Liebherr Planetary Carrier - Hộp số: hình 2

Liebherr Planetary Carrier

Hộp số
OEM: 9001805
Hà lan, Ede

500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 14 889 300 VND
  • ≈ 572 USD
OEM: 9001805
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Viscose Damper - Hộp số: hình 1
Liebherr Viscose Damper - Hộp số: hình 2

Liebherr Viscose Damper

Hộp số
OEM: 8000484
Hà lan, Ede
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu 9080380

500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 14 889 300 VND
  • ≈ 572 USD
OEM: 8000484
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Dubbel tandkrans - Hộp số: hình 1
Liebherr Dubbel tandkrans - Hộp số: hình 2
Liebherr Dubbel tandkrans - Hộp số: hình 3

Liebherr Dubbel tandkrans

Hộp số
Cho mẫu xe: Liebherr L544/L550/L554/L556/L564/L566/L574/L576/L580/L584/L586OEM: 7623971
Hà lan, Ede
Được phát hành: 1Năm Số tham chiếu 7623971

1 360EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 40 498 896 VND
  • ≈ 1 556 USD
Cho mẫu xe: Liebherr L544/L550/L554/L556/L564/L566/L574/L576/L580/L584/L586OEM: 7623971
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Aggregate Support - Hộp số: hình 1
Liebherr Aggregate Support - Hộp số: hình 2

Liebherr Aggregate Support

Hộp số
OEM: 8001336
Hà lan, Ede
Được phát hành: 1Năm Số tham chiếu 9882045

1 400EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 41 690 040 VND
  • ≈ 1 602 USD
OEM: 8001336
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr L524 - Hộp số: hình 1

Liebherr L524

Hộp số
Cho mẫu xe: Liebherr L524OEM: 1017846
Hà lan, Ede
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu 12202664

1 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 44 667 900 VND
  • ≈ 1 717 USD
Cho mẫu xe: Liebherr L524OEM: 1017846
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr PVG250254 - Hộp số: hình 1
Liebherr PVG250254 - Hộp số: hình 2

Liebherr PVG250254

Hộp số
OEM: 9156245
Hà lan, Ede

2 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 59 557 200 VND
  • ≈ 2 289 USD
OEM: 9156245
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Planetary Carrier - Hộp số: hình 1
Liebherr Planetary Carrier - Hộp số: hình 2

Liebherr Planetary Carrier

Hộp số
OEM: 944383403
Hà lan, Ede

2 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 59 557 200 VND
  • ≈ 2 289 USD
OEM: 944383403
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr 2AVG105 - Hộp số: hình 1
Liebherr 2AVG105 - Hộp số: hình 2

Liebherr 2AVG105

Hộp số
Cho mẫu xe: Liebherr A902OEM: 9142161
Hà lan, Ede

2 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 59 557 200 VND
  • ≈ 2 289 USD
Cho mẫu xe: Liebherr A902OEM: 9142161
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Gearbox - Hộp số: hình 1

Liebherr Gearbox

Hộp số
Cho mẫu xe: Liebherr L506 / L508 / L509OEM: 1017099
Hà lan, Ede

2 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 74 446 500 VND
  • ≈ 2 861 USD
Cho mẫu xe: Liebherr L506 / L508 / L509OEM: 1017099
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Sun Wheel Shaft - Hộp số: hình 1
Liebherr Sun Wheel Shaft - Hộp số: hình 2

Liebherr Sun Wheel Shaft

Hộp số
OEM: 9000652
Hà lan, Ede

240EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 7 146 864 VND
  • ≈ 274 USD
OEM: 9000652
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr  - Hộp số: hình 1
Liebherr  - Hộp số: hình 2

Liebherr

Hộp số
Hà lan, Ede

175EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 211 255 VND
  • ≈ 200 USD
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Coupling Flange - Hộp số: hình 1
Liebherr Coupling Flange - Hộp số: hình 2

Liebherr Coupling Flange

Hộp số
OEM: 8000436
Hà lan, Ede
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu 9883327

205EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 6 104 613 VND
  • ≈ 234 USD
OEM: 8000436
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr  - Hộp số: hình 1
Liebherr  - Hộp số: hình 2

Liebherr

Hộp số
Hà lan, Ede

160EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 4 764 576 VND
  • ≈ 183 USD
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Drive Shaft - Hộp số: hình 1
Liebherr Drive Shaft - Hộp số: hình 2
Liebherr Drive Shaft - Hộp số: hình 3

Liebherr Drive Shaft

Hộp số
OEM: 9002273
Hà lan, Ede

200EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 955 720 VND
  • ≈ 228 USD
OEM: 9002273
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Planet Wheel - Hộp số: hình 1
Liebherr Planet Wheel - Hộp số: hình 2

Liebherr Planet Wheel

Hộp số
OEM: 9001867
Hà lan, Ede

200EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 955 720 VND
  • ≈ 228 USD
OEM: 9001867
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr planetary carrier - Hộp số: hình 1
Liebherr planetary carrier - Hộp số: hình 2
Liebherr planetary carrier - Hộp số: hình 3

Liebherr planetary carrier

Hộp số
OEM: 944301303
Hà lan, Ede

200EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 955 720 VND
  • ≈ 228 USD
OEM: 944301303
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr PVG250B268 - Hộp số: hình 1
Liebherr PVG250B268 - Hộp số: hình 2
Liebherr PVG250B268 - Hộp số: hình 3

Liebherr PVG250B268

Hộp số
OEM: 1008000
Hà lan, Ede

2 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 81 891 150 VND
  • ≈ 3 147 USD
OEM: 1008000
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr R934 IND - Hộp số: hình 1

Liebherr R934 IND

Hộp số
Cho mẫu xe: Liebherr R934 INDOEM: 944302003 / 944302103
Hà lan, Ede

200EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 955 720 VND
  • ≈ 228 USD
Cho mẫu xe: Liebherr R934 INDOEM: 944302003 / 944302103
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Swivel Yoke - Hộp số: hình 1
Liebherr Swivel Yoke - Hộp số: hình 2
Liebherr Swivel Yoke - Hộp số: hình 3

Liebherr Swivel Yoke

Hộp số
OEM: 9881754
Hà lan, Ede

180EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 360 148 VND
  • ≈ 206 USD
OEM: 9881754
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Gear Wheel - Hộp số: hình 1
Liebherr Gear Wheel - Hộp số: hình 2
Liebherr Gear Wheel - Hộp số: hình 3

Liebherr Gear Wheel

Hộp số
OEM: 9266778
Hà lan, Ede

170EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 062 362 VND
  • ≈ 194 USD
OEM: 9266778
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr Cover - Hộp số: hình 1
Liebherr Cover - Hộp số: hình 2

Liebherr Cover

Hộp số
OEM: 8001077
Hà lan, Ede
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu 10138512

150EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 4 466 790 VND
  • ≈ 171 USD
OEM: 8001077
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr drive shaft - Hộp số: hình 1
Liebherr drive shaft - Hộp số: hình 2
Liebherr drive shaft - Hộp số: hình 3

Liebherr drive shaft

Hộp số
OEM: 944301703
Hà lan, Ede

150EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 4 466 790 VND
  • ≈ 171 USD
OEM: 944301703
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán

Hộp số Liebherr

Xem tương tự
Hmm có vẻ như mặt hàng đã được bán
Hộp số Liebherr: hình 1

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục

Mở danh mục
zoom in
Hộp số Liebherr: hình 1
See what's in stock now
ĐÃ BÁN

800EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 23 822 880 VND
  • ≈ 915 USD

15 Tháng 4 2026

Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.

Nhãn hiệu

Số tham chiếu

9006274
Cho mẫu xe

2657
OEM

12409653
Trọng lượng tịnh

6 kg
Địa điểm

Hà lan, Celciusstraat 47, 6716 BZ EDE, The Netherlands

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

ĐÃ BÁN

800EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 23 822 880 VND
  • ≈ 915 USD

15 Tháng 4 2026

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm
t1 old test archive
t1 test archive - Spare parts
t1 test archive - GROVEMA BV