Hộp số cho KALMAR
Tìm thấy kết quả: 0
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Không có quảng cáo phù hợp với tiêu chí của bạn. Hãy thử điều chỉnh bộ lọc của bạn.
Khuyến mãi tương tự



MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: MANOEM: 81258397123,81258397126,81258397204,81258397135,81258397274,81258397286,81258397315,81258397366,81258397332,81.25839-7123,81-25839.7123,8125839-7123,81.258397123,81.25839.7123,81.25839-7126,81-25839.7126,8125839-7126,81.258397126,81.25839.7126,81.25839-7204,81-25839.7204,8125839-7204,81.258397204,81.25839.7204,81.25839-7135,81-25839.7135,8125839-7135,81.258397135,81.25839.7135,81.25839-7274,81-25839.7274,8125839-7274,81.258397274,81.25839.7274,81.25839-7286,81-25839.7286,8125839-7286,81.258397286,81.25839.7286,81.25839-7315,81-25839.7315,8125839-7315,81.258397315,81.25839.7315,81.25839-7366,81-25839.7366,8125839-7366,81.258397366,81.25839.7366,81.25839-7332,81-25839.7332,8125839-7332,81.258397332,81.25839.7332
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 6Giờ Số tham chiếu BP0864010_UP-200024
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 37 223 250 VND
- ≈ 1 430 USD
Cho mẫu xe: MANOEM: 81258397123,81258397126,81258397204,81258397135,81258397274,81258397286,81258397315,81258397366,81258397332,81.25839-7123,81-25839.7123,8125839-7123,81.258397123,81.25839.7123,81.25839-7126,81-25839.7126,8125839-7126,81.258397126,81.25839.7126,81.25839-7204,81-25839.7204,8125839-7204,81.258397204,81.25839.7204,81.25839-7135,81-25839.7135,8125839-7135,81.258397135,81.25839.7135,81.25839-7274,81-25839.7274,8125839-7274,81.258397274,81.25839.7274,81.25839-7286,81-25839.7286,8125839-7286,81.258397286,81.25839.7286,81.25839-7315,81-25839.7315,8125839-7315,81.258397315,81.25839.7315,81.25839-7366,81-25839.7366,8125839-7366,81.258397366,81.25839.7366,81.25839-7332,81-25839.7332,8125839-7332,81.258397332,81.25839.7332
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416
Hộp số cho Xe tải
2016Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000416,7420483506,7403190713,20483506,7422550742,22550742321352 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7Giờ Số tham chiếu G0000415-199833
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 102 736 170 VND
- ≈ 3 949 USD
2016Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000416,7420483506,7403190713,20483506,7422550742,22550742321352 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán



MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: MANOEM: 81258397123,81258397126,81258397204,81258397135,81258397274,81258397286,81258397315,81258397366,81258397332,81.25839-7123,81-25839.7123,8125839-7123,81.258397123,81.25839.7123,81.25839-7126,81-25839.7126,8125839-7126,81.258397126,81.25839.7126,81.25839-7204,81-25839.7204,8125839-7204,81.258397204,81.25839.7204,81.25839-7135,81-25839.7135,8125839-7135,81.258397135,81.25839.7135,81.25839-7274,81-25839.7274,8125839-7274,81.258397274,81.25839.7274,81.25839-7286,81-25839.7286,8125839-7286,81.258397286,81.25839.7286,81.25839-7315,81-25839.7315,8125839-7315,81.258397315,81.25839.7315,81.25839-7366,81-25839.7366,8125839-7366,81.258397366,81.25839.7366,81.25839-7332,81-25839.7332,8125839-7332,81.258397332,81.25839.7332
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7Giờ Số tham chiếu BP0864010_UP-200008
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 37 223 250 VND
- ≈ 1 430 USD
Cho mẫu xe: MANOEM: 81258397123,81258397126,81258397204,81258397135,81258397274,81258397286,81258397315,81258397366,81258397332,81.25839-7123,81-25839.7123,8125839-7123,81.258397123,81.25839.7123,81.25839-7126,81-25839.7126,8125839-7126,81.258397126,81.25839.7126,81.25839-7204,81-25839.7204,8125839-7204,81.258397204,81.25839.7204,81.25839-7135,81-25839.7135,8125839-7135,81.258397135,81.25839.7135,81.25839-7274,81-25839.7274,8125839-7274,81.258397274,81.25839.7274,81.25839-7286,81-25839.7286,8125839-7286,81.258397286,81.25839.7286,81.25839-7315,81-25839.7315,8125839-7315,81.258397315,81.25839.7315,81.25839-7366,81-25839.7366,8125839-7366,81.258397366,81.25839.7366,81.25839-7332,81-25839.7332,8125839-7332,81.258397332,81.25839.7332
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
DAF Powerpack DAF 1832782
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAFOEM: 1832782,21306287,7421306293,1832782R,1832044,23646680,2005382,2035125,2270109,501325721,4770010370,DAF1832782,4770010360,501331743,4770010310,501333617,501333572,477001031R,4464770352,0501325721,6070298012,6070298009,0501333572
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7Giờ Số tham chiếu BP0409916_UP-200017
1 495EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 44 519 007 VND
- ≈ 1 711 USD
Cho mẫu xe: DAFOEM: 1832782,21306287,7421306293,1832782R,1832044,23646680,2005382,2035125,2270109,501325721,4770010370,DAF1832782,4770010360,501331743,4770010310,501333617,501333572,477001031R,4464770352,0501325721,6070298012,6070298009,0501333572
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán



Renault T-Serie Versnellingsbakdeksel Renault 7424213321
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: 7424213321,7485022234,7421911579,4213670010
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu BP0235808_UP-200000
725EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 21 589 485 VND
- ≈ 829 USD
Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: 7424213321,7485022234,7421911579,4213670010
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán



DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAFOEM: 2134299,2134299R,2138980,2236085,2406743,K023088,0501331678,DAF2138980,0501337233,6070023005,1358298006
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu BP0043268_UP-200031
1 495EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 44 519 007 VND
- ≈ 1 711 USD
Cho mẫu xe: DAFOEM: 2134299,2134299R,2138980,2236085,2406743,K023088,0501331678,DAF2138980,0501337233,6070023005,1358298006
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán



Liebherr CPVPO115
Hộp số
OEM: 10145259 / 10145260
Hà lan, Ede
Được phát hành: 11Giờ Số tham chiếu 10145261
Hỏi giá
OEM: 10145259 / 10145260
Hà lan, Ede
GROVEMA BV
15
Liên hệ người bán



Liebherr DPVO215
Hộp số
OEM: 1013002
Hà lan, Ede
Được phát hành: 11Giờ Số tham chiếu 12483301
Hỏi giá
OEM: 1013002
Hà lan, Ede
GROVEMA BV
15
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
ZF Astronic Lite 6AS1000TO Renault Spec Gearbox
Hộp số
2015OEM: Serial No. 252350 Parts List No. 1346 062 041 Customer Spec No. 7421570378
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 4089
Hỏi giá
2015OEM: Serial No. 252350 Parts List No. 1346 062 041 Customer Spec No. 7421570378
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW
Hộp số cho Máy móc xây dựng
MớiOEM: Parts List No. 4656054318 Customers Part No. 403/L5634 Serial No. 8428246
Mới
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 5179
Hỏi giá
MớiOEM: Parts List No. 4656054318 Customers Part No. 403/L5634 Serial No. 8428246
Mới
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
ZF Astronic Lite 6AS800TO Iveco Spec Gearbox
Hộp số
2014OEM: Parts List No. 1346061028 Customer No. 5801451052KZ53-0256 Serial No. 218707
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 4595
Hỏi giá
2014OEM: Parts List No. 1346061028 Customer No. 5801451052KZ53-0256 Serial No. 218707
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
Mercedes Benz G131-9 Gearbox
Hộp số
2009OEM: IdNr. 71557000847408 Var. 781293
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 4353
Hỏi giá
2009OEM: IdNr. 71557000847408 Var. 781293
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW
Hộp số cho Máy móc xây dựng
MớiOEM: Parts List No. 4656054318 Customers Part No. 403/L5634 Serial No. 8428242
Mới
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 5178
Hỏi giá
MớiOEM: Parts List No. 4656054318 Customers Part No. 403/L5634 Serial No. 8428242
Mới
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (10)
ZF New Ecosplit 16S 2220 TD Gearbox
Hộp số
2012OEM: Parts List No. 1343 001 026 Customer No. 81.32004-6306 Serial No. N/A
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 4069
Hỏi giá
2012OEM: Parts List No. 1343 001 026 Customer No. 81.32004-6306 Serial No. N/A
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
ZF 6AS800TO Gearbox
Hộp số
2011OEM: Parts List No. 1346061009 Customer Spec No. 504273348
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 3232
Hỏi giá
2011OEM: Parts List No. 1346061009 Customer Spec No. 504273348
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81301010202,81320046407,81320049407,81301010208,81321010477,81.30101-0202,81-30101.0202,8130101-0202,81.301010202,81.30101.0202,81.32004-6407,81-32004.6407,8132004-6407,81.320046407,81.32004.6407,81.32004-9407,81-32004.9407,8132004-9407,81.320049407,81.32004.9407,81.30101-0208,81-30101.0208,8130101-0208,81.301010208,81.30101.0208,81.32101-0477,81-32101.0477,8132101-0477,81.321010477,81.32101.0477583659 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G2274-199457
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 625 470 VND
- ≈ 4 521 USD
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81301010202,81320046407,81320049407,81301010208,81321010477,81.30101-0202,81-30101.0202,8130101-0202,81.301010202,81.30101.0202,81.32004-6407,81-32004.6407,8132004-6407,81.320046407,81.32004.6407,81.32004-9407,81-32004.9407,8132004-9407,81.320049407,81.32004.9407,81.30101-0208,81-30101.0208,8130101-0208,81.301010208,81.30101.0208,81.32101-0477,81-32101.0477,8132101-0477,81.321010477,81.32101.0477583659 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
DAF CF Euro 6 DAF 12TX1810 TO TraXon Versnellingsbak 2134273
Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2134273,2140086,2138982,2185317,2189368,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079918518 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G1978-199610
2 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 78 913 290 VND
- ≈ 3 033 USD
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2134273,2140086,2138982,2185317,2189368,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079918518 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
MAN TGM MAN 12AS1210 OD Versnellingsbak 81320049194
Hộp số cho Xe tải
2012Cho mẫu xe: MAN TGMOEM: 81320049194,81320049182,81320049185,81.32004-9194,81-32004.9194,8132004-9194,81.320049194,81.32004.9194,81.32004-9182,81-32004.9182,8132004-9182,81.320049182,81.32004.9182,81.32004-9185,81-32004.9185,8132004-9185,81.320049185,81.32004.9185471840 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G2977-199483
1 995EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 408 307 VND
- ≈ 2 283 USD
2012Cho mẫu xe: MAN TGMOEM: 81320049194,81320049182,81320049185,81.32004-9194,81-32004.9194,8132004-9194,81.320049194,81.32004.9194,81.32004-9182,81-32004.9182,8132004-9182,81.320049182,81.32004.9182,81.32004-9185,81-32004.9185,8132004-9185,81.320049185,81.32004.9185471840 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81301010202,81320046407,81320049407,81301010208,81321010477,81.30101-0202,81-30101.0202,8130101-0202,81.301010202,81.30101.0202,81.32004-6407,81-32004.6407,8132004-6407,81.320046407,81.32004.6407,81.32004-9407,81-32004.9407,8132004-9407,81.320049407,81.32004.9407,81.30101-0208,81-30101.0208,8130101-0208,81.301010208,81.30101.0208,81.32101-0477,81-32101.0477,8132101-0477,81.321010477,81.32101.0477548907 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G2274-199468
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 625 470 VND
- ≈ 4 521 USD
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81301010202,81320046407,81320049407,81301010208,81321010477,81.30101-0202,81-30101.0202,8130101-0202,81.301010202,81.30101.0202,81.32004-6407,81-32004.6407,8132004-6407,81.320046407,81.32004.6407,81.32004-9407,81-32004.9407,8132004-9407,81.320049407,81.32004.9407,81.30101-0208,81-30101.0208,8130101-0208,81.301010208,81.30101.0208,81.32101-0477,81-32101.0477,8132101-0477,81.321010477,81.32101.0477548907 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008
Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2021008,Z189380R,2189380,Z021008R327345 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G1575-199495
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 182 670 VND
- ≈ 6 810 USD
2020Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2021008,Z189380R,2189380,Z021008R327345 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
T1 new listing page - Hộp số cho KALMAR
