Mua Hộp số cho KALMAR tại Truck1 Việt Nam

Hộp số cho KALMAR

Tìm thấy kết quả: 0
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Không có quảng cáo phù hợp với tiêu chí của bạn. Hãy thử điều chỉnh bộ lọc của bạn.
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
KALMAR

Khuyến mãi tương tự

MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123 - Hộp số cho Xe tải: hình 3

MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: MANOEM: 81258397123,81258397126,81258397204,81258397135,81258397274,81258397286,81258397315,81258397366,81258397332,81.25839-7123,81-25839.7123,8125839-7123,81.258397123,81.25839.7123,81.25839-7126,81-25839.7126,8125839-7126,81.258397126,81.25839.7126,81.25839-7204,81-25839.7204,8125839-7204,81.258397204,81.25839.7204,81.25839-7135,81-25839.7135,8125839-7135,81.258397135,81.25839.7135,81.25839-7274,81-25839.7274,8125839-7274,81.258397274,81.25839.7274,81.25839-7286,81-25839.7286,8125839-7286,81.258397286,81.25839.7286,81.25839-7315,81-25839.7315,8125839-7315,81.258397315,81.25839.7315,81.25839-7366,81-25839.7366,8125839-7366,81.258397366,81.25839.7366,81.25839-7332,81-25839.7332,8125839-7332,81.258397332,81.25839.7332
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 6Giờ Số tham chiếu BP0864010_UP-200024

1 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 37 223 250 VND
  • ≈ 1 430 USD
Cho mẫu xe: MANOEM: 81258397123,81258397126,81258397204,81258397135,81258397274,81258397286,81258397315,81258397366,81258397332,81.25839-7123,81-25839.7123,8125839-7123,81.258397123,81.25839.7123,81.25839-7126,81-25839.7126,8125839-7126,81.258397126,81.25839.7126,81.25839-7204,81-25839.7204,8125839-7204,81.258397204,81.25839.7204,81.25839-7135,81-25839.7135,8125839-7135,81.258397135,81.25839.7135,81.25839-7274,81-25839.7274,8125839-7274,81.258397274,81.25839.7274,81.25839-7286,81-25839.7286,8125839-7286,81.258397286,81.25839.7286,81.25839-7315,81-25839.7315,8125839-7315,81.258397315,81.25839.7315,81.25839-7366,81-25839.7366,8125839-7366,81.258397366,81.25839.7366,81.25839-7332,81-25839.7332,8125839-7332,81.258397332,81.25839.7332
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416

Hộp số cho Xe tải
2016Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000416,7420483506,7403190713,20483506,7422550742,22550742321352 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7Giờ Số tham chiếu G0000415-199833

3 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 102 736 170 VND
  • ≈ 3 949 USD
2016Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000416,7420483506,7403190713,20483506,7422550742,22550742321352 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123 - Hộp số cho Xe tải: hình 3

MAN Versnellingsbakdeksel MAN 81258397123

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: MANOEM: 81258397123,81258397126,81258397204,81258397135,81258397274,81258397286,81258397315,81258397366,81258397332,81.25839-7123,81-25839.7123,8125839-7123,81.258397123,81.25839.7123,81.25839-7126,81-25839.7126,8125839-7126,81.258397126,81.25839.7126,81.25839-7204,81-25839.7204,8125839-7204,81.258397204,81.25839.7204,81.25839-7135,81-25839.7135,8125839-7135,81.258397135,81.25839.7135,81.25839-7274,81-25839.7274,8125839-7274,81.258397274,81.25839.7274,81.25839-7286,81-25839.7286,8125839-7286,81.258397286,81.25839.7286,81.25839-7315,81-25839.7315,8125839-7315,81.258397315,81.25839.7315,81.25839-7366,81-25839.7366,8125839-7366,81.258397366,81.25839.7366,81.25839-7332,81-25839.7332,8125839-7332,81.258397332,81.25839.7332
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7Giờ Số tham chiếu BP0864010_UP-200008

1 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 37 223 250 VND
  • ≈ 1 430 USD
Cho mẫu xe: MANOEM: 81258397123,81258397126,81258397204,81258397135,81258397274,81258397286,81258397315,81258397366,81258397332,81.25839-7123,81-25839.7123,8125839-7123,81.258397123,81.25839.7123,81.25839-7126,81-25839.7126,8125839-7126,81.258397126,81.25839.7126,81.25839-7204,81-25839.7204,8125839-7204,81.258397204,81.25839.7204,81.25839-7135,81-25839.7135,8125839-7135,81.258397135,81.25839.7135,81.25839-7274,81-25839.7274,8125839-7274,81.258397274,81.25839.7274,81.25839-7286,81-25839.7286,8125839-7286,81.258397286,81.25839.7286,81.25839-7315,81-25839.7315,8125839-7315,81.258397315,81.25839.7315,81.25839-7366,81-25839.7366,8125839-7366,81.258397366,81.25839.7366,81.25839-7332,81-25839.7332,8125839-7332,81.258397332,81.25839.7332
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF Powerpack DAF 1832782 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF Powerpack DAF 1832782 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF Powerpack DAF 1832782 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF Powerpack DAF 1832782 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF Powerpack DAF 1832782 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

DAF Powerpack DAF 1832782

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAFOEM: 1832782,21306287,7421306293,1832782R,1832044,23646680,2005382,2035125,2270109,501325721,4770010370,DAF1832782,4770010360,501331743,4770010310,501333617,501333572,477001031R,4464770352,0501325721,6070298012,6070298009,0501333572
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7Giờ Số tham chiếu BP0409916_UP-200017

1 495EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 44 519 007 VND
  • ≈ 1 711 USD
Cho mẫu xe: DAFOEM: 1832782,21306287,7421306293,1832782R,1832044,23646680,2005382,2035125,2270109,501325721,4770010370,DAF1832782,4770010360,501331743,4770010310,501333617,501333572,477001031R,4464770352,0501325721,6070298012,6070298009,0501333572
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Renault T-Serie Versnellingsbakdeksel Renault 7424213321 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Renault T-Serie Versnellingsbakdeksel Renault 7424213321 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Renault T-Serie Versnellingsbakdeksel Renault 7424213321 - Hộp số cho Xe tải: hình 3

Renault T-Serie Versnellingsbakdeksel Renault 7424213321

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: 7424213321,7485022234,7421911579,4213670010
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu BP0235808_UP-200000

725EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 21 589 485 VND
  • ≈ 829 USD
Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: 7424213321,7485022234,7421911579,4213670010
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299 - Hộp số cho Xe tải: hình 3

DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAFOEM: 2134299,2134299R,2138980,2236085,2406743,K023088,0501331678,DAF2138980,0501337233,6070023005,1358298006
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu BP0043268_UP-200031

1 495EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 44 519 007 VND
  • ≈ 1 711 USD
Cho mẫu xe: DAFOEM: 2134299,2134299R,2138980,2236085,2406743,K023088,0501331678,DAF2138980,0501337233,6070023005,1358298006
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Liebherr CPVPO115 - Hộp số: hình 1
Liebherr CPVPO115 - Hộp số: hình 2
Liebherr CPVPO115 - Hộp số: hình 3

Liebherr CPVPO115

Hộp số
OEM: 10145259 / 10145260
Hà lan, Ede
Được phát hành: 11Giờ Số tham chiếu 10145261
Hỏi giá
OEM: 10145259 / 10145260
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Liebherr DPVO215 - Hộp số: hình 1
Liebherr DPVO215 - Hộp số: hình 2
Liebherr DPVO215 - Hộp số: hình 3

Liebherr DPVO215

Hộp số
OEM: 1013002
Hà lan, Ede
Được phát hành: 11Giờ Số tham chiếu 12483301
Hỏi giá
OEM: 1013002
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
ZF Astronic Lite 6AS1000TO Renault Spec Gearbox - Hộp số: hình 1
ZF Astronic Lite 6AS1000TO Renault Spec Gearbox - Hộp số: hình 2
ZF Astronic Lite 6AS1000TO Renault Spec Gearbox - Hộp số: hình 3
ZF Astronic Lite 6AS1000TO Renault Spec Gearbox - Hộp số: hình 4
ZF Astronic Lite 6AS1000TO Renault Spec Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ZF Astronic Lite 6AS1000TO Renault Spec Gearbox

Hộp số
2015OEM: Serial No. 252350 Parts List No. 1346 062 041 Customer Spec No. 7421570378
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 4089
Hỏi giá
2015OEM: Serial No. 252350 Parts List No. 1346 062 041 Customer Spec No. 7421570378
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 2
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 3
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 4
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW

Hộp số cho Máy móc xây dựng
MớiOEM: Parts List No. 4656054318 Customers Part No. 403/L5634 Serial No. 8428246
Mới
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 5179
Hỏi giá
MớiOEM: Parts List No. 4656054318 Customers Part No. 403/L5634 Serial No. 8428246
Mới
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
ZF Astronic Lite 6AS800TO Iveco Spec Gearbox - Hộp số: hình 1
ZF Astronic Lite 6AS800TO Iveco Spec Gearbox - Hộp số: hình 2
ZF Astronic Lite 6AS800TO Iveco Spec Gearbox - Hộp số: hình 3
ZF Astronic Lite 6AS800TO Iveco Spec Gearbox - Hộp số: hình 4
ZF Astronic Lite 6AS800TO Iveco Spec Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ZF Astronic Lite 6AS800TO Iveco Spec Gearbox

Hộp số
2014OEM: Parts List No. 1346061028 Customer No. 5801451052KZ53-0256 Serial No. 218707
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 4595
Hỏi giá
2014OEM: Parts List No. 1346061028 Customer No. 5801451052KZ53-0256 Serial No. 218707
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
Mercedes Benz G131-9 Gearbox - Hộp số: hình 1
Mercedes Benz G131-9 Gearbox - Hộp số: hình 2
Mercedes Benz G131-9 Gearbox - Hộp số: hình 3
Mercedes Benz G131-9 Gearbox - Hộp số: hình 4
Mercedes Benz G131-9 Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Mercedes Benz G131-9 Gearbox

Hộp số
2009OEM: IdNr. 71557000847408 Var. 781293
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 4353
Hỏi giá
2009OEM: IdNr. 71557000847408 Var. 781293
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 2
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 3
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 4
ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ZF Industrial/JCB 4WG160 Gearbox (Plant) NEW

Hộp số cho Máy móc xây dựng
MớiOEM: Parts List No. 4656054318 Customers Part No. 403/L5634 Serial No. 8428242
Mới
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 5178
Hỏi giá
MớiOEM: Parts List No. 4656054318 Customers Part No. 403/L5634 Serial No. 8428242
Mới
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
ZF New Ecosplit 16S 2220 TD Gearbox - Hộp số: hình 1
ZF New Ecosplit 16S 2220 TD Gearbox - Hộp số: hình 2
ZF New Ecosplit 16S 2220 TD Gearbox - Hộp số: hình 3
ZF New Ecosplit 16S 2220 TD Gearbox - Hộp số: hình 4
ZF New Ecosplit 16S 2220 TD Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

ZF New Ecosplit 16S 2220 TD Gearbox

Hộp số
2012OEM: Parts List No. 1343 001 026 Customer No. 81.32004-6306 Serial No. N/A
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 4069
Hỏi giá
2012OEM: Parts List No. 1343 001 026 Customer No. 81.32004-6306 Serial No. N/A
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
ZF 6AS800TO Gearbox - Hộp số: hình 1
ZF 6AS800TO Gearbox - Hộp số: hình 2
ZF 6AS800TO Gearbox - Hộp số: hình 3
ZF 6AS800TO Gearbox - Hộp số: hình 4
ZF 6AS800TO Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ZF 6AS800TO Gearbox

Hộp số
2011OEM: Parts List No. 1346061009 Customer Spec No. 504273348
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 14Giờ Số tham chiếu 3232
Hỏi giá
2011OEM: Parts List No. 1346061009 Customer Spec No. 504273348
Anh Quốc, Dudley
Liên hệ người bán
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202

Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81301010202,81320046407,81320049407,81301010208,81321010477,81.30101-0202,81-30101.0202,8130101-0202,81.301010202,81.30101.0202,81.32004-6407,81-32004.6407,8132004-6407,81.320046407,81.32004.6407,81.32004-9407,81-32004.9407,8132004-9407,81.320049407,81.32004.9407,81.30101-0208,81-30101.0208,8130101-0208,81.301010208,81.30101.0208,81.32101-0477,81-32101.0477,8132101-0477,81.321010477,81.32101.0477583659 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G2274-199457

3 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 117 625 470 VND
  • ≈ 4 521 USD
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81301010202,81320046407,81320049407,81301010208,81321010477,81.30101-0202,81-30101.0202,8130101-0202,81.301010202,81.30101.0202,81.32004-6407,81-32004.6407,8132004-6407,81.320046407,81.32004.6407,81.32004-9407,81-32004.9407,8132004-9407,81.320049407,81.32004.9407,81.30101-0208,81-30101.0208,8130101-0208,81.301010208,81.30101.0208,81.32101-0477,81-32101.0477,8132101-0477,81.321010477,81.32101.0477583659 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF 12TX1810 TO TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF 12TX1810 TO TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF 12TX1810 TO TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF 12TX1810 TO TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF 12TX1810 TO TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF CF Euro 6 DAF 12TX1810 TO TraXon Versnellingsbak 2134273

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2134273,2140086,2138982,2185317,2189368,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079918518 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G1978-199610

2 650EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 78 913 290 VND
  • ≈ 3 033 USD
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2134273,2140086,2138982,2185317,2189368,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079918518 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
MAN TGM MAN 12AS1210 OD Versnellingsbak 81320049194 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
MAN TGM MAN 12AS1210 OD Versnellingsbak 81320049194 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
MAN TGM MAN 12AS1210 OD Versnellingsbak 81320049194 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
MAN TGM MAN 12AS1210 OD Versnellingsbak 81320049194 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
MAN TGM MAN 12AS1210 OD Versnellingsbak 81320049194 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

MAN TGM MAN 12AS1210 OD Versnellingsbak 81320049194

Hộp số cho Xe tải
2012Cho mẫu xe: MAN TGMOEM: 81320049194,81320049182,81320049185,81.32004-9194,81-32004.9194,8132004-9194,81.320049194,81.32004.9194,81.32004-9182,81-32004.9182,8132004-9182,81.320049182,81.32004.9182,81.32004-9185,81-32004.9185,8132004-9185,81.320049185,81.32004.9185471840 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G2977-199483

1 995EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 59 408 307 VND
  • ≈ 2 283 USD
2012Cho mẫu xe: MAN TGMOEM: 81320049194,81320049182,81320049185,81.32004-9194,81-32004.9194,8132004-9194,81.320049194,81.32004.9194,81.32004-9182,81-32004.9182,8132004-9182,81.320049182,81.32004.9182,81.32004-9185,81-32004.9185,8132004-9185,81.320049185,81.32004.9185471840 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

ZF TGS MAN 12TX2620 DD TraXon Versnellingsbak 81301010202

Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81301010202,81320046407,81320049407,81301010208,81321010477,81.30101-0202,81-30101.0202,8130101-0202,81.301010202,81.30101.0202,81.32004-6407,81-32004.6407,8132004-6407,81.320046407,81.32004.6407,81.32004-9407,81-32004.9407,8132004-9407,81.320049407,81.32004.9407,81.30101-0208,81-30101.0208,8130101-0208,81.301010208,81.30101.0208,81.32101-0477,81-32101.0477,8132101-0477,81.321010477,81.32101.0477548907 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G2274-199468

3 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 117 625 470 VND
  • ≈ 4 521 USD
2020Cho mẫu xe: ZF TGSOEM: 81301010202,81320046407,81320049407,81301010208,81321010477,81.30101-0202,81-30101.0202,8130101-0202,81.301010202,81.30101.0202,81.32004-6407,81-32004.6407,8132004-6407,81.320046407,81.32004.6407,81.32004-9407,81-32004.9407,8132004-9407,81.320049407,81.32004.9407,81.30101-0208,81-30101.0208,8130101-0208,81.301010208,81.30101.0208,81.32101-0477,81-32101.0477,8132101-0477,81.321010477,81.32101.0477548907 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008

Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2021008,Z189380R,2189380,Z021008R327345 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G1575-199495

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 177 182 670 VND
  • ≈ 6 810 USD
2020Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2021008,Z189380R,2189380,Z021008R327345 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
T1 new listing page - Hộp số cho KALMAR
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm