Mua hộp số: tự động - Hộp số tại Truck1 Việt Nam

Hộp số
hộp số: tự động

Tìm thấy kết quả: 273
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 14
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Allison CF Euro 6OEM: 1868958190 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 22Giờ Số tham chiếu G1607-197923

3 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 104 969 355 VND
  • ≈ 4 020 USD
2015Cho mẫu xe: Allison CF Euro 6OEM: 1868958190 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FM4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FM4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506

Hộp số cho Xe tải
2014Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 20483506,85001806,3190717,7422550742,7485001806,7403190717,85002138,22550742,7420483506696 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2NgàySố tham chiếu G0000345-197806

2 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 89 756 405 VND
  • ≈ 3 438 USD
2014Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 20483506,85001806,3190717,7422550742,7485001806,7403190717,85002138,22550742,7420483506696 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2021Cho mẫu xe: Volvo FMX Euro 6OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506292 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu G0000350-197604

4 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 144 523 025 VND
  • ≈ 5 535 USD
2021Cho mẫu xe: Volvo FMX Euro 6OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506292 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania G-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania G-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania G-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania G-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania G-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Scania G-Serie NextGen GRSO905R Opticruise Versnellingsbak 2047115

Hộp số cho Xe tải
2022Cho mẫu xe: Scania G-Serie NextGenOEM: 2047115,2475809,576478,2168903,572970,1757949,2223799,1790587,2099587,2433418,2119660,2495901,74530590,175642,175.642484 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu G2598-197464

5 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 165 821 155 VND
  • ≈ 6 351 USD
2022Cho mẫu xe: Scania G-Serie NextGenOEM: 2047115,2475809,576478,2168903,572970,1757949,2223799,1790587,2099587,2433418,2119660,2495901,74530590,175642,175.642484 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania GRS905R Opticruise Versnellingsbak 576477 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania GRS905R Opticruise Versnellingsbak 576477 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania GRS905R Opticruise Versnellingsbak 576477 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania GRS905R Opticruise Versnellingsbak 576477 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania GRS905R Opticruise Versnellingsbak 576477 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania GRS905R Opticruise Versnellingsbak 576477

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 576477,2323908,1757949,2475808,1790587,2067064,2099587,1864528,1772816,2119660,2495901,74530590,175642,175.6421 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu G2154-197402

9 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 302 737 705 VND
  • ≈ 11 596 USD
Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 576477,2323908,1757949,2475808,1790587,2067064,2099587,1864528,1772816,2119660,2495901,74530590,175642,175.6421 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602606523,9602612429,9602607511,9602605712,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 65 23,A 960 260 6523,A9602606523,960 260 65 23,A 960 261 24 29,A 960 261 2429,A9602612429,960 261 24 29,A 960 260 75 11,A 960 260 7511,A9602607511,960 260 75 11,A 960 260 57 12,A 960 260 5712,A9602605712,960 260 57 12658197 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 8NgàySố tham chiếu G0945-196952

4 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 129 310 075 VND
  • ≈ 4 953 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602606523,9602612429,9602607511,9602605712,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 65 23,A 960 260 6523,A9602606523,960 260 65 23,A 960 261 24 29,A 960 261 2429,A9602612429,960 261 24 29,A 960 260 75 11,A 960 260 7511,A9602607511,960 260 75 11,A 960 260 57 12,A 960 260 5712,A9602605712,960 260 57 12658197 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 572916 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 572916 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 572916 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 572916 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 572916 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 572916

Hộp số cho Xe tải
2014Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 572916,1757949,2047115,2151347,1790623,576437,1510697,576407,2292421,1790628,2292454,572938,2223799,1790587,1512749,1940784,2099587,2433418,1894022,2119660,1927602,2495901,74530590,175642,175.642638 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu G2599-197311

3 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 98 884 175 VND
  • ≈ 3 787 USD
2014Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 572916,1757949,2047115,2151347,1790623,576437,1510697,576407,2292421,1790628,2292454,572938,2223799,1790587,1512749,1940784,2099587,2433418,1894022,2119660,1927602,2495901,74530590,175642,175.642638 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602606723,9602600223,9602610901,9602606012,9602603912,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 260 02 23,A 960 260 0223,A9602600223,960 260 02 23,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23934 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 13NgàySố tham chiếu G1105-197174

2 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 83 671 225 VND
  • ≈ 3 205 USD
2019Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602606723,9602600223,9602610901,9602606012,9602603912,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 260 02 23,A 960 260 0223,A9602600223,960 260 02 23,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23934 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania R-Serie NextGen GRS895R Opticruise Versnellingsbak 2475796 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie NextGen GRS895R Opticruise Versnellingsbak 2475796 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie NextGen GRS895R Opticruise Versnellingsbak 2475796 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie NextGen GRS895R Opticruise Versnellingsbak 2475796 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie NextGen GRS895R Opticruise Versnellingsbak 2475796 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Scania R-Serie NextGen GRS895R Opticruise Versnellingsbak 2475796

Hộp số cho Xe tải
2021Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2475796,2223807,1757949,576475,1790587,2099587,2119660,2495901,175642,74530590,175.642421 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 14NgàySố tham chiếu G2173-197037

5 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 159 735 975 VND
  • ≈ 6 118 USD
2021Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2475796,2223807,1757949,576475,1790587,2099587,2119660,2495901,175642,74530590,175.642421 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20483506

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,85001806,3190717,7422550742,7485001806,7403190717,85002138,22550742,74204835061 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 16NgàySố tham chiếu G0000345-196789

5 995EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 182 403 270 VND
  • ≈ 6 986 USD
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,85001806,3190717,7422550742,7485001806,7403190717,85002138,22550742,74204835061 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,74204835061 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 16NgàySố tham chiếu G0000350-196787

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 181 034 105 VND
  • ≈ 6 934 USD
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,74204835061 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Renault T-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416

Hộp số cho Xe tải
2014Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000416,7420483506,7403190713,7485001828,20483506,7422550742,22550742552 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 19NgàySố tham chiếu G0000415-196701

2 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 89 756 405 VND
  • ≈ 3 438 USD
2014Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: G0000416,7420483506,7403190713,7485001828,20483506,7422550742,22550742552 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150786,85002186,7422550742,85002291,22550742,60150785,7420483506,85002187,85030503,85002305713954 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 21NgàySố tham chiếu G0000350-196460

3 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 98 884 175 VND
  • ≈ 3 787 USD
2019Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150786,85002186,7422550742,85002291,22550742,60150785,7420483506,85002187,85030503,85002305713954 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,60150786,20790787,7422550742,7420790787,85002291,22550742,21240549,60150785,7420483506,7421240549,85002187,21330710,7421572527,85030503,21572527,7422327658,85002305,22327658,7422684067,85002186,226840671 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 23NgàySố tham chiếu G1966-192878

6 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 211 460 005 VND
  • ≈ 8 099 USD
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,60150786,20790787,7422550742,7420790787,85002291,22550742,21240549,60150785,7420483506,7421240549,85002187,21330710,7421572527,85030503,21572527,7422327658,85002305,22327658,7422684067,85002186,226840671 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215

Hộp số cho Xe tải
2023Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2341215,2183822,2138982,2321640,42582386,81321010502,2197779,2134274,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493246482 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 26NgàySố tham chiếu G1683-196433

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 181 034 105 VND
  • ≈ 6 934 USD
2023Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2341215,2183822,2138982,2321640,42582386,81321010502,2197779,2134274,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493246482 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115

Hộp số cho Xe tải
2016Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 2047115,1757949,2151357,576455,2223799,1790587,576499,2292434,2444692,2433418,2099587,2785952,2119660,2495901543105 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 27NgàySố tham chiếu G2154-176648

3 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 120 182 305 VND
  • ≈ 4 603 USD
2016Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 2047115,1757949,2151357,576455,2223799,1790587,576499,2292434,2444692,2433418,2099587,2785952,2119660,2495901543105 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506343000 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 28NgàySố tham chiếu G0000350-195577

4 550EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 138 437 845 VND
  • ≈ 5 302 USD
2020Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506343000 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982

Hộp số cho Xe tải
2017Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2138982,2134273,2021008R,2021008,Z189380R,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1358301079,1358131011970792 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 30NgàySố tham chiếu G1575-196083

3 650EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 111 054 535 VND
  • ≈ 4 253 USD
2017Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2138982,2134273,2021008R,2021008,Z189380R,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1358301079,1358131011970792 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2138982,2406263,2406263RN,2185317,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,13583010791 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G2946-196010

8 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 257 098 855 VND
  • ≈ 9 848 USD
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2138982,2406263,2406263RN,2185317,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,13583010791 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2138982,2406263,2406263RN,2185317,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,13583010791 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G2946-196004

8 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 257 098 855 VND
  • ≈ 9 848 USD
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2138982,2406263,2406263RN,2185317,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,13583010791 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
1 / 14
1234567...14
Trang 1 trong số 14

Hộp số: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

DAF, MERCEDES-BENZ, RENAULT, SCANIA, VOLVO

Địa điểm mua hàng chính

Hà lan (Khuyến mãi: 212), Ba Lan (Khuyến mãi: 27), Tây ban nha (Khuyến mãi: 8), Estonia (Khuyến mãi: 7), Hy Lạp (Khuyến mãi: 7)

Thông số kỹ thuật

Giá, EUR1 150–9 995
Năm2002–2024
T1 new listing page - Hộp số
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm