Mua hộp số: tự động - Hộp số tại Truck1 Việt Nam

Hộp số
hộp số: tự động

Tìm thấy kết quả: 261
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 14
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317

Hộp số cho Xe tải
2022Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2185317,2138982,2183593,Z189380R,2021008,2197779,Z021008R,2189380,2160356,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1372301009,1372301015,1358301079,1358131011,1372401004,1372401023738330 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G1575-193924

4 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 127 364 425 VND
  • ≈ 4 837 USD
2022Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2185317,2138982,2183593,Z189380R,2021008,2197779,Z021008R,2189380,2160356,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1372301009,1372301015,1358301079,1358131011,1372401004,1372401023738330 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XG DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XG DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XG DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XG DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XG DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XG DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317

Hộp số cho Xe tải
2022Cho mẫu xe: DAF XGOEM: 2185317,2138982,2183593,Z189380R,2021008,2197779,Z021008R,2189380,2160356,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1372301009,1372301015,1358301079,1358131011,1372401004,1372401023495898 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 4NgàySố tham chiếu G1575-193605

5 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 163 326 145 VND
  • ≈ 6 202 USD
2022Cho mẫu xe: DAF XGOEM: 2185317,2138982,2183593,Z189380R,2021008,2197779,Z021008R,2189380,2160356,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1372301009,1372301015,1358301079,1358131011,1372401004,1372401023495898 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania S-Serie NextGen GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania S-Serie NextGen GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania S-Serie NextGen GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania S-Serie NextGen GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania S-Serie NextGen GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Scania S-Serie NextGen GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Scania S-Serie NextGenOEM: 2475808,576477,1811345,2047115,1757949,1790587,2223799,2099587,2433418,2119660,2495901,74530590,175642,175.642559313 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu G2154-193446

5 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 163 326 145 VND
  • ≈ 6 202 USD
2018Cho mẫu xe: Scania S-Serie NextGenOEM: 2475808,576477,1811345,2047115,1757949,1790587,2223799,2099587,2433418,2119660,2495901,74530590,175642,175.642559313 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: ZF LF Euro 6OEM: 6AS1000 TO,ATO1056,G0000343,G0000377,1705636R,1829511,1705636,1705642,1853072,1705642R,1712109,1820653,1897344,1712109R1 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu G0000348-193544

4 195EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 125 716 179 VND
  • ≈ 4 774 USD
Cho mẫu xe: ZF LF Euro 6OEM: 6AS1000 TO,ATO1056,G0000343,G0000377,1705636R,1829511,1705636,1705642,1853072,1705642R,1712109,1820653,1897344,1712109R1 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Renault D-serie Narrow AT2412F Optidrive Versnellingsbak G0941 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Renault D-serie Narrow AT2412F Optidrive Versnellingsbak G0941 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Renault D-serie Narrow AT2412F Optidrive Versnellingsbak G0941 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Renault D-serie Narrow AT2412F Optidrive Versnellingsbak G0941 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Renault D-serie Narrow AT2412F Optidrive Versnellingsbak G0941 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Renault D-serie Narrow AT2412F Optidrive Versnellingsbak G0941

Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Renault D-serie NarrowOEM: G0941,7420483506,7460151004,7485022596,20483506,7422550742,22550742351116 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu G0000354-193343

3 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 118 373 995 VND
  • ≈ 4 495 USD
2020Cho mẫu xe: Renault D-serie NarrowOEM: G0941,7420483506,7460151004,7485022596,20483506,7422550742,22550742351116 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
ZF XF106 DAF 12AS2330 TD AS Tronic Versnellingsbak 1912135R - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF XF106 DAF 12AS2330 TD AS Tronic Versnellingsbak 1912135R - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF XF106 DAF 12AS2330 TD AS Tronic Versnellingsbak 1912135R - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF XF106 DAF 12AS2330 TD AS Tronic Versnellingsbak 1912135R - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF XF106 DAF 12AS2330 TD AS Tronic Versnellingsbak 1912135R - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

ZF XF106 DAF 12AS2330 TD AS Tronic Versnellingsbak 1912135R

Hộp số cho Xe tải
2017Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 1912135R,1638885,1912135,1913195,1624831,1921590,1912119,1698000,1328201019723597 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu G0000373-188738

1 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 58 437 795 VND
  • ≈ 2 219 USD
2017Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 1912135R,1638885,1912135,1913195,1624831,1921590,1912119,1698000,1328201019723597 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Voith 854.5/864.5 - Hộp số cho Xe bus: hình 1
Voith 854.5/864.5 - Hộp số cho Xe bus: hình 2
Voith 854.5/864.5 - Hộp số cho Xe bus: hình 3

Voith 854.5/864.5

Hộp số cho Xe bus
Bỉ, Ranst
Được phát hành: 9Ngày
Hỏi giá
Bỉ, Ranst
Liên hệ người bán
4 WG 191 4657.034.003  for Konecranes - Hộp số: hình 1
4 WG 191 4657.034.003  for Konecranes - Hộp số: hình 2
4 WG 191 4657.034.003  for Konecranes - Hộp số: hình 3

4 WG 191 4657.034.003 for Konecranes

Hộp số
2018OEM: 4657.034.003
Bỉ, Ranst
Được phát hành: 9Ngày
Hỏi giá
2018OEM: 4657.034.003
Bỉ, Ranst
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Atego Mercedes G90-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Atego Mercedes G90-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Atego Mercedes G90-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Atego Mercedes G90-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Atego Mercedes G90-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Atego Mercedes G90-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Mercedes AtegoOEM: 0012603600,9672610103,9672610301,9672613303,9672612501,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 967 261 01 03,A 967 261 0103,A9672610103,967 261 01 03,A 967 261 03 01,A 967 261 0301,A9672610301,967 261 03 01,A 967 261 33 03,A 967 261 3303,A9672613303,967 261 33 03,A 967 261 25 01,A 967 261 2501,A9672612501,967 261 25 011 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G1837-192929

4 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 148 342 095 VND
  • ≈ 5 633 USD
Cho mẫu xe: Mercedes AtegoOEM: 0012603600,9672610103,9672610301,9672613303,9672612501,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 967 261 01 03,A 967 261 0103,A9672610103,967 261 01 03,A 967 261 03 01,A 967 261 0301,A9672610301,967 261 03 01,A 967 261 33 03,A 967 261 3303,A9672613303,967 261 33 03,A 967 261 25 01,A 967 261 2501,A9672612501,967 261 25 011 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021032,2381605,2138982,2021032R,2189392,2197779,Z189392R,2268906,1370401048,1358301117,1358301079629 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G0975-193112

4 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 127 364 425 VND
  • ≈ 4 837 USD
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021032,2381605,2138982,2021032R,2189392,2197779,Z189392R,2268906,1370401048,1358301117,1358301079629 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2021032

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021032,2381605,2138982,2021032R,2189392,2197779,Z189392R,2268906,1370401048,1358301117,1358301079546060 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G0975-193105

4 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 133 358 045 VND
  • ≈ 5 064 USD
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021032,2381605,2138982,2021032R,2189392,2197779,Z189392R,2268906,1370401048,1358301117,1358301079546060 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

ZF XF106 DAF 12TX2620 TD TraXon Versnellingsbak 2185317

Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2185317,2021032,2138982,2021032R,2434428,2189392,2197779,Z189392R,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079497893 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G0975-193130

4 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 142 348 475 VND
  • ≈ 5 406 USD
2020Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2185317,2021032,2138982,2021032R,2434428,2189392,2197779,Z189392R,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079497893 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2612D I-Shift Versnellingsbak G0000384 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2612D I-Shift Versnellingsbak G0000384 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2612D I-Shift Versnellingsbak G0000384 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2612D I-Shift Versnellingsbak G0000384 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2612D I-Shift Versnellingsbak G0000384 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Volvo FH4 AT2612D I-Shift Versnellingsbak G0000384

Hộp số cho Xe tải
2013Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000384,20483506,85001777,3190666,7422550742,7485001777,7403190666,85002139,85002138,22550742,7420483506421984 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G0000383-193204

3 350EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 100 393 135 VND
  • ≈ 3 812 USD
2013Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000384,20483506,85001777,3190666,7422550742,7485001777,7403190666,85002139,85002138,22550742,7420483506421984 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: ZF LF Euro 6OEM: 6AS1000 TO,ATO1056,G0000343,G0000377,1714747,1829511,1853072,1719053,1820653,1897344,1721271371764 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G0000348-193090

2 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 88 405 895 VND
  • ≈ 3 357 USD
2018Cho mẫu xe: ZF LF Euro 6OEM: 6AS1000 TO,ATO1056,G0000343,G0000377,1714747,1829511,1853072,1719053,1820653,1897344,1721271371764 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2021Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506374804 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu G0000350-193008

4 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 133 358 045 VND
  • ≈ 5 064 USD
2021Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506374804 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021010R,2021010,2119241,2134274,2183593,2138982,81321010502,42582386,2197779,2189382R,2189382,2183822,2160356,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493534004 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 18NgàySố tham chiếu G1623-192872

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 178 310 195 VND
  • ≈ 6 771 USD
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021010R,2021010,2119241,2134274,2183593,2138982,81321010502,42582386,2197779,2189382R,2189382,2183822,2160356,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493534004 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2013Cho mẫu xe: Mercedes Atego MP2OEM: 0012603600,9762613503,9702611301,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 976 261 35 03,A 976 261 3503,A9762613503,976 261 35 03,A 970 261 13 01,A 970 261 1301,A9702611301,970 261 13 01621069 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 19NgàySố tham chiếu G1771-171414

1 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 52 444 175 VND
  • ≈ 1 991 USD
2013Cho mẫu xe: Mercedes Atego MP2OEM: 0012603600,9762613503,9702611301,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 976 261 35 03,A 976 261 3503,A9762613503,976 261 35 03,A 970 261 13 01,A 970 261 1301,A9702611301,970 261 13 01621069 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2185317

Hộp số cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2185317,2021008R,2021008,2138982,Z189380R,2434428,2189380,2197779,Z021008R,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079530541 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu G1575-192122

5 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 157 332 525 VND
  • ≈ 5 975 USD
2018Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2185317,2021008R,2021008,2138982,Z189380R,2434428,2189380,2197779,Z021008R,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,1358301079530541 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
SKRZYNIA BIEGÓW MAN TGS TGX EURO 6 12AS2330TD - Hộp số cho Xe tải: hình 1
SKRZYNIA BIEGÓW MAN TGS TGX EURO 6 12AS2330TD - Hộp số cho Xe tải: hình 2
SKRZYNIA BIEGÓW MAN TGS TGX EURO 6 12AS2330TD - Hộp số cho Xe tải: hình 3
SKRZYNIA BIEGÓW MAN TGS TGX EURO 6 12AS2330TD - Hộp số cho Xe tải: hình 4
SKRZYNIA BIEGÓW MAN TGS TGX EURO 6 12AS2330TD - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

SKRZYNIA BIEGÓW MAN TGS TGX EURO 6 12AS2330TD

Hộp số cho Xe tải
OEM: 12AS2330TD
Ba Lan, Chwalim
Được phát hành: 21Ngày

1 063EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 31 856 090 VND
  • ≈ 1 209 USD
OEM: 12AS2330TD
Ba Lan, Chwalim
Liên hệ người bán
SKRZYNIA BIEGÓW AUTOMATYCZNA MAN TGX 12AS2131TD - Hộp số cho Xe tải: hình 1
SKRZYNIA BIEGÓW AUTOMATYCZNA MAN TGX 12AS2131TD - Hộp số cho Xe tải: hình 2
SKRZYNIA BIEGÓW AUTOMATYCZNA MAN TGX 12AS2131TD - Hộp số cho Xe tải: hình 3
SKRZYNIA BIEGÓW AUTOMATYCZNA MAN TGX 12AS2131TD - Hộp số cho Xe tải: hình 4
SKRZYNIA BIEGÓW AUTOMATYCZNA MAN TGX 12AS2131TD - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

SKRZYNIA BIEGÓW AUTOMATYCZNA MAN TGX 12AS2131TD

Hộp số cho Xe tải
Ba Lan, Chwalim
Được phát hành: 21Ngày

2 102EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 62 992 946 VND
  • ≈ 2 392 USD
Ba Lan, Chwalim
Liên hệ người bán
1 / 14
1234567...14
Trang 1 trong số 14

Hộp số: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

DAF, MERCEDES-BENZ, RENAULT, SCANIA, VOLVO

Địa điểm mua hàng chính

Hà lan (Khuyến mãi: 206), Ba Lan (Khuyến mãi: 27), Hy Lạp (Khuyến mãi: 8), Estonia (Khuyến mãi: 7), Đức (Khuyến mãi: 6)

Thông số kỹ thuật

Giá, EUR1 000–10 334
Năm2002–2024
T1 new listing page - Hộp số
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.