Mua hộp số: tự động - Phụ tùng tại Truck1 Việt Nam

Phụ tùng
hộp số: tự động

Tìm thấy kết quả: 358
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 18
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

ZF LF Euro 6 DAF 6AS1000 TO Versnellingsbak 6AS1000 TO

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: ZF LF Euro 6OEM: 6AS1000 TO,ATO1056,G0000343,G0000377,1705636R,7421117210,1705636,1705642R,1829511,1712109,1853072,1705642,1820653,1897344,1712109R1 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 9Giờ Số tham chiếu G0000348-196305

4 195EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 126 920 144 VND
  • ≈ 4 828 USD
Cho mẫu xe: ZF LF Euro 6OEM: 6AS1000 TO,ATO1056,G0000343,G0000377,1705636R,7421117210,1705636,1705642R,1829511,1712109,1853072,1705642,1820653,1897344,1712109R1 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2812F I-Shift Versnellingsbak 20483506

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,60150786,20790787,7422550742,7420790787,85002291,22550742,21240549,60150785,7420483506,7421240549,85002187,21330710,7421572527,85030503,21572527,7422327658,85002305,22327658,7422684067,85002186,226840671 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 9Giờ Số tham chiếu G1966-192878

6 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 210 272 945 VND
  • ≈ 7 998 USD
Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,60150786,20790787,7422550742,7420790787,85002291,22550742,21240549,60150785,7420483506,7421240549,85002187,21330710,7421572527,85030503,21572527,7422327658,85002305,22327658,7422684067,85002186,226840671 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

DAF CF Euro 6 DAF 12TX2621 TD TraXon Versnellingsbak 2341215

Hộp số cho Xe tải
2023Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2341215,2183822,2138982,2321640,42582386,81321010502,2197779,2134274,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493246482 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu G1683-196433

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 180 017 845 VND
  • ≈ 6 847 USD
2023Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2341215,2183822,2138982,2321640,42582386,81321010502,2197779,2134274,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493246482 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2047115

Hộp số cho Xe tải
2016Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 2047115,1757949,2151357,576455,2223799,1790587,576499,2292434,2444692,2433418,2099587,2785952,2119660,2495901543105 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 4NgàySố tham chiếu G2154-176648

3 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 119 507 645 VND
  • ≈ 4 546 USD
2016Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 2047115,1757949,2151357,576455,2223799,1790587,576499,2292434,2444692,2433418,2099587,2785952,2119660,2495901543105 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF G2 DAF Sleeper High Cab L2H2 2196891 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
DAF XF G2 DAF Sleeper High Cab L2H2 2196891 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
DAF XF G2 DAF Sleeper High Cab L2H2 2196891 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
DAF XF G2 DAF Sleeper High Cab L2H2 2196891 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
DAF XF G2 DAF Sleeper High Cab L2H2 2196891 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

DAF XF G2 DAF Sleeper High Cab L2H2 2196891

Cabin và nội thất cho Xe tải
2023Cho mẫu xe: DAF XF G2OEM: 2196891,2196892,2314224,2314232,2196947,2196948,2314230,2196970267902 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 5NgàySố tham chiếu G2591-196161

19 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 603 589 245 VND
  • ≈ 22 960 USD
2023Cho mẫu xe: DAF XF G2OEM: 2196891,2196892,2314224,2314232,2196947,2196948,2314230,2196970267902 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FM4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506343000 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 5NgàySố tham chiếu G0000350-195577

4 550EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 137 660 705 VND
  • ≈ 5 236 USD
2020Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506343000 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF G2 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF G2 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF G2 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF G2 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF G2 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF G2 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2021008

Hộp số cho Xe tải
2023Cho mẫu xe: DAF XF G2OEM: 2021008,Z189380R,2189380,Z021008R267902 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 5NgàySố tham chiếu G1575-196158

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 180 017 845 VND
  • ≈ 6 847 USD
2023Cho mẫu xe: DAF XF G2OEM: 2021008,Z189380R,2189380,Z021008R267902 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 2032739

Cabin và nội thất cho Xe tải
2017Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2032739,2031972,2038927,1355342,1843443,1844135,1781123,1682172,2031971,1972637,2013609,1844134,1972636,G0773970792 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu G0773-196086

9 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 301 038 245 VND
  • ≈ 11 451 USD
2017Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2032739,2031972,2038927,1355342,1843443,1844135,1781123,1682172,2031971,1972637,2013609,1844134,1972636,G0773970792 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF CF Euro 6 DAF 12TX2210 TD TraXon Versnellingsbak 2138982

Hộp số cho Xe tải
2017Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2138982,2134273,2021008R,2021008,Z189380R,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1358301079,1358131011970792 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu G1575-196083

3 650EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 110 431 115 VND
  • ≈ 4 200 USD
2017Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2138982,2134273,2021008R,2021008,Z189380R,2197779,2185317,Z021008R,2189380,2268906,2434428,1358401138,1358301117,1358301079,1358131011970792 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2138982,2406263,2406263RN,2185317,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,13583010791 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G2946-196010

8 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 255 655 595 VND
  • ≈ 9 725 USD
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2138982,2406263,2406263RN,2185317,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,13583010791 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 DAF 12TX2250 TD TraXon Versnellingsbak 2134273

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2138982,2406263,2406263RN,2185317,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,13583010791 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G2946-196004

8 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 255 655 595 VND
  • ≈ 9 725 USD
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 2134273,2138982,2406263,2406263RN,2185317,2197779,2434428,2268906,1358401138,1358301117,1358131011,13583010791 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Allison Econic Mercedes 3000 P Versnellingsbak A 956 270 35 01 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Allison Econic Mercedes 3000 P Versnellingsbak A 956 270 35 01 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Allison Econic Mercedes 3000 P Versnellingsbak A 956 270 35 01 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Allison Econic Mercedes 3000 P Versnellingsbak A 956 270 35 01 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Allison Econic Mercedes 3000 P Versnellingsbak A 956 270 35 01 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Allison Econic Mercedes 3000 P Versnellingsbak A 956 270 35 01

Hộp số cho Xe tải
2026Cho mẫu xe: Allison EconicOEM: 9562703501,9562705101,A 956 270 35 01,A 956 270 3501,A9562703501,956 270 35 01,A 956 270 51 01,A 956 270 5101,A9562705101,956 270 51 011 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G2873-188853

3 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 119 507 645 VND
  • ≈ 4 546 USD
2026Cho mẫu xe: Allison EconicOEM: 9562703501,9562705101,A 956 270 35 01,A 956 270 3501,A9562703501,956 270 35 01,A 956 270 51 01,A 956 270 5101,A9562705101,956 270 51 011 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2021Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150786,85002186,7422550742,85002291,22550742,60150785,7420483506,85002187,85030503,8500230555155 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G0000350-195200

4 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 149 762 745 VND
  • ≈ 5 696 USD
2021Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: G0000350,20483506,60150786,85002186,7422550742,85002291,22550742,60150785,7420483506,85002187,85030503,8500230555155 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2611 TO TraXon Versnellingsbak 2183593 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2611 TO TraXon Versnellingsbak 2183593 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2611 TO TraXon Versnellingsbak 2183593 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2611 TO TraXon Versnellingsbak 2183593 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF 12TX2611 TO TraXon Versnellingsbak 2183593 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

DAF CF Euro 6 DAF 12TX2611 TO TraXon Versnellingsbak 2183593

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2183593,2119241,2189388,2138982,2160356,2197779,2268906,1372301009,1358301117,1372301015,1358301079,1372401004,1372401023311914 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G2927-195878

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 180 017 845 VND
  • ≈ 6 847 USD
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2183593,2119241,2189388,2138982,2160356,2197779,2268906,1372301009,1358301117,1372301015,1358301079,1372401004,1372401023311914 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
ZF 3 WG 171  for Svetruck mobile crane - Hộp số cho Cẩu bánh lốp: hình 1

ZF 3 WG 171 for Svetruck mobile crane

Hộp số cho Cẩu bánh lốp
Cho mẫu xe: TERBERG SVE TRUCK
Bỉ, Ranst
Được phát hành: 12Ngày
Hỏi giá
Cho mẫu xe: TERBERG SVE TRUCK
Bỉ, Ranst
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05

Cabin và nội thất cho Xe tải
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0006001005,0086503402,0006503502,9606400509,9606300207,9606302807,9606301907,9606302507,9606200008,9606103055,9606100305,9606103605,9606100717,0006000101,9606104455,0086503302,0006504702,A 000 600 10 05,A 000 600 1005,A0006001005,000 600 10 05,A 008 650 34 02,A 008 650 3402,A0086503402,008 650 34 02,A 000 650 35 02,A 000 650 3502,A0006503502,000 650 35 02,A 960 640 05 09,A 960 640 0509,A9606400509,960 640 05 09,A 960 630 02 07,A 960 630 0207,A9606300207,960 630 02 07,A 960 630 28 07,A 960 630 2807,A9606302807,960 630 28 07,A 960 630 19 07,A 960 630 1907,A9606301907,960 630 19 07,A 960 630 25 07,A 960 630 2507,A9606302507,960 630 25 07,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 30 55,A 960 610 3055,A9606103055,960 610 30 55,A 960 610 03 05,A 960 610 0305,A9606100305,960 610 03 05,A 960 610 36 05,A 960 610 3605,A9606103605,960 610 36 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 610 44 55,A 960 610 4455,A9606104455,960 610 44 55,A 008 650 33 02,A 008 650 3302,A0086503302,008 650 33 02,A 000 650 47 02,A 000 650 4702,A0006504702,000 650 47 02
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu G1101-195937

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 180 017 845 VND
  • ≈ 6 847 USD
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0006001005,0086503402,0006503502,9606400509,9606300207,9606302807,9606301907,9606302507,9606200008,9606103055,9606100305,9606103605,9606100717,0006000101,9606104455,0086503302,0006504702,A 000 600 10 05,A 000 600 1005,A0006001005,000 600 10 05,A 008 650 34 02,A 008 650 3402,A0086503402,008 650 34 02,A 000 650 35 02,A 000 650 3502,A0006503502,000 650 35 02,A 960 640 05 09,A 960 640 0509,A9606400509,960 640 05 09,A 960 630 02 07,A 960 630 0207,A9606300207,960 630 02 07,A 960 630 28 07,A 960 630 2807,A9606302807,960 630 28 07,A 960 630 19 07,A 960 630 1907,A9606301907,960 630 19 07,A 960 630 25 07,A 960 630 2507,A9606302507,960 630 25 07,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 30 55,A 960 610 3055,A9606103055,960 610 30 55,A 960 610 03 05,A 960 610 0305,A9606100305,960 610 03 05,A 960 610 36 05,A 960 610 3605,A9606103605,960 610 36 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 610 44 55,A 960 610 4455,A9606104455,960 610 44 55,A 008 650 33 02,A 008 650 3302,A0086503302,008 650 33 02,A 000 650 47 02,A 000 650 4702,A0006504702,000 650 47 02
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 000 600 10 05

Cabin và nội thất cho Xe tải
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0006001005,0086503402,0006503502,9606400509,9606300207,9606302807,9606301907,9606302507,9606200008,9606103055,9606100305,9606103605,9606100717,0006000101,9606104455,0086503302,0006504702,A 000 600 10 05,A 000 600 1005,A0006001005,000 600 10 05,A 008 650 34 02,A 008 650 3402,A0086503402,008 650 34 02,A 000 650 35 02,A 000 650 3502,A0006503502,000 650 35 02,A 960 640 05 09,A 960 640 0509,A9606400509,960 640 05 09,A 960 630 02 07,A 960 630 0207,A9606300207,960 630 02 07,A 960 630 28 07,A 960 630 2807,A9606302807,960 630 28 07,A 960 630 19 07,A 960 630 1907,A9606301907,960 630 19 07,A 960 630 25 07,A 960 630 2507,A9606302507,960 630 25 07,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 30 55,A 960 610 3055,A9606103055,960 610 30 55,A 960 610 03 05,A 960 610 0305,A9606100305,960 610 03 05,A 960 610 36 05,A 960 610 3605,A9606103605,960 610 36 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 610 44 55,A 960 610 4455,A9606104455,960 610 44 55,A 008 650 33 02,A 008 650 3302,A0086503302,008 650 33 02,A 000 650 47 02,A 000 650 4702,A0006504702,000 650 47 02
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu G1101-195938

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 180 017 845 VND
  • ≈ 6 847 USD
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0006001005,0086503402,0006503502,9606400509,9606300207,9606302807,9606301907,9606302507,9606200008,9606103055,9606100305,9606103605,9606100717,0006000101,9606104455,0086503302,0006504702,A 000 600 10 05,A 000 600 1005,A0006001005,000 600 10 05,A 008 650 34 02,A 008 650 3402,A0086503402,008 650 34 02,A 000 650 35 02,A 000 650 3502,A0006503502,000 650 35 02,A 960 640 05 09,A 960 640 0509,A9606400509,960 640 05 09,A 960 630 02 07,A 960 630 0207,A9606300207,960 630 02 07,A 960 630 28 07,A 960 630 2807,A9606302807,960 630 28 07,A 960 630 19 07,A 960 630 1907,A9606301907,960 630 19 07,A 960 630 25 07,A 960 630 2507,A9606302507,960 630 25 07,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 30 55,A 960 610 3055,A9606103055,960 610 30 55,A 960 610 03 05,A 960 610 0305,A9606100305,960 610 03 05,A 960 610 36 05,A 960 610 3605,A9606103605,960 610 36 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 610 44 55,A 960 610 4455,A9606104455,960 610 44 55,A 008 650 33 02,A 008 650 3302,A0086503302,008 650 33 02,A 000 650 47 02,A 000 650 4702,A0006504702,000 650 47 02
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000

Cabin và nội thất cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2047000,2046811128792 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 13NgàySố tham chiếu G2608-195855

15 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 482 568 845 VND
  • ≈ 18 356 USD
2019Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2047000,2046811128792 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF XF106 12AS1930 TO AS Tronic Versnellingsbak 1912117R - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF XF106 12AS1930 TO AS Tronic Versnellingsbak 1912117R - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF XF106 12AS1930 TO AS Tronic Versnellingsbak 1912117R - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF XF106 12AS1930 TO AS Tronic Versnellingsbak 1912117R - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF XF106 12AS1930 TO AS Tronic Versnellingsbak 1912117R - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

DAF XF106 12AS1930 TO AS Tronic Versnellingsbak 1912117R

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 1912117R,1913195,1638885,1833733,1912117,2271355,1624831,1791913,1833727,1698000,1896734,2044635,1896735,1828398,2119209,1921590,G43124_0698,13282010191 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 13NgàySố tham chiếu G0760-195841

4 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 143 711 725 VND
  • ≈ 5 466 USD
Cho mẫu xe: DAF XF106OEM: 1912117R,1913195,1638885,1833733,1912117,2271355,1624831,1791913,1833727,1698000,1896734,2044635,1896735,1828398,2119209,1921590,G43124_0698,13282010191 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Scania R-Serie GRS905R Opticruise Versnellingsbak 2475808

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 2475808,576477,2047115,1757949,2223799,1790587,2433418,2099587,2119660,2495901,175642,74530590,175.642754232 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 14NgàySố tham chiếu G2154-195746

4 350EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 131 609 685 VND
  • ≈ 5 006 USD
2019Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 2475808,576477,2047115,1757949,2223799,1790587,2433418,2099587,2119660,2495901,175642,74530590,175.642754232 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
1 / 18
1234567...18
Trang 1 trong số 18

Phụ tùng: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

DAF, MERCEDES-BENZ, RENAULT, SCANIA, VOLVO

Địa điểm mua hàng chính

Hà lan (Khuyến mãi: 280), Ba Lan (Khuyến mãi: 43), Estonia (Khuyến mãi: 10), Hy Lạp (Khuyến mãi: 9), Đức (Khuyến mãi: 5)

Thông số kỹ thuật

Giá, EUR600–17 198
Năm2006–2024
T1 new listing page - Phụ tùng
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm