




Wielton NW 33 S
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 455 850 VND
- ≈ 6 366 USD





Low-bed semi-trailer WIELTON NJ-52 CB (2006) load capacity 31400 kg
25 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 643 970 VND
- ≈ 29 052 USD





Wielton
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 800 749 650 VND
- ≈ 68 869 USD





Wielton
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 017 580 VND
- ≈ 13 195 USD





Wielton
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 252 780 VND
- ≈ 31 714 USD





Wielton
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 017 580 VND
- ≈ 13 195 USD





Wielton
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 752 880 VND
- ≈ 12 037 USD





Wielton NW-3
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 679 330 VND
- ≈ 16 088 USD





Wielton STN4
16 500EUR
- ≈ 499 367 550 VND
- ≈ 19 098 USD





Wielton NS 3
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 017 580 VND
- ≈ 13 195 USD





WIELTON / FIRANKA / STANDARD /
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 208 730 VND
- ≈ 18 403 USD





Wielton Nw 3
22 700EUR
- ≈ 687 008 690 VND
- ≈ 26 274 USD





Wielton NW-3
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 176 400 VND
- ≈ 13 889 USD





Wielton Standard Osie SAF
6 761EUR
- ≈ 204 619 636 VND
- ≈ 7 825 USD





Wielton 55 Kubik Alumulde
18 500EUR
- ≈ 559 896 950 VND
- ≈ 21 413 USD





Wielton FIRANKA / STANDARD / SAF
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 176 400 VND
- ≈ 13 889 USD





wielton NS34FT
7 428,71EUR
- ≈ 224 806 191,6 VND
- ≈ 8 597,68 USD





Wielton NS3K
4 294EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 129 956 621 VND
- ≈ 4 970 USD
Sơ mi rơ moóc Wielton
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Soort opbouw / bouform / type of constuction Container / Behälter/ Container
Gewicht / Weight ± 6960 kg
Laadvermogen / Nutzlast / Load capacity ± 32040 kg
Assen / Achsen / Axles SAF
Bandenmaat / Reifen Größe / Tyre size 385/65 R22.5
Remmen / Bremsen / Brakes Schijf / Scheibe / Disk
ABS/EBS Ja / Ja / Yes
Vering / Federung / Springs Lucht / Luft / Air
Velgen / Felgen / Wheel rim Staal / Stahl / Steel
Steunpoten / Stütze / Support Legs Jost
Wanden soort / Art Wände / Kind of walls Kunststof geïsoleerd / Kunststoff vereinsamt / Synthetic isolated
Tunnel / Tunnel / Tunnel Aluminium/Aluminum
Aandrijving / Antrieb / Drive Variator Lenze
Val mat / Fallmatte / Fall mat Ja / Ja / Yes
Kleur / Farbe / Colour
Wanden / Wände / Walls Wit / Weiβ / White
Constructie / Konstruktion / Construction Groen / Grün / Green
Zeil / Plane / Canvas Blauw / Blau / Blue
Chassis / Fahrgestell / Chassis Zwart / Schwarz / Black
Afmetingen / Abmessungen / Dimensions
Lengte / Länge / Length 12200 mm
Breedte / Breite / Width 2550 mm
Hoogte / Höhe / Height 2200 mm
Inhoud / Inhalt / Capacity ± 51,2 m³
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











