




Carnehl 26M3 THERMOMULDE ISOLATED ALCOA'S
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 539 230 VND
- ≈ 18 349 USD






CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 581 030 VND
- ≈ 11 425 USD





CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 219 830 VND
- ≈ 16 041 USD





CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 219 830 VND
- ≈ 16 041 USD





CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 219 830 VND
- ≈ 16 041 USD





Carnehl Tippsemi
10 100EUR
- ≈ 304 612 970 VND
- ≈ 11 656 USD





Carnehl Tippsemi
10 100EUR
- ≈ 304 612 970 VND
- ≈ 11 656 USD





Carnehl HWR01132
27 500EUR
- ≈ 829 391 750 VND
- ≈ 31 736 USD





Carnehl CHKS/HH
9 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 057 075 VND
- ≈ 11 252 USD





Carnehl CHKS/AH
14 500EUR
- ≈ 437 315 650 VND
- ≈ 16 733 USD





Carnehl 27m³ Hardox
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 635 050 VND
- ≈ 19 041 USD





Carnehl CHKS/HH Stahl-Halbschalenmulde
19 500EUR
- ≈ 588 114 150 VND
- ≈ 22 504 USD





Carnehl CHKS / HH Hardox-Halbschalenmulde
11 500EUR
- ≈ 346 836 550 VND
- ≈ 13 271 USD





Carnehl CHKS/HH Stahl-Halbschalenmulde
19 500EUR
- ≈ 588 114 150 VND
- ≈ 22 504 USD





Carnehl CHKS/HH Stahl-Halbschalenmulde
9 500EUR
- ≈ 286 517 150 VND
- ≈ 10 963 USD





Carnehl HALFPIPE 28M3
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 858 630 VND
- ≈ 20 657 USD






Carnehl HALFPIPE 28M3
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 858 630 VND
- ≈ 20 657 USD






Carnehl HALFPIPE 28M3
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 858 630 VND
- ≈ 20 657 USD






Carnehl HALFPIPE 28M3
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 858 630 VND
- ≈ 20 657 USD

Sơ mi rơ moóc ben Carnehl CSKH/S
Xem tương tự7 500EUR
- ≈ 226 197 750 VND
- ≈ 8 655 USD
3 Tháng 11 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Sales and contact information: For more information about this vehicle, please use the contact information below. Phone +371 6770 3397 Mobile +371 2922 8815 SIA CeReTrans sales@fliegl.lv valts@fliegl.lv
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 500EUR
- ≈ 226 197 750 VND
- ≈ 8 655 USD
3 Tháng 11 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










