




Carnehl CHKS/AH
14 500EUR
- ≈ 443 233 100 VND
- ≈ 16 929 USD





CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 892 420 VND
- ≈ 16 228 USD





CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 892 420 VND
- ≈ 16 228 USD





CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 892 420 VND
- ≈ 16 228 USD





Carnehl CHKS /AH, Liftachse, Alumulde ca. 26m³
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 324 620 VND
- ≈ 15 061 USD





Carnehl CHKS /AH, Alumulde ca. 26m³, Liftachse
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 324 620 VND
- ≈ 15 061 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 8x VORHANDEN,
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 892 420 VND
- ≈ 16 228 USD





Carnehl CHKS/HH, Liftachse, Stahlmulde ca. 24m³
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 324 620 VND
- ≈ 15 061 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 324 620 VND
- ≈ 15 061 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 324 620 VND
- ≈ 15 061 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 20x VORHANDEN,
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 324 620 VND
- ≈ 15 061 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 897 037 VND
- ≈ 18 788 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 897 037 VND
- ≈ 18 788 USD





Carnehl CHKS/AH, Alu, 30m³, Alu-Chassis, SAF, Luft-Lift
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 513 539 040 VND
- ≈ 19 614 USD





Carnehl CHKS / HH Hardox-Halbschalenmulde
11 500EUR
- ≈ 351 529 700 VND
- ≈ 13 426 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 20x VORHANDEN, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 897 037 VND
- ≈ 18 788 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 23m³, Liftachse
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 756 820 VND
- ≈ 13 893 USD





Carnehl CHKS/HH Kipperauflieger THERMO
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 163 620 VND
- ≈ 20 898 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 8x VORHANDEN, Liftachse
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 524 910 261 VND
- ≈ 20 048 USD





Carnehl 26M3 THERMOMULDE ISOLATED ALCOA'S
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 028 020 VND
- ≈ 18 563 USD

Sơ mi rơ moóc ben Carnehl CHKS AH
Xem tương tự14 000EUR
- ≈ 427 949 200 VND
- ≈ 16 345 USD
17 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Tarpaulin
More information
General information
Colour: Silver
Other information
Brake type on axle 1: disc
Make of axle 1: BPW
Suspension on axle 1: air
Brake type on axle 2: disc
Make of axle 2: BPW
Suspension on axle 2: air
Brake type on axle 3: disc
Make of axle 3: BPW
Suspension on axle 3: air
Brake type on axle rear: disc
Make of axle rear: BPW
Suspension on axle rear: air
Technical inspection expiration date: 2025
Chassis: aluminium
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 000EUR
- ≈ 427 949 200 VND
- ≈ 16 345 USD
17 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












