Sơ mi rơ moóc từ Litva từ Kaunas, Jonava, Kėdainiai, Garliava, Raseiniai





Berger SATA 10.5
47 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 449 823 100 VND
- ≈ 55 107 USD





Lag 61m3
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 930 170 VND
- ≈ 15 125 USD





Spitzer 59.000Liter
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 202 050 VND
- ≈ 9 966 USD





Spitzer 60.000Liter
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 303 540 VND
- ≈ 11 490 USD


Since 1980, delivering quality, verified vehicles for your transport needs





Spitzer Spitzer 58.000Liter
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 354 750 VND
- ≈ 8 793 USD





Magyar ADR 7 units
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 724 400 VND
- ≈ 32 830 USD





Benalu SILO 60
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 591 250 VND
- ≈ 14 656 USD





Lag BURG Holvrieka
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 655 500 VND
- ≈ 41 037 USD





Krone SD
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 133 150 VND
- ≈ 18 173 USD




Krone SD
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 624 770 VND
- ≈ 17 470 USD





Schmitz CARRIER VECTOR 1550
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 860 639 670 VND
- ≈ 32 712 USD





Krone CARRIER VECTOR 1550
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 590 320 VND
- ≈ 21 574 USD


Empowering your fleet with our expertise in semi-trailers and dedicated support





Krone CARRIER VECTOR 1550
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 798 945 070 VND
- ≈ 30 367 USD





Krone SD
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 693 670 VND
- ≈ 9 262 USD





Krone SD
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 795 625 VND
- ≈ 7 328 USD





Krone CARRIER VECTOR 1550
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 590 320 VND
- ≈ 21 574 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Krone SD
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 334 270 VND
- ≈ 35 057 USD





Schmitz Cargobull SCB
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 591 250 VND
- ≈ 14 656 USD





Krone SD
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 438 550 VND
- ≈ 15 828 USD





Krone CARRIER VECTOR 1550
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 895 720 VND
- ≈ 19 229 USD
Giá cho Sơ mi rơ moóc
| Krone SD | năm sản xuất: 2016, số lượng trục: 3, tổng trọng lượng: 9129 kg | 416 438 550 VND |
| Goldhofer STZ3-36/80 full spring | năm sản xuất: 1990, khối hàng: 24000 kg, tổng trọng lượng: 41500 kg | 262 202 050 VND |
| NORDTANK, 24000 L, SPRING-SPRING | năm sản xuất: 1986, khối hàng: 14000 kg, tổng trọng lượng: 24000 kg | 115 677 375 VND |
| Schmitz Cargobull SCB S3T | năm sản xuất: 2021, số lượng trục: 3 | 431 862 200 VND |
| Kässbohrer | năm sản xuất: 2022 | 1 881 685 300 VND |
| Schmitz Cargobull SCB*S3T | năm sản xuất: 2018, số lượng trục: 3 | 305 388 270 VND |
| Krone CARRIER VECTOR 1550 | năm sản xuất: 2020, số lượng trục: 3, tổng trọng lượng: 8232 kg | 567 590 320 VND |
| Spitzer 59.000Liter | năm sản xuất: 1990, số lượng trục: 3, khối hàng: 34000 kg, tổng trọng lượng: 6925 kg | 262 202 050 VND |
| Krone SD | năm sản xuất: 2011, số lượng trục: 3 | 123 389 200 VND |
| Farcinox | năm sản xuất: 2001, số lượng trục: 3 | 431 862 200 VND |





