Sơ mi rơ moóc từ Litva từ Kaunas, Jonava, Kėdainiai, Garliava, Raseiniai





Krone SD
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 334 270 VND
- ≈ 35 057 USD





Krone SD
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 693 670 VND
- ≈ 9 262 USD





Krone SD
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 795 625 VND
- ≈ 7 328 USD





Krone CARRIER VECTOR 1550
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 895 720 VND
- ≈ 19 229 USD





Schmitz CARRIER VECTOR 1550
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 860 639 670 VND
- ≈ 32 712 USD





Krone SD
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 624 770 VND
- ≈ 17 470 USD





Schmitz CARRIER VECTOR 1550
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 860 639 670 VND
- ≈ 32 712 USD





Krone CARRIER VECTOR 1550
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 590 320 VND
- ≈ 21 574 USD


Empowering your fleet with our expertise in semi-trailers and dedicated support





Krone SD
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 133 150 VND
- ≈ 18 173 USD





Krone CARRIER VECTOR 1550
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 590 320 VND
- ≈ 21 574 USD





Schmitz Cargobull SCB
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 591 250 VND
- ≈ 14 656 USD





Krone SD
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 438 550 VND
- ≈ 15 828 USD


Since 1980, delivering quality, verified vehicles for your transport needs




Krone SD
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 624 770 VND
- ≈ 17 470 USD





Krone CARRIER VECTOR 1550
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 798 945 070 VND
- ≈ 30 367 USD





Wielton NW 33 S
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 169 660 150 VND
- ≈ 6 448 USD





NORDTANK, 24000 L, SPRING-SPRING
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 115 677 375 VND
- ≈ 4 396 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





THOMPSON CARMICHAEL TT3521 cement tank trailer
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 202 050 VND
- ≈ 9 966 USD





Murray 16 tyre heavy duty low loader
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 354 750 VND
- ≈ 8 793 USD





Goldhofer Stpa3
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 896 650 VND
- ≈ 12 311 USD





Goldhofer STZ3-36/80 full spring
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 202 050 VND
- ≈ 9 966 USD
Giá cho Sơ mi rơ moóc
| Berger SATA 10.5 | năm sản xuất: 2016, số lượng trục: 3, khối hàng: 39000 kg, tổng trọng lượng: 6850 kg | 1 449 823 100 VND |
| Kögel S 24 | năm sản xuất: 2017, số lượng trục: 3 | 277 594 852 VND |
| Kässbohrer | năm sản xuất: 2022 | 1 881 685 300 VND |
| Lag BURG Holvrieka | năm sản xuất: 2010, số lượng trục: 3 | 1 079 655 500 VND |
| Burg | năm sản xuất: 1997, số lượng trục: 3 | 431 862 200 VND |
| NORDTANK, 24000 L, SPRING-SPRING | năm sản xuất: 1986, khối hàng: 14000 kg, tổng trọng lượng: 24000 kg | 115 677 375 VND |
| Goldhofer Stpa3 | năm sản xuất: 1993 | 323 896 650 VND |
| Kögel SN 24 | năm sản xuất: 2011, số lượng trục: 3 | 123 389 200 VND |
| Schmitz CARRIER VECTOR 1550 | năm sản xuất: 2021, số lượng trục: 3, tổng trọng lượng: 8580 kg | 860 639 670 VND |
| Farcinox | năm sản xuất: 2001, số lượng trục: 3 | 431 862 200 VND |






