Sơ mi rơ moóc STAS từ Bỉ





Stas 50 cub cereal
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 543 550 VND
- ≈ 21 763 USD





Stas
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 337 336 470 VND
- ≈ 12 822 USD





Stas Bulkliner 52M3
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 595 250 VND
- ≈ 20 586 USD





Stas S300CX
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 689 800 VND
- ≈ 7 058 USD





Stas S300CX
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 689 800 VND
- ≈ 7 058 USD





STAS 63m3 ADR classes EX II. FL. OX. AT





Stas Walking floor 91 cub
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 830 961 855 VND
- ≈ 31 586 USD





Stas Walking floor 91 cub
24 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 769 065 255 VND
- ≈ 29 233 USD


Since 1980, delivering quality, verified vehicles for your transport needs





Stas 28 cub in alu
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 633 955 VND
- ≈ 16 293 USD





Stas 50 cub in alu
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 427 155 VND
- ≈ 20 998 USD





Stas 40 cub in Alu
22 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 707 168 655 VND
- ≈ 26 880 USD





Stas SA236K/ALU/32m3
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 534 700 VND
- ≈ 10 587 USD


Empowering your fleet with our expertise in semi-trailers and dedicated support





Stas KIPPER/ALU/PLANE
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 534 700 VND
- ≈ 10 587 USD





Stas SA339K/ALU/32 m3
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 534 700 VND
- ≈ 10 587 USD





Stas 28 cub in alu
8 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 273 892 455 VND
- ≈ 10 411 USD





Stas 50 cub in alu
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 530 555 VND
- ≈ 18 645 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Stas 25 cub in alu
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 840 755 VND
- ≈ 11 587 USD





Stas Walking Floor 95 cub
24 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 769 065 255 VND
- ≈ 29 233 USD





Stas S300XC -C1B-ALU
13 850EUR
- ≈ 428 633 955 VND
- ≈ 16 293 USD





Stas 30 cub in alu
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 633 955 VND
- ≈ 16 293 USD
Giá cho Sơ mi rơ moóc STAS
| Stas Walking floor 91 cub | năm sản xuất: 2017, số lượng trục: 3, khối hàng: 31340 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 830 961 855 VND |
| Stas 50 cub cereal | năm sản xuất: 2010, khối hàng: 32630 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 572 543 550 VND |
| Stas | năm sản xuất: 1996, khối hàng: 30780 kg, tổng trọng lượng: 38000 kg | 337 336 470 VND |
| Stas Bulkliner 52M3 | năm sản xuất: 2012, khối hàng: 28000 kg, tổng trọng lượng: 38000 kg | 541 595 250 VND |
| Stas S300CX | năm sản xuất: 2017, số lượng trục: 3, tổng trọng lượng: 39000 kg | 185 689 800 VND |
| Stas SA339K | năm sản xuất: 2007, khối hàng: 33320 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 269 250 210 VND |
| Stas 28 cub in alu | năm sản xuất: 2012, số lượng trục: 3, khối hàng: 33260 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 428 633 955 VND |
| Stas SA236K/ALU/32m3 | năm sản xuất: 2009, số lượng trục: 2, khối hàng: 24755 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 278 534 700 VND |
| Stas Walking floor 91 cub | năm sản xuất: 2016, số lượng trục: 3, khối hàng: 31340 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 769 065 255 VND |
| Stas 50 cub in alu | năm sản xuất: 2011, số lượng trục: 3, khối hàng: 32550 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 552 427 155 VND |






