




Schmitz Cargobull SCB*S3B
11 200EUR
- ≈ 330 871 520 VND
- ≈ 12 738 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 06 7.2 SKI 24SL 06 7.2 ca. 24m³,
13 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 580 537 VND
- ≈ 15 845 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 486 005 VND
- ≈ 17 073 USD





Schmitz Cargobull SKO24/L-13.4FP 45COOL DB KOELTRAILER, NL TRAILER, 3 KEER STARREN ASSEN, FRIGO THERMO KING.
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 177 290 VND
- ≈ 16 946 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahl ca. 24m³, 20x VORHANDEN, Liftachse
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 486 005 VND
- ≈ 17 073 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 391 473 VND
- ≈ 18 302 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 391 473 VND
- ≈ 18 302 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 391 473 VND
- ≈ 18 302 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 27m³, Liftachse
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 296 941 VND
- ≈ 19 530 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 296 941 VND
- ≈ 19 530 USD





Schmitz Cargobull SGF S2 SGF S2, Liftachse, 24m³, Rollplane
19 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 107 877 VND
- ≈ 21 987 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 202 409 VND
- ≈ 20 758 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 202 409 VND
- ≈ 20 758 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 202 409 VND
- ≈ 20 758 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 202 409 VND
- ≈ 20 758 USD





SCHMITZ CARGOBULL
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 561 390 VND
- ≈ 40 830 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
21 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 918 813 VND
- ≈ 24 443 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3B
33 300EUR
- ≈ 983 751 930 VND
- ≈ 37 873 USD





2018 SCHMITZ CARGOBULL SEMI-TRAILER
4 000EUR
- ≈ 118 168 400 VND
- ≈ 4 549 USD





52018 SCHMITZ CARGOBULL LAND YACHT SEMI-TRAILER
4 200EUR
- ≈ 124 076 820 VND
- ≈ 4 776 USD





Schmitz Cargobull
13 287EUR
- ≈ 392 525 882 VND
- ≈ 15 111 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
13 229,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 812 440,9 VND
- ≈ 15 046,00 USD





Schmitz Cargobull STANDARD
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 864 140 VND
- ≈ 15 240 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA STANDARD / PLANDEKA ZBROJONA / SPROWADZONA
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 864 140 VND
- ≈ 15 240 USD





Schmitz Cargobull
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 864 140 VND
- ≈ 15 240 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / KOSZ NA PALETY / OŚ PODNOSZONA / PLANDEKA
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 864 140 VND
- ≈ 15 240 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / 2x OŚ PODNOSZONA / SAF / PLANDEKA ZBROJON
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 864 140 VND
- ≈ 15 240 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / 2x OSIE PODNOSZONE / OSIE SAF / PLANDEKA ZB
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 864 140 VND
- ≈ 15 240 USD





Schmitz Cargobull WYWROTKA / 23 m3 / ALUMINIOWA / OŚ PODNOSZONA / SPROWADZONA
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 864 140 VND
- ≈ 15 240 USD





Schmitz Cargobull / WYWROTKA / ALUMINIOWA / OŚ PODNOSZONA / OSIE SAF / PO KONTRAKC
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 864 140 VND
- ≈ 15 240 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 818 350 VND
- ≈ 15 354 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 818 350 VND
- ≈ 15 354 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 818 350 VND
- ≈ 15 354 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 818 350 VND
- ≈ 15 354 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 818 350 VND
- ≈ 15 354 USD





Schmitz Cargobull Cargobull SKO 24 *Fleisch *Kühlkoffer *Liftachse *BiTemp
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 818 350 VND
- ≈ 15 354 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 047 300 VND
- ≈ 14 785 USD





SCHMITZ CARGOBULL SCB*S3T VARIOS, 2x ZVEDACÍ NÁPRAVA
13 524EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 527 360 VND
- ≈ 15 381 USD





Schmitz Cargobull SGF*S3 24m³ - Staal/Staal - LiftAs - ManuelDekzijl - Schmitz Schijf
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 570 195 VND
- ≈ 14 728 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 093 090 VND
- ≈ 14 671 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD /
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 322 040 VND
- ≈ 14 103 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 635 190 VND
- ≈ 15 809 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 550 990 VND
- ≈ 13 534 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 276 250 VND
- ≈ 14 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 276 250 VND
- ≈ 14 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 276 250 VND
- ≈ 14 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 276 250 VND
- ≈ 14 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 276 250 VND
- ≈ 14 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 276 250 VND
- ≈ 14 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 276 250 VND
- ≈ 14 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 276 250 VND
- ≈ 14 216 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 336 779 940 VND
- ≈ 12 965 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / PLANDEKA ZBROJONA
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 339 734 150 VND
- ≈ 13 079 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 550 990 VND
- ≈ 13 534 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 550 990 VND
- ≈ 13 534 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 550 990 VND
- ≈ 13 534 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 550 990 VND
- ≈ 13 534 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 550 990 VND
- ≈ 13 534 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 550 990 VND
- ≈ 13 534 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / BURTOWA / BURTO-FIRANKA / STANDARD
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 948 340 VND
- ≈ 17 515 USD
Sơ mi rơ moóc Schmitz Cargobull Platform Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
13 260EUR
- ≈ 391 728 246 VND
- ≈ 15 081 USD
13 Tháng 5 2019
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 35000kg, Disc brake, Manufacturer ROTOS-Schmitz, Wooden floor, Lashing rings in floor, Loading area lenght: 13,620 mm, Loading area width: 2,480 mmTyre size: 385/65 R22.5, 1st axle: Tread depth: 5 mm / 6 mm, 2nd axle: Tread depth: 5 mm / 6 mm, 3rd axle: Tread depth: 6 mm / 7 mm, Air suspension, Rear underrun, Lift axle, Spare wheel carrier double, Bolted chassis, 1x15 and 2x7 pin plug, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 5441253
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 260EUR
- ≈ 391 728 246 VND
- ≈ 15 081 USD
13 Tháng 5 2019
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











