




Schmitz Cargobull
29 000EUR
- ≈ 865 258 500 VND
- ≈ 33 247 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L - 13.4 FP 65, Doppelstock, Carrier,Lift
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 832 438 350 VND
- ≈ 31 986 USD





Schmitz Cargobull SKO FP 60 ThermoKing SLXi 300
27 200EUR
- ≈ 811 552 800 VND
- ≈ 31 183 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO FP 60 ThermoKing SLXi 300
29 200EUR
- ≈ 871 225 800 VND
- ≈ 33 476 USD





Schmitz Cargobull
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 936 866 100 VND
- ≈ 35 999 USD





Schmitz Cargobull FP 60 ❄️CARRIER 1550❄️ / TYLKO 2 300 Mth !!! /4 Rygle/
28 741EUR
- ≈ 857 530 846 VND
- ≈ 32 950 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45, Mega, Doppelsock
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45, Mega, Doppelstock
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 SKO 24/L-13.4 FP 45, Mega, Doppelsock
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 586 578 VND
- ≈ 32 069 USD





Schmitz Cargobull SKO FP 60 ThermoKing SLXi 300
26 400EUR
- ≈ 787 683 600 VND
- ≈ 30 266 USD





Schmitz Cargobull refrigerator semi-trailer / Carrier Vector 1550
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 742 928 850 VND
- ≈ 28 547 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45, Mega, Doppelstock
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 450, Mega, Doppelstock
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 COOL, Mega, Doppelstock
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool, Mega, Carrier,
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool, Mega, Carrier,
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 111 350 VND
- ≈ 34 279 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 111 350 VND
- ≈ 34 279 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 111 350 VND
- ≈ 34 279 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 SKO 24/L-13.4 FP 25 45 COOL, Mega, Doppelstock
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 586 578 VND
- ≈ 32 069 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool, Mega, Carrier, Liftachse, Doppelstock ca. 92m³
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 586 578 VND
- ≈ 32 069 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool, Mega, Carrier, Liftachse, Doppelstock ca. 92m³
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 586 578 VND
- ≈ 32 069 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25 45 COOL, Mega, Doppelstock
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25 45 COOL, Mega, Doppelstock
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25 45 COOL, Mega, Doppelstock
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool, Mega, Carrier,
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25 45 COOL, Mega, Doppelstock
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 601 850 VND
- ≈ 30 840 USD





Schmitz Cargobull SKO Double Deck FP 60 ThermoKing SLXi 300
26 400EUR
- ≈ 787 683 600 VND
- ≈ 30 266 USD





Schmitz Cargobull SKO Double Deck FP 60 ThermoKing SLXi 300
26 300EUR
- ≈ 784 699 950 VND
- ≈ 30 152 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 111 350 VND
- ≈ 34 279 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 111 350 VND
- ≈ 34 279 USD





Schmitz Cargobull SKO 18 /LBW BÄR 2500 kg / CARRIER 1550 / LIFT
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 111 350 VND
- ≈ 34 279 USD





Schmitz Cargobull SKO Double Deck FP 60 ThermoKing SLXi 300
30 500EUR
- ≈ 910 013 250 VND
- ≈ 34 967 USD





Schmitz Cargobull SKO FP 45 ThermoKing SLXi 300
25 400EUR
- ≈ 757 847 100 VND
- ≈ 29 120 USD





Schmitz Cargobull SKO Double Deck FP 60 ThermoKing SLXi 300
30 700EUR
- ≈ 915 980 550 VND
- ≈ 35 196 USD





Schmitz Cargobull Skapsemi m/ Kjøl/frys aggregat og Bommer!
30 800EUR
- ≈ 918 964 200 VND
- ≈ 35 311 USD





Schmitz Cargobull SKO Double Deck FP 60 ThermoKing SLXi 300
30 900EUR
- ≈ 921 947 850 VND
- ≈ 35 425 USD





Schmitz Cargobull SKO FP 60 Carrier Vector 1550
31 000EUR
- ≈ 924 931 500 VND
- ≈ 35 540 USD





Schmitz Cargobull Dobbelt stock and lift flowers measure
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 912 500 VND
- ≈ 28 661 USD





SCHMITZ Cargobull SKO 24/L 13.4 FP 60 COOL
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 695 885 VND
- ≈ 28 077 USD





Schmitz Cargobull ThermoKing SKO 24/L FP-45 SLXi 300 Cool
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 076 000 VND
- ≈ 27 515 USD





Schmitz Cargobull
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 746 350 VND
- ≈ 22 814 USD





SCHMITZ refrigerator semi-trailer / Carrier Vector 1550
23 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 698 174 100 VND
- ≈ 26 827 USD





Schmitz Cargobull
15 500EUR
- ≈ 462 465 750 VND
- ≈ 17 770 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45, Mega, Doppelsock
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 713 092 350 VND
- ≈ 27 400 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool, Mega, Carrier,
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 713 092 350 VND
- ≈ 27 400 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 SKO 24/L-13.4 FP 45, Mega, Doppelstock
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 931 256 838 VND
- ≈ 35 783 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 SKO 24/L-13.4 FP 450, Mega, Doppelstock
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 931 256 838 VND
- ≈ 35 783 USD





SCHMITZ CARGOBULL / CHŁODNIA / THERMO KING SLXE 300 / KOSZ NA PALETY / SAF
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 157 750 VND
- ≈ 26 942 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 25 45 COOL, Mega, Doppelstock
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 713 092 350 VND
- ≈ 27 400 USD





Schmitz Cargobull SKO 10/LZG 11.05 FP45 COOL | Lenkachse | Rolltor
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 011 457 350 VND
- ≈ 38 865 USD





Schmitz Cargobull SKO Double Deck FP 45 ThermoKing SLXi 300 Lifting Axle
22 600EUR
- ≈ 674 304 900 VND
- ≈ 25 910 USD





Schmitz Cargobull SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool SKO 24/L-13.4 FP 45 Cool, Mega, Carrier, Liftachse, Doppelstock ca. 92m³
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 931 256 838 VND
- ≈ 35 783 USD





Schmitz Cargobull / CHŁODNIA / TK SLX 300
31 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 942 833 400 VND
- ≈ 36 228 USD





Schmitz Cargobull / CHŁODNIA / TK SLX 300
31 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 942 833 400 VND
- ≈ 36 228 USD





Schmitz Cargobull
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 029 359 250 VND
- ≈ 39 553 USD





Schmitz Cargobull SKO FP 45 ThermoKing SLXi 300
24 900EUR
- ≈ 742 928 850 VND
- ≈ 28 547 USD





Schmitz Cargobull SKO FP 60 ThermoKing SLXi 300
24 300EUR
- ≈ 725 026 950 VND
- ≈ 27 859 USD





Schmitz Cargobull SKO FP 60 ThermoKing SLXi 300
24 300EUR
- ≈ 725 026 950 VND
- ≈ 27 859 USD
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull 33 pl.
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 422 000 VND
- ≈ 32 101 USD
3 Tháng 12 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Rear air suspension
More information
Condition
General condition: average
Technical condition: average
Visual appearance: average
Identification
Serial number: WSM00000005172490
Other information
Front tyres / undercarriage remaining: 50%
Rear tyres remaining : 40%
50%
Front tyre size: 385-65 R 22.5
Rear tyre size: 385-65 R 22.5
385-65 R 22.5
Brakes: Disc brake
Pallet capacity: 33
Insulation: FRC
Cargo space dimensions(LxWxH): 13320 mm x 2500 mm x 2640 mm
Latest inspection: 2023-12-14
Additional information
Please contact Lastas Sales (+45 4018 2222, +45 40182222/ +45 6039 1632, sale@lastas.dk) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 422 000 VND
- ≈ 32 101 USD
3 Tháng 12 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












