Sơ mi rơ moóc KRONE từ Hung gia lợi





Krone Semiremorcă cu prelată culisantă (Curtainsider) / Standard / Axă
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 382 400 VND
- ≈ 11 832 USD





Krone FIRANKA / MEGA / DACH PODNOSZONY / OŚ PODNOSZONA /
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 942 400 VND
- ≈ 23 210 USD





Krone SD Profiliner 5 Units, Standard, Lifting Axle A,
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 642 200 VND
- ≈ 22 698 USD





Krone FIRANKA MEGA / BOGATE WYPOSAŻENIE / MAŁO UŻYWANA / 130 tys.km. /
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 738 900 000 VND
- ≈ 28 444 USD


Explore reliable solutions for construction, bulk cargo and heavy-duty transport





Krone SD Standard 8 Units!! 6 NEW TIRES (385/55 R22,5)
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 750 200 VND
- ≈ 14 733 USD





Krone FIRANKA / STANDARD / 2 OSIE PODNOSZONE / KOSZ NA PALETY /
29 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 868 946 400 VND
- ≈ 33 450 USD





Krone SD Profiliner, Standard, Tool Box, 2 Units!!!
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 638 200 VND
- ≈ 12 458 USD





Krone KONTENER / KOFFER / 2021 ROK / OS PODNOSZONA
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 632 498 400 VND
- ≈ 24 348 USD


Since 1980, delivering quality, verified vehicles for your transport needs





Krone STANDARD
29 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 868 946 400 VND
- ≈ 33 450 USD





Krone FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / 2018 ROK
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 382 400 VND
- ≈ 11 832 USD





Krone FIRANKA / STANDARD / KOSZ NA PALETY / PLANDEKA ZBROJONA / SPROW
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 008 000 VND
- ≈ 20 479 USD





Krone FIRANKA
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 249 200 VND
- ≈ 12 174 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Krone FIRANKA STANDARD / OŚ PODNOSZONA / OSIE KRONE / 2018 R
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 382 400 VND
- ≈ 11 832 USD





Krone FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA /
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 382 400 VND
- ≈ 11 832 USD





Krone
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 274 400 VND
- ≈ 19 797 USD





Krone CHŁODNIA / THERMO KING / OŚ PODNOSZONA / KOSZ NA PALETY
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 632 498 400 VND
- ≈ 24 348 USD





Krone Pritsche Plane XL curtainsider semi-trailer
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 714 400 VND
- ≈ 8 419 USD





Krone FIRANKA / MEGA / 2x OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY / LOW DECK
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 784 000 VND
- ≈ 15 928 USD





Krone
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 382 400 VND
- ≈ 11 832 USD





Krone
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 162 400 VND
- ≈ 17 521 USD
Sơ mi rơ moóc KRONE từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 26 900–30 370 |
| Tổng trọng lượng, kg | 36 000–36 000 |
| Giá, EUR | 6 400–29 400 |
| Năm | 2012–2025 |
| Năm đăng ký | 2017–2023 |
Giá cho Sơ mi rơ moóc KRONE
| Krone SD, Tail Lift, Lifting Axle A | năm sản xuất: 2018, khối hàng: 28820 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 10 950 EUR |
| Krone KONTENER / KOFFER / 2021 ROK / OS PODNOSZONA | năm sản xuất: 2021, số lượng trục: 3 | 21 400 EUR |
| Krone | năm sản xuất: 2015, số lượng trục: 3 | 7 400 EUR |
| Krone SD Standard 2 Units!! 6 NEW TIRES (385/55 R22,5) | năm sản xuất: 2020, số lượng trục: 3, khối hàng: 29550 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 13 950 EUR |
| Krone FIRANKA / 2024 ROK / KOSZ NA PALETY / 2 OSIE PODNOSZONE / MAŁO U | năm sản xuất: 2024, số lượng trục: 3 | 25 000 EUR |
| Krone SD curtainsider semi-trailer | năm sản xuất: 2013, số lượng trục: 3 | 6 400 EUR |
| Krone FIRANKA / JOLODA / TRAILERLODA / OŚ PODNOSZONA | năm sản xuất: 2018, số lượng trục: 3 | 9 400 EUR |
| Krone FIRANKA / STANDARD / KOSZ NA PALETY / PLANDEKA ZBROJONA / SPROW | năm sản xuất: 2020, số lượng trục: 3 | 18 000 EUR |
| Krone Curtain-Sider Semi-Trailer – Pritsche / XL MegaLiner / BPW / Eds | năm sản xuất: 2016, số lượng trục: 3 | 6 900 EUR |
| Krone / KONTENER / MEGA / LOW DECK / | năm sản xuất: 2021, số lượng trục: 3 | 22 500 EUR |


