




SCHMITZ Curtainsider Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 044 340 VND
- ≈ 30 792 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 044 340 VND
- ≈ 30 792 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 044 340 VND
- ≈ 30 792 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 044 340 VND
- ≈ 30 792 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 044 340 VND
- ≈ 30 792 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 833 800 800 VND
- ≈ 32 051 USD





Schmitz Cargobull STANDARD
28 400EUR
- ≈ 845 712 240 VND
- ≈ 32 509 USD





Schmitz Cargobull STANDARD
28 400EUR
- ≈ 845 712 240 VND
- ≈ 32 509 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 848 690 100 VND
- ≈ 32 623 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 354 300 VND
- ≈ 29 189 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 354 300 VND
- ≈ 29 189 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 354 300 VND
- ≈ 29 189 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 848 690 100 VND
- ≈ 32 623 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 741 487 140 VND
- ≈ 28 502 USD





Schmitz Cargobull STANDARD + 24 PALL KOSZ
29 200EUR
- ≈ 869 535 120 VND
- ≈ 33 424 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 699 797 100 VND
- ≈ 26 900 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 018 500 VND
- ≈ 25 755 USD





Schmitz Cargobull STANDARD + 24 PALL KOSZ + 2X OŚ PODNOSZONA
29 850EUR
- ≈ 888 891 210 VND
- ≈ 34 168 USD




SCHMITZ Curtainsider Standard
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 640 239 900 VND
- ≈ 24 610 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 649 173 480 VND
- ≈ 24 954 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 649 173 480 VND
- ≈ 24 954 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 640 239 900 VND
- ≈ 24 610 USD





SCHMITZ Oplegger Schuifzeil Standard Taillift
32 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 981 204 870 VND
- ≈ 37 717,53 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 461 300 VND
- ≈ 23 466 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 572 000 VND
- ≈ 22 893 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 572 000 VND
- ≈ 22 893 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 572 000 VND
- ≈ 22 893 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 616 280 VND
- ≈ 22 664 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 682 700 VND
- ≈ 22 321 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
19 150,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 260 190 VND
- ≈ 21 920,81 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
19 150,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 260 190 VND
- ≈ 21 920,81 USD
SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
19 150,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 260 190 VND
- ≈ 21 920,81 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 815 540 VND
- ≈ 21 634 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 815 540 VND
- ≈ 21 634 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 815 540 VND
- ≈ 21 634 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 815 540 VND
- ≈ 21 634 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / PALECIARA / OŚ PODNOSZONA /
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 926 240 VND
- ≈ 21 062 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 717 014 VND
- ≈ 20 592,97 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 717 014 VND
- ≈ 20 592,97 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 717 014 VND
- ≈ 20 592,97 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 258 340 VND
- ≈ 19 345 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 679 000 VND
- ≈ 17 170 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 679 000 VND
- ≈ 17 170 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / BURTOWA / BURTO-FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 369 040 VND
- ≈ 18 772 USD





SCHMITZ FIRANKA / BURTOWA / BURTO-FIRANKA / STANDARD
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 701 140 VND
- ≈ 17 055 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 033 240 VND
- ≈ 15 338 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 346 900 VND
- ≈ 18 887 USD





Schmitz Cargobull BURTO FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 369 040 VND
- ≈ 18 772 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 346 900 VND
- ≈ 18 887 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt SCHMITZ Reefer Standard Double deck
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 044 340 VND
- ≈ 30 792 USD
5 Tháng 7 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Reefer Standard Double deck
Stahlfelge
Safety
- Rear underrun
- Antilock Braking System ABS
Interior
- Doubledeck with crossbars
Exterior
- Air suspension
- Toolbox
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
Brake system
- Disc brake
- Schmitz ROTOS
Tyre sizes
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 044 340 VND
- ≈ 30 792 USD
5 Tháng 7 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









