




SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 011 100 VND
- ≈ 15 453 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 011 100 VND
- ≈ 15 453 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 011 100 VND
- ≈ 15 453 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 011 100 VND
- ≈ 15 453 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 011 100 VND
- ≈ 15 453 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 033 240 VND
- ≈ 15 338 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 121 800 VND
- ≈ 14 880 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 143 940 VND
- ≈ 14 766 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 143 940 VND
- ≈ 14 766 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 379 677 150 VND
- ≈ 14 594 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / PALECIARA / PLANDEKA ZBROJONA /
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 033 240 VND
- ≈ 15 338 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA STANDARD / PLANDEKA ZBROJONA / SPROWADZONA
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 033 240 VND
- ≈ 15 338 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / Z NIEMIEC
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 033 240 VND
- ≈ 15 338 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
13 350,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 544 310 VND
- ≈ 15 281,61 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
13 350,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 544 310 VND
- ≈ 15 281,61 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
13 229,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 941 099,4 VND
- ≈ 15 143,10 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / KOSZ NA PALETY / OŚ PODNOSZONA / PLANDEKA ZBROJONA
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 966 820 VND
- ≈ 15 682 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD / PALECIARA / SYSTEM RSAB / OŚ PODNOSZONA / OSIE SCHMITZ / 2019 /
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 944 680 VND
- ≈ 15 796 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 433 610 VND
- ≈ 15 853 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 433 610 VND
- ≈ 15 853 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 922 540 VND
- ≈ 15 911 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 922 540 VND
- ≈ 15 911 USD





Schmitz Cargobull
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 121 800 VND
- ≈ 14 880 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 345 050 VND
- ≈ 16 311,83 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 345 050 VND
- ≈ 16 311,83 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 345 050 VND
- ≈ 16 311,83 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 345 050 VND
- ≈ 16 311,83 USD





FRUEHAUF Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 232 500 VND
- ≈ 14 308 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 155 756 VND
- ≈ 18 841 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 155 756 VND
- ≈ 18 841 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 155 756 VND
- ≈ 18 841 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 155 756 VND
- ≈ 18 841 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 155 756 VND
- ≈ 18 841 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 155 756 VND
- ≈ 18 841 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 679 000 VND
- ≈ 17 170 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 679 000 VND
- ≈ 17 170 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD /
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 254 640 VND
- ≈ 14 194 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 292 654 VND
- ≈ 17 616,77 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 292 654 VND
- ≈ 17 616,77 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 292 654 VND
- ≈ 17 616,77 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 365 340 VND
- ≈ 13 621 USD





SCHMITZ FIRANKA / BURTOWA / BURTO-FIRANKA / STANDARD
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 701 140 VND
- ≈ 17 055 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt SCHMITZ Curtainsider Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
13 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 522 170 VND
- ≈ 15 396,08 USD
7 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Curtainsider Standard
Stahlfelge
Safety
- Fixed rear underrun
- Antilock Braking System ABS
Exterior
- Air suspension
- Spare wheel carrier double
- Ferry lashings
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
- Lifting roof (manual)
Cargo securing
- Cargo securing with certificate
- DIN EN 12642 (code XL) certificate
- Aluminium slats
Brake system
- Disc brake
- Schmitz ROTOS
Floor
- Wooden floor
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.800 mm
- Volume 94 m³
Tyre sizes
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
Other dimensions and weights
- Payload: 28.100 kg
- GVW: 35.000 kg
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 522 170 VND
- ≈ 15 396,08 USD
7 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









