




SCHMITZ Curtainsider Mega
9 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 429 910 VND
- ≈ 10 702,85 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
9 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 429 910 VND
- ≈ 10 702,85 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
9 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 281 407 770 VND
- ≈ 10 817,32 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 029 540 VND
- ≈ 10 187 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 029 540 VND
- ≈ 10 187 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 029 540 VND
- ≈ 10 187 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 029 540 VND
- ≈ 10 187 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 051 680 VND
- ≈ 10 073 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 282 896 700 VND
- ≈ 10 874 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 629 170 VND
- ≈ 9 672,63 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 629 170 VND
- ≈ 9 672,63 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 629 170 VND
- ≈ 9 672,63 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 629 170 VND
- ≈ 9 672,63 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 629 170 VND
- ≈ 9 672,63 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 629 170 VND
- ≈ 9 672,63 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 629 170 VND
- ≈ 9 672,63 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD




Schmitz Cargobull Curtainsider Varios Side door both sides
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 282 896 700 VND
- ≈ 10 874 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 007 400 VND
- ≈ 10 302 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD
KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD
KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD
KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 518 470 VND
- ≈ 10 244,97 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
10 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 075 670 VND
- ≈ 12 534,35 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / MEGA / MULTI LOCK / XL / OŚ PODNOSZONA
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 697 440 VND
- ≈ 11 904 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 743 570 VND
- ≈ 14 251,39 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 118 100 VND
- ≈ 9 729 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 118 100 VND
- ≈ 9 729 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 071 970 VND
- ≈ 7 383,25 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 071 970 VND
- ≈ 7 383,25 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 071 970 VND
- ≈ 7 383,25 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 071 970 VND
- ≈ 7 383,25 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 071 970 VND
- ≈ 7 383,25 USD
SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 319 210 VND
- ≈ 11 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 319 210 VND
- ≈ 11 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 319 210 VND
- ≈ 11 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 319 210 VND
- ≈ 11 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 319 210 VND
- ≈ 11 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 319 210 VND
- ≈ 11 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 319 210 VND
- ≈ 11 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 319 210 VND
- ≈ 11 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 319 210 VND
- ≈ 11 275 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / MEGA / DACH PODNOSZONY / OŚ PODNOSZONA
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 808 140 VND
- ≈ 11 332 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / MEGA / LOWDECK / DACH PODNOSZONY / OŚ PODNOSZONA
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 808 140 VND
- ≈ 11 332 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 808 140 VND
- ≈ 11 332 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 808 140 VND
- ≈ 11 332 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt SCHMITZ Curtainsider Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
9 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 429 910 VND
- ≈ 10 702,85 USD
9 Tháng 11 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: 2015
Curtainsider Mega
Stahlfelge
Safety
- Rear underrun
- Antilock Braking System ABS
Exterior
- Air suspension
- Toolbox
- Bolted chassis
- Sliding roof
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
- Customs seal
- Lifting roof: 2,9m - 3,0m
- Curtain system
Cargo securing
- DIN EN 12642 (code XL) certificate
Brake system
- Disc brake
- Schmitz ROTOS
Floor
- Wisadeck floor
- Lashing rings in floor
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 3.000 mm
- Volume 101 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 16 mm / 16 mm
- 2. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 16 mm / 16 mm
- 3. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 16 mm / 16 mm
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
9 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 429 910 VND
- ≈ 10 702,85 USD
9 Tháng 11 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









