




SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
13 350,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 569 590 VND
- ≈ 15 322,99 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 439 450 VND
- ≈ 16 356,00 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 439 450 VND
- ≈ 16 356,00 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 439 450 VND
- ≈ 16 356,00 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 439 450 VND
- ≈ 16 356,00 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
13 250,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 584 050 VND
- ≈ 15 208,21 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 990 060 VND
- ≈ 15 954 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 900 VND
- ≈ 15 495 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 900 VND
- ≈ 15 495 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 900 VND
- ≈ 15 495 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 900 VND
- ≈ 15 495 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 062 360 VND
- ≈ 15 380 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / PALECIARA / PLANDEKA ZBROJONA /
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 062 360 VND
- ≈ 15 380 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA STANDARD / PLANDEKA ZBROJONA / SPROWADZONA
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 062 360 VND
- ≈ 15 380 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 497 290 VND
- ≈ 15 896 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 497 290 VND
- ≈ 15 896 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 990 060 VND
- ≈ 15 954 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 120 200 VND
- ≈ 14 921 USD





Schmitz Cargobull
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 120 200 VND
- ≈ 14 921 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Schmitz Cargobull Curtain side Mega trailer SCB S3T // 101 m3
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 946 680 VND
- ≈ 16 298 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 656 350 VND
- ≈ 14 634 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 474 606 VND
- ≈ 17 664,48 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 474 606 VND
- ≈ 17 664,48 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 474 606 VND
- ≈ 17 664,48 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 038 546 VND
- ≈ 13 188,10 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 038 546 VND
- ≈ 13 188,10 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 038 546 VND
- ≈ 13 188,10 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 038 546 VND
- ≈ 13 188,10 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 337 100 VND
- ≈ 13 199 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 337 100 VND
- ≈ 13 199 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 337 100 VND
- ≈ 13 199 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
10 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 916 630 VND
- ≈ 12 568,30 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 423 860 VND
- ≈ 12 510 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 313 481 700 VND
- ≈ 12 051 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD /
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 206 960 VND
- ≈ 14 232 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 845 460 VND
- ≈ 17 102 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 423 860 VND
- ≈ 12 510 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 423 860 VND
- ≈ 12 510 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 423 860 VND
- ≈ 12 510 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 423 860 VND
- ≈ 12 510 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 264 800 VND
- ≈ 13 773 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt SCHMITZ Curtainsider Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 900 VND
- ≈ 15 495 USD
29 Tháng 2 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: 2017
Curtainsider Mega
Stahlfelge
Exterior
- Air suspension
- Toolbox
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Lifting roof (manual): 2x50mm/1x50mm
Cargo securing
- Cargo securing with certificate
- DIN EN 12642 (code XL) certificate
- DC 9.5 certificate
- Beverage certificate
- Tyre transport certificate
Brake system
- Disc brake
- Schmitz ROTOS
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.950 mm
- Volume 99 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 435/50 R19.5 , Tread depth: 10 mm / 10 mm
- 2. Achse: 435/50 R19.5 , Tread depth: 10 mm / 10 mm
- 3. Achse: 435/50 R19.5 , Tread depth: 10 mm / 10 mm
Other dimensions and weights
- Wheel base: 7.700 mm
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 900 VND
- ≈ 15 495 USD
29 Tháng 2 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









