




SCHMITZ Curtainsider Standard
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 362 070 VND
- ≈ 20 366 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 362 070 VND
- ≈ 20 366 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 023 667 VND
- ≈ 20 468,66 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 023 667 VND
- ≈ 20 468,66 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 023 667 VND
- ≈ 20 468,66 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 023 667 VND
- ≈ 20 468,66 USD
SCHMITZ Curtainsider Standard
17 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 447 410 VND
- ≈ 20 138 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 679 350 VND
- ≈ 22 186 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 532 750 VND
- ≈ 19 911 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 532 750 VND
- ≈ 19 911 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 532 750 VND
- ≈ 19 911 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 237 017 VND
- ≈ 19 899,77 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 349 818 VND
- ≈ 19 865 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 349 818 VND
- ≈ 19 865 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 349 818 VND
- ≈ 19 865 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 349 818 VND
- ≈ 19 865 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 349 818 VND
- ≈ 19 865 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 349 818 VND
- ≈ 19 865 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 349 818 VND
- ≈ 19 865 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 349 818 VND
- ≈ 19 865 USD





Schmitz Cargobull SCB* S3T MEGA LIFTING ROOF
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 362 070 VND
- ≈ 20 366 USD






Schmitz Cargobull SCB* S3T MEGA LIFTING ROOF
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 362 070 VND
- ≈ 20 366 USD






SCHMITZ Curtainsider Standard
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 501 267 435 VND
- ≈ 19 285 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 501 267 435 VND
- ≈ 19 285 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 935 370 VND
- ≈ 21 504 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 935 370 VND
- ≈ 21 504 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 935 370 VND
- ≈ 21 504 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 499 788 770 VND
- ≈ 19 228 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 935 370 VND
- ≈ 21 504 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 892 700 VND
- ≈ 21 617 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Mega
16 550,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 438 115 VND
- ≈ 18 830,25 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 679 350 VND
- ≈ 22 186 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 495 570 VND
- ≈ 14 677 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 348 970 VND
- ≈ 12 401 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 348 970 VND
- ≈ 12 401 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 068 870 VND
- ≈ 15 815 USD




SCHMITZ Curtainsider Standard
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 635 825 950 VND
- ≈ 24 462 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 642 170 VND
- ≈ 16 952 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 590 205 VND
- ≈ 15 758 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 590 205 VND
- ≈ 15 758 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard Forklift holder
14 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 334 185 VND
- ≈ 16 440,92 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard Forklift holder
14 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 334 185 VND
- ≈ 16 440,92 USD





Schmitz Cargobull BURTO FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 002 120 VND
- ≈ 18 659 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 239 550 VND
- ≈ 15 360 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 239 550 VND
- ≈ 15 360 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 348 970 VND
- ≈ 12 401 USD





Schmitz Cargobull
14 981EUR
- ≈ 443 037 607 VND
- ≈ 17 045 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 133 087 VND
- ≈ 17 510,43 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 133 087 VND
- ≈ 17 510,43 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 133 087 VND
- ≈ 17 510,43 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 419 525 VND
- ≈ 16 213,36 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 419 525 VND
- ≈ 16 213,36 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 419 525 VND
- ≈ 16 213,36 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt SCHMITZ Curtainsider Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 362 070 VND
- ≈ 20 366 USD
11 Tháng 2 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: 2018
Curtainsider Mega
Stahlfelge
Safety
- Rear underrun
- Antilock Braking System ABS
Exterior
- Air suspension
- Toolbox
- Spare wheel carrier double
- Bolted chassis
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
- Lifting roof (manual)
Cargo securing
- Cargo securing with certificate
- DIN EN 12642 (code XL) certificate
- DC 9.5 certificate
- Beverage certificate
- Punched load securing side rave
- Aluminium slats
Brake system
- Disc brake
- Schmitz Cargobull
Floor
- Wooden floor
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.900 mm
- Volume 97 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 12 mm / 12 mm
- 2. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 12 mm / 12 mm
- 3. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 12 mm / 12 mm
Other dimensions and weights
- Payload: 27.954 kg
- GVW: 35.000 kg
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 362 070 VND
- ≈ 20 366 USD
11 Tháng 2 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









