




Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / KOSZ NA PALETY / OŚ PODNOSZONA / PLANDEKA
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 635 200 VND
- ≈ 17 311 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 630 400 VND
- ≈ 17 539 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 642 400 VND
- ≈ 16 970 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 640 000 VND
- ≈ 17 084 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 640 000 VND
- ≈ 17 084 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 640 000 VND
- ≈ 17 084 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 143 600 VND
- ≈ 16 913 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / 2x OŚ PODNOSZONA / SAF / PLANDEKA ZBROJON
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 630 400 VND
- ≈ 17 539 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 330 640 VND
- ≈ 17 528,28 USD





SCHMITZ / BURTO FIRANKA / STANDARD
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 642 400 VND
- ≈ 16 970 USD





Schmitz Cargobull BURTO FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 606 400 VND
- ≈ 18 678 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / OPONY 100 %
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 664 000 VND
- ≈ 15 945 USD




Schmitz Cargobull SCB S3T
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 141 200 VND
- ≈ 17 027 USD





SCHMITZ FIRANKA / BURTOWA / BURTO-FIRANKA / STANDARD
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 642 400 VND
- ≈ 16 970 USD





Schmitz Cargobull
15 810EUR
- ≈ 473 920 560 VND
- ≈ 18 006 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard UK
14 644EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 968 544 VND
- ≈ 16 678 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 652 000 VND
- ≈ 16 514 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 604 000 VND
- ≈ 18 792 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / BURTOWA / BURTO-FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 606 400 VND
- ≈ 18 678 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 678 400 VND
- ≈ 15 261 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull Schiebeplane Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
15 100EUR
- ≈ 452 637 600 VND
- ≈ 17 197 USD
19 Tháng 6 2019
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
zulässiges Gesamtgewicht: 35000kg, Scheibenbremse, Hersteller ROTOS-Schmitz, Siebdruck-Holzboden, Laderaum (L B H): 13.620 mm x 2.480 mm x 2.780 mmReifengröße: 385/65 R22.5, Aluminum Aufsatzlatten, Laderaum Volumen: 93 m³, 1. Achse: Profiltiefe: 14 mm / 14 mm, 2. Achse: Profiltiefe: 14 mm / 14 mm, 3. Achse: Profiltiefe: 14 mm / 14 mm, Luft-Luftfederung, Unterfahrschutz, Schiebeverdeck, Rollplane für Boden, Multi Lock, 3GWOK181427, EU-Fahrzeug, Erstzullasung 12-2016 First registration 12-2016 ?????? ??????????? 12-2016
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
15 100EUR
- ≈ 452 637 600 VND
- ≈ 17 197 USD
19 Tháng 6 2019
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









