




SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 799 335 VND
- ≈ 17 668,33 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 799 335 VND
- ≈ 17 668,33 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 799 335 VND
- ≈ 17 668,33 USD





Schmitz Cargobull
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





Schmitz Cargobull
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





Schmitz Cargobull
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 098 100 VND
- ≈ 17 679 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





Schmitz Cargobull SCB
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





Schmitz Cargobull SCB
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 467 567 225 VND
- ≈ 17 966 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 740 125 VND
- ≈ 16 359,57 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 740 125 VND
- ≈ 16 359,57 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 740 125 VND
- ≈ 16 359,57 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 740 125 VND
- ≈ 16 359,57 USD





Schmitz Cargobull
14 974EUR
- ≈ 447 370 711 VND
- ≈ 17 190 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 283 350 VND
- ≈ 15 957 USD





Schmitz Cargobull Seitenplane/Liftachse/XL Zertifikat/ Edscha
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 159 850 VND
- ≈ 17 105 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 159 850 VND
- ≈ 17 105 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 147 500 VND
- ≈ 17 220 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 098 100 VND
- ≈ 17 679 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / 2x OŚ PODNOSZONA / SAF / PLANDEKA ZBROJON
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 098 100 VND
- ≈ 17 679 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LOWDECK, MULTILOCK, LIFTING AXLE, LIFTING ROOF
15 400EUR
- ≈ 460 098 100 VND
- ≈ 17 679 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LIFTING AXLE, MULTILOCK, 2X PALLET BASKET
15 400EUR
- ≈ 460 098 100 VND
- ≈ 17 679 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LIFTING AXLE, MULTILOCK, 2X PALLET BASKET
15 400EUR
- ≈ 460 098 100 VND
- ≈ 17 679 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / KOSZ NA PALETY / OŚ PODNOSZONA / PLANDEKA
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 122 800 VND
- ≈ 17 450 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 147 500 VND
- ≈ 17 220 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 147 500 VND
- ≈ 17 220 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY / KOSZ NA PALETY /
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 036 350 VND
- ≈ 18 253 USD





Krone N/A MEGA - STACK 5X - VALX AXLE
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 036 350 VND
- ≈ 18 253 USD





Krone N/A MEGA - STACK 5X - VALX AXLE
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 036 350 VND
- ≈ 18 253 USD




Schmitz Cargobull SCB S3T
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 530 175 VND
- ≈ 18 311 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T SchuifZeilen/Dak - Gegalvaniseerd Chassis - SchmitzAs - SchijfRem
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 653 675 VND
- ≈ 17 163 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T SchuifZeilen/Dak - Gegalvaniseerd Chassis - CodeXL SchmitzAs - SchijfRem
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 653 675 VND
- ≈ 17 163 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 159 850 VND
- ≈ 17 105 USD






Schmitz Cargobull BURTO FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 974 600 VND
- ≈ 18 827 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / BURTOWA / BURTO-FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 974 600 VND
- ≈ 18 827 USD





SCHMITZ Συρόμενος μουσαμάς Πρότυπο
14 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 431 715 425 VND
- ≈ 16 589 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 767 190 VND
- ≈ 18 896 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 767 190 VND
- ≈ 18 896 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
13 350,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 851 275 VND
- ≈ 15 326,33 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 468 600 VND
- ≈ 14 235 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 962 250 VND
- ≈ 18 942 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 456 250 VND
- ≈ 14 350 USD





Schmitz Cargobull PLSC Curtainsides
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 912 850 VND
- ≈ 19 401 USD





Schmitz Cargobull Curtain side Mega trailer SCB S3T // 101 m3
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 246 300 VND
- ≈ 16 302 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 962 425 VND
- ≈ 14 293,09 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 962 425 VND
- ≈ 14 293,09 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 962 425 VND
- ≈ 14 293,09 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 962 425 VND
- ≈ 14 293,09 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 962 425 VND
- ≈ 14 293,09 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 962 425 VND
- ≈ 14 293,09 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 962 425 VND
- ≈ 14 293,09 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 962 425 VND
- ≈ 14 293,09 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 962 425 VND
- ≈ 14 293,09 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 579 750 VND
- ≈ 13 202 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 579 750 VND
- ≈ 13 202 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 579 750 VND
- ≈ 13 202 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 789 525 VND
- ≈ 15 900 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 789 525 VND
- ≈ 15 900 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 332 750 VND
- ≈ 15 498 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 332 750 VND
- ≈ 15 498 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
15 450,42EUR
- ≈ 461 591 925 VND
- ≈ 17 737,21 USD
18 Tháng 6 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 39000kg, Disc brake, Manufacturer ROTOS-Schmitz, Wooden floor, Lashing rings in floor, Loading area (L W H): 13,620 mm x 2,480 mm x 2,900 mmTyre size: 385/55 R19.5, DIN EN 12642 (code XL) certificate, 1st axle: Tread depth: 11 mm / 9 mm, 2nd axle: Tread depth: 9 mm / 9 mm, 3rd axle: Tread depth: 4 mm / 3 mm, Air suspension, Rear underrun, Lift axle, Bolted chassis, Sliding roof, 1x15 and 2x7 pin plug, Lifting roof (hydraulic), Speed Curtain one side: Links, Sale in commission, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 5447381
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
15 450,42EUR
- ≈ 461 591 925 VND
- ≈ 17 737,21 USD
18 Tháng 6 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












