




SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 757 782 VND
- ≈ 17 666,18 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 757 782 VND
- ≈ 17 666,18 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 757 782 VND
- ≈ 17 666,18 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 701 650 VND
- ≈ 16 357,57 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 701 650 VND
- ≈ 16 357,57 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 701 650 VND
- ≈ 16 357,57 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 701 650 VND
- ≈ 16 357,57 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 119 620 VND
- ≈ 17 103 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 119 620 VND
- ≈ 17 103 USD





Schmitz Cargobull
14 974EUR
- ≈ 447 330 281 VND
- ≈ 17 188 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 245 820 VND
- ≈ 15 955 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 107 000 VND
- ≈ 17 218 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 107 000 VND
- ≈ 17 218 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 107 000 VND
- ≈ 17 218 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 119 620 VND
- ≈ 17 103 USD






Schmitz Cargobull
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 056 520 VND
- ≈ 17 677 USD





Schmitz Cargobull
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 043 900 VND
- ≈ 17 792 USD





Schmitz Cargobull
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 043 900 VND
- ≈ 17 792 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 043 900 VND
- ≈ 17 792 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
13 350,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 815 230 VND
- ≈ 15 324,46 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 24/L 3 Achs*Spezial-SANH*RUNGENTASCHEN*verbreiterbar*Hubdach*2xLiftachsen
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 119 620 VND
- ≈ 17 103 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T SchuifZeilen/Dak - Gegalvaniseerd Chassis - SchmitzAs - SchijfRem
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 613 310 VND
- ≈ 17 161 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T SchuifZeilen/Dak - Gegalvaniseerd Chassis - CodeXL SchmitzAs - SchijfRem
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 613 310 VND
- ≈ 17 161 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / KOSZ NA PALETY / OŚ PODNOSZONA / PLANDEKA
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 081 760 VND
- ≈ 17 448 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 056 520 VND
- ≈ 17 677 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / 2x OŚ PODNOSZONA / SAF / PLANDEKA ZBROJON
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 056 520 VND
- ≈ 17 677 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LOWDECK, MULTILOCK, LIFTING AXLE, LIFTING ROOF
15 400EUR
- ≈ 460 056 520 VND
- ≈ 17 677 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / 2x OSIE PODNOSZONE / OSIE SAF / PLANDEKA ZB
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 182 720 VND
- ≈ 16 529 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LIFTING AXLE, MULTILOCK, 2X PALLET BASKET
15 400EUR
- ≈ 460 056 520 VND
- ≈ 17 677 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LIFTING AXLE, MULTILOCK, 2X PALLET BASKET
15 400EUR
- ≈ 460 056 520 VND
- ≈ 17 677 USD





Schmitz Cargobull SCB
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 043 900 VND
- ≈ 17 792 USD





Schmitz Cargobull SCB
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 043 900 VND
- ≈ 17 792 USD





Schmitz Cargobull Seitenplane/Liftachse/XL Zertifikat/ Edscha
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 043 900 VND
- ≈ 17 792 USD





Schmitz Cargobull Curtain side Mega trailer SCB S3T // 101 m3
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 207 960 VND
- ≈ 16 300 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 467 524 970 VND
- ≈ 17 964 USD





Schmitz Cargobull SCB S3T
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 233 200 VND
- ≈ 16 070 USD





Schmitz Cargobull SCB S3T
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 233 200 VND
- ≈ 16 070 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 245 820 VND
- ≈ 15 955 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 752 130 VND
- ≈ 15 898 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 752 130 VND
- ≈ 15 898 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 928 810 VND
- ≈ 14 291,35 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 928 810 VND
- ≈ 14 291,35 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 928 810 VND
- ≈ 14 291,35 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 928 810 VND
- ≈ 14 291,35 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 928 810 VND
- ≈ 14 291,35 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 928 810 VND
- ≈ 14 291,35 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 928 810 VND
- ≈ 14 291,35 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 928 810 VND
- ≈ 14 291,35 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 928 810 VND
- ≈ 14 291,35 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 308 920 VND
- ≈ 15 381 USD





Schmitz Cargobull
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 359 400 VND
- ≈ 14 922 USD





Schmitz Cargobull BURTO FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 930 320 VND
- ≈ 18 825 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 422 500 VND
- ≈ 14 348 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 548 700 VND
- ≈ 13 200 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 548 700 VND
- ≈ 13 200 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 548 700 VND
- ≈ 13 200 USD





Schmitz Cargobull PLSC Curtainsides
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 867 220 VND
- ≈ 19 399 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 296 300 VND
- ≈ 15 496 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 917 700 VND
- ≈ 18 940 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 359 400 VND
- ≈ 14 922 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 249 962 VND
- ≈ 13 189,37 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 249 962 VND
- ≈ 13 189,37 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 249 962 VND
- ≈ 13 189,37 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 249 962 VND
- ≈ 13 189,37 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 296 300 VND
- ≈ 15 496 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 296 300 VND
- ≈ 15 496 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 435 120 VND
- ≈ 14 233 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 296 300 VND
- ≈ 15 496 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 917 700 VND
- ≈ 18 940 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 917 700 VND
- ≈ 18 940 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 917 700 VND
- ≈ 18 940 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 917 700 VND
- ≈ 18 940 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
14 900EUR
- ≈ 445 119 620 VND
- ≈ 17 103 USD
26 Tháng 3 2018
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 35000kg, Disc brake, Manufacturer ROTOS-Schmitz, Wooden floor, Lashing rings in floor, Loading area (L W H): 13,620 mm x 2,480 mm x 2,950 mmTyre size: 385/55 R22.5, DIN EN 12642 (code XL) certificate, 1st axle: Tread depth: 11 mm / 11 mm, 2nd axle: Tread depth: 11 mm / 11 mm, 3rd axle: Tread depth: 11 mm / 11 mm, Air suspension, Rear underrun, Toolbox, Spare wheel carrier double, Bolted chassis, Sliding roof, 2x7 pin plug, Lifting roof (hydraulic), With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 7902322
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 900EUR
- ≈ 445 119 620 VND
- ≈ 17 103 USD
26 Tháng 3 2018
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












