SCHMITZ Curtainsider Mega
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





Schmitz Cargobull
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 874 500 VND
- ≈ 14 904 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 874 500 VND
- ≈ 14 904 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 415 375 VND
- ≈ 14 617 USD





Schmitz Cargobull
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 972 600 VND
- ≈ 14 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





Schmitz Cargobull SCB S3T VERBREEDBAAR WIDTH EXTENDABLE
12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 907 200 VND
- ≈ 14 674 USD






SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
13 350,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 317 275 VND
- ≈ 15 305,37 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
13 350,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 317 275 VND
- ≈ 15 305,37 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 972 600 VND
- ≈ 14 216 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 809 100 VND
- ≈ 15 362 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD /
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 972 600 VND
- ≈ 14 216 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / Z NIEMIEC
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 809 100 VND
- ≈ 15 362 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA STANDARD / PLANDEKA ZBROJONA / SPROWADZONA
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 809 100 VND
- ≈ 15 362 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / PALECIARA / PLANDEKA ZBROJONA /
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 809 100 VND
- ≈ 15 362 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 792 750 VND
- ≈ 15 477 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 792 750 VND
- ≈ 15 477 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 792 750 VND
- ≈ 15 477 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 792 750 VND
- ≈ 15 477 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 792 750 VND
- ≈ 15 477 USD





SCHMITZ CARGOBULL SCB*S3T VARIOS, 2x ZVEDACÍ NÁPRAVA
13 554EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 403 921 VND
- ≈ 15 539 USD





Schmitz Cargobull MEGA/lowdeck
12 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 005 300 VND
- ≈ 13 986 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 563 850 VND
- ≈ 17 082 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 338 644 275 VND
- ≈ 13 012 USD





Schmitz Cargobull
10 900EUR
- ≈ 325 217 850 VND
- ≈ 12 496 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 709 675 VND
- ≈ 12 553 USD





Schmitz Cargobull
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 310 299 600 VND
- ≈ 11 923 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 119 750 VND
- ≈ 13 184 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 119 750 VND
- ≈ 13 184 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 119 750 VND
- ≈ 13 184 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 739 635 VND
- ≈ 13 746 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 054 350 VND
- ≈ 13 642 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 054 350 VND
- ≈ 13 642 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 054 350 VND
- ≈ 13 642 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 054 350 VND
- ≈ 13 642 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 054 350 VND
- ≈ 13 642 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 054 350 VND
- ≈ 13 642 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 136 100 VND
- ≈ 13 069 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 136 100 VND
- ≈ 13 069 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 136 100 VND
- ≈ 13 069 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 136 100 VND
- ≈ 13 069 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 054 350 VND
- ≈ 13 642 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 054 350 VND
- ≈ 13 642 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull Curtainsider
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
12 900EUR
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD
9 Tháng 9 2019
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 39000kg, Disc brake, Manufacturer ROTOS-Schmitz, Wooden floor, Loading area (L W H): 13,620 mm x 2,480 mm x 2,780 mmTyre size: 385/65 R22.5, Aluminium slats, Loading area volume: 93 m³, 1st axle: Tread depth: 9 mm / 9 mm, 2nd axle: Tread depth: 8 mm / 5 mm, 3rd axle: Tread depth: 10 mm / 8 mm, Leaf air suspension, Fixed rear underrun, Lift axle, Toolbox, Spare wheel carrier double, Ferry lashings, Bolted chassis, 1x15 and 2x7 pin plug, Antispray, Additional stake pockets centered and outside, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 6100636
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
12 900EUR
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD
9 Tháng 9 2019
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









