




Schmitz Cargobull SCB*S3T Sliding Roof
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 876 820 VND
- ≈ 10 216 USD





Schmitz Cargobull
9 622EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 445 703 VND
- ≈ 11 045 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 876 820 VND
- ≈ 10 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 876 820 VND
- ≈ 10 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 876 820 VND
- ≈ 10 216 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 876 820 VND
- ≈ 10 216 USD





Schmitz Cargobull STANDARD
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 813 720 VND
- ≈ 10 790 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ /
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 750 620 VND
- ≈ 11 364 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 750 620 VND
- ≈ 11 364 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 889 440 VND
- ≈ 10 101 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 939 920 VND
- ≈ 9 642 USD





Schmitz Cargobull Burto-firanka Standard // 2013 Rok // Oś podnoszona // Kosz Paletowy //
8 900EUR
- ≈ 265 876 820 VND
- ≈ 10 216 USD





Schmitz Cargobull 19 x SCS 24/L-13.62E DB
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 876 820 VND
- ≈ 10 216 USD





Schmitz Cargobull 4 x MEGA SCS 24/L-13,62 M B VARIOS
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 876 820 VND
- ≈ 10 216 USD





Schmitz Cargobull 4 x MEGA SCS 24/L-13,62 M B VARIOS
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 876 820 VND
- ≈ 10 216 USD





Schmitz Cargobull
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 738 000 VND
- ≈ 11 479 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / MEGA / DACH PODNOSZONY / OŚ PODNOSZONA
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 750 620 VND
- ≈ 11 364 USD





Schmitz Cargobull PLSC
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 750 620 VND
- ≈ 11 364 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / MEGA / LOWDECK / DACH PODNOSZONY / OŚ PODNOSZONA
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 750 620 VND
- ≈ 11 364 USD




Schmitz Cargobull Curtainsider Varios Side door both sides
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 801 100 VND
- ≈ 10 905 USD





Schmitz Cargobull N/A Schuifzeil met Borden / SAF-Axle / Huckepack / Code XL / Apk!
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 395 750 VND
- ≈ 10 044 USD





Schmitz Cargobull N/A Schuifzeil met Borden / SAF-Axle / Huckepack / Code XL / Apk!
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 395 750 VND
- ≈ 10 044 USD





Schmitz Cargobull BURTO-FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 939 920 VND
- ≈ 9 642 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / MEGA / LOWDECK / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY /
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 939 920 VND
- ≈ 9 642 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 292 763 240 VND
- ≈ 11 249 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD
SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 256 930 VND
- ≈ 11 306 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / MULDA DO STALI - 7 M / ALUFELGI
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 750 620 VND
- ≈ 11 364 USD





Schmitz Cargobull SCS 24 Standart Edscha Code-XL Lift Verzinkt
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 750 620 VND
- ≈ 11 364 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 3 AS SAF - KOOIAAP/MOFFET aansluiting meeneemheftruck - STUUR-AS / LENK-ACHSE / STEERING AXLE - GEGALVANISEERD / GALVANIZED
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 237 496 710 VND
- ≈ 9 125 USD





Schmitz Cargobull 14 x SCS 24/L-13.62E DB
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 003 020 VND
- ≈ 9 068 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / KOSZ NA PALETY / STANDARD /
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 028 260 VND
- ≈ 8 838 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 498 220 VND
- ≈ 13 660 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 498 220 VND
- ≈ 13 660 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 498 220 VND
- ≈ 13 660 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 498 220 VND
- ≈ 13 660 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 498 220 VND
- ≈ 13 660 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 498 220 VND
- ≈ 13 660 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 186 862 VND
- ≈ 13 763 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 890 950 VND
- ≈ 14 635 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 561 320 VND
- ≈ 13 086 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 561 320 VND
- ≈ 13 086 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 561 320 VND
- ≈ 13 086 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 561 320 VND
- ≈ 13 086 USD





Schmitz Cargobull Schuifzeil met Borden / SAF-Axle / Code XL / Apk!
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 053 500 VND
- ≈ 8 609 USD





Schmitz Cargobull SCS24
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 179 700 VND
- ≈ 7 461 USD





Schmitz Cargobull N/A SCB, disc brakes
6 900EUR
- ≈ 206 129 220 VND
- ≈ 7 920 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / MEGA / LOW DECK / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 561 320 VND
- ≈ 13 086 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 3 axles
6 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 191 192 320 VND
- ≈ 7 346 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 3 axles
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 217 560 VND
- ≈ 7 116 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T Sliding Roof
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 217 560 VND
- ≈ 7 116 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T Sliding Roof
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 217 560 VND
- ≈ 7 116 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T Sliding Roof
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 217 560 VND
- ≈ 7 116 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 3 axles Sliding Roof
6 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 191 192 320 VND
- ≈ 7 346 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 3 axles Sliding Roof
6 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 191 192 320 VND
- ≈ 7 346 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 3 axles Sliding Roof
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 217 560 VND
- ≈ 7 116 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 3 axles
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 255 420 VND
- ≈ 6 772 USD





Schmitz Cargobull oplegger schuifzeil
7 250EUR
- ≈ 216 585 050 VND
- ≈ 8 322 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / MEGA / MULTI LOCK / XL / OŚ PODNOSZONA
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 310 687 520 VND
- ≈ 11 938 USD





Schmitz Cargobull MEGA/lowdeck
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 129 220 VND
- ≈ 7 920 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
9 000EUR
- ≈ 268 864 200 VND
- ≈ 10 331 USD
8 Tháng 11 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
9 000EUR
- ≈ 268 864 200 VND
- ≈ 10 331 USD
8 Tháng 11 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










