




Schmitz Cargobull BURTO FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 765 880 VND
- ≈ 18 739 USD





Schmitz Cargobull
15 891EUR
- ≈ 477 472 109 VND
- ≈ 18 158 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / BURTOWA / BURTO-FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 765 880 VND
- ≈ 18 739 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 495 770 550 VND
- ≈ 18 854 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T Sliding Roof
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 765 880 VND
- ≈ 18 739 USD





Schmitz Cargobull STANDARD /
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 812 580 VND
- ≈ 19 882 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T VARIOS, ZVEDACÍ NÁPRAVA
16 721EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 410 870 VND
- ≈ 19 106 USD





Schmitz Cargobull SCB S3T
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 742 530 VND
- ≈ 18 168 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T Sliding Roof TUV 01-27
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 765 880 VND
- ≈ 18 739 USD





Schmitz Cargobull Seitenplane/Liftachse/XL Zertifikat/ Edscha
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 747 200 VND
- ≈ 18 282 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
16 500EUR
- ≈ 495 770 550 VND
- ≈ 18 854 USD
1 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
16 500EUR
- ≈ 495 770 550 VND
- ≈ 18 854 USD
1 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










