




Schmitz Cargobull
9 500EUR
- ≈ 284 512 650 VND
- ≈ 10 811 USD



Schmitz Cargobull
9 500EUR
- ≈ 284 512 650 VND
- ≈ 10 811 USD





Schmitz Cargobull
9 600EUR
- ≈ 287 507 520 VND
- ≈ 10 925 USD





Schmitz Cargobull
9 800EUR
- ≈ 293 497 260 VND
- ≈ 11 152 USD





Schmitz Cargobull STANDARD
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 281 517 780 VND
- ≈ 10 697 USD





Schmitz CARGOBULL, MULTILOCK, LIFTING AXLE
9 200EUR
- ≈ 275 528 040 VND
- ≈ 10 470 USD





Schmitz Cargobull
9 724EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 221 158 VND
- ≈ 11 066 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 492 130 VND
- ≈ 11 266 USD





Schmitz Cargobull
9 900EUR
- ≈ 296 492 130 VND
- ≈ 11 266 USD




Schmitz Cargobull Curtainsider Varios Side door both sides
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 284 512 650 VND
- ≈ 10 811 USD





Schmitz Cargobull PLSC
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 492 130 VND
- ≈ 11 266 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ /
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 492 130 VND
- ≈ 11 266 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 492 130 VND
- ≈ 11 266 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 492 130 VND
- ≈ 11 266 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 497 260 VND
- ≈ 11 152 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / KOSZ NA PALETY / STANDARD /
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 528 040 VND
- ≈ 10 470 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 528 040 VND
- ≈ 10 470 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 528 040 VND
- ≈ 10 470 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 528 040 VND
- ≈ 10 470 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 528 040 VND
- ≈ 10 470 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
9 500EUR
- ≈ 284 512 650 VND
- ≈ 10 811 USD
9 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Delivery time: 1
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
9 500EUR
- ≈ 284 512 650 VND
- ≈ 10 811 USD
9 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










