




Schmitz Cargobull
10 900EUR
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD





Schmitz Cargobull SCS 24/L, LIFTACHSE
11 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 335 498 610 VND
- ≈ 12 789 USD





Schmitz Cargobull
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 341 040 VND
- ≈ 11 982 USD





Schmitz Cargobull
9 800EUR
- ≈ 296 205 980 VND
- ≈ 11 291 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 566 140 VND
- ≈ 13 134 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 566 140 VND
- ≈ 13 134 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 341 040 VND
- ≈ 11 982 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 964 845 VND
- ≈ 12 616 USD





Schmitz Cargobull
9 600EUR
- ≈ 290 160 960 VND
- ≈ 11 060 USD
SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD
SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 408 570 VND
- ≈ 12 328 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 386 060 VND
- ≈ 12 213 USD





Schmitz Cargobull
9 500EUR
- ≈ 287 138 450 VND
- ≈ 10 945 USD



Schmitz Cargobull
9 500EUR
- ≈ 287 138 450 VND
- ≈ 10 945 USD





Schmitz Cargobull N/A Schuifzeil met Borden / Disc-Brakes / Huckepack / Code XL / Apk!
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Schmitz Cargobull N/A Schuifzeil met Borden / Disc-Brakes / Huckepack / Code XL / Apk!
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 800EUR
- ≈ 326 431 080 VND
- ≈ 12 443 USD
21 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Delivery time: 1
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 800EUR
- ≈ 326 431 080 VND
- ≈ 12 443 USD
21 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









