




Schmitz Cargobull SCB
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD





Schmitz Cargobull
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD





Schmitz Cargobull
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD




Schmitz Cargobull SCB S3T
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 193 630 VND
- ≈ 18 307 USD





Schmitz Cargobull
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 773 160 VND
- ≈ 17 675 USD





Schmitz Cargobull SCB
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD





Schmitz Cargobull BURTO FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 628 560 VND
- ≈ 18 823 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T VARIOS, ZVEDACÍ NÁPRAVA
16 630EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 495 302 VND
- ≈ 19 087 USD





Schmitz Cargobull
14 974EUR
- ≈ 447 054 759 VND
- ≈ 17 187 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
15 809,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 984 018,6 VND
- ≈ 18 145,41 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
15 809,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 984 018,6 VND
- ≈ 18 145,41 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / BURTOWA / BURTO-FIRANKA / STANDARD
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 628 560 VND
- ≈ 18 823 USD





Schmitz Cargobull STANDARD 2021 2x podnoszona oś z Niemiec TOP STAN, od pierwszego właściciela / ładne opony
16 446EUR
- ≈ 491 001 908 VND
- ≈ 18 876 USD





Schmitz Cargobull PLSC Curtainsides
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 419 884 VND
- ≈ 18 892 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 419 884 VND
- ≈ 18 892 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 419 884 VND
- ≈ 18 892 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 419 884 VND
- ≈ 18 892 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 419 884 VND
- ≈ 18 892 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 419 884 VND
- ≈ 18 892 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY / KOSZ NA PALETY /
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





Schmitz Cargobull Seitenplane/Liftachse/XL Zertifikat/ Edscha
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 614 100 VND
- ≈ 18 938 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 614 100 VND
- ≈ 18 938 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 614 100 VND
- ≈ 18 938 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 614 100 VND
- ≈ 18 938 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 614 100 VND
- ≈ 18 938 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 614 100 VND
- ≈ 18 938 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Mega
16 550,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 106 870 VND
- ≈ 18 995,92 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Mega
16 550,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 106 870 VND
- ≈ 18 995,92 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 773 160 VND
- ≈ 17 675 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / 2x OŚ PODNOSZONA / SAF / PLANDEKA ZBROJON
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 773 160 VND
- ≈ 17 675 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LOWDECK, MULTILOCK, LIFTING AXLE, LIFTING ROOF
15 400EUR
- ≈ 459 773 160 VND
- ≈ 17 675 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LIFTING AXLE, MULTILOCK, 2X PALLET BASKET
15 400EUR
- ≈ 459 773 160 VND
- ≈ 17 675 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LIFTING AXLE, MULTILOCK, 2X PALLET BASKET
15 400EUR
- ≈ 459 773 160 VND
- ≈ 17 675 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / KOSZ NA PALETY / OŚ PODNOSZONA / PLANDEKA
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 802 080 VND
- ≈ 17 446 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD / PALECIARA / OŚ PODNOSZONA /
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T SchuifZeilen/Dak - Gegalvaniseerd Chassis - SchmitzAs - SchijfRem
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 338 230 VND
- ≈ 17 159 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T SchuifZeilen/Dak - Gegalvaniseerd Chassis - CodeXL SchmitzAs - SchijfRem
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 338 230 VND
- ≈ 17 159 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 845 460 VND
- ≈ 17 102 USD






SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 108 000 VND
- ≈ 22 955 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 108 000 VND
- ≈ 22 955 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 108 000 VND
- ≈ 22 955 USD





Schmitz Cargobull
9 800EUR
- ≈ 292 582 920 VND
- ≈ 11 248 USD





Schmitz Cargobull
9 600EUR
- ≈ 286 611 840 VND
- ≈ 11 018 USD





Schmitz Cargobull SCB S3T
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 975 600 VND
- ≈ 16 069 USD





Schmitz Cargobull SCB S3T
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 975 600 VND
- ≈ 16 069 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 845 460 VND
- ≈ 17 102 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 170 946 VND
- ≈ 20 074,84 USD
SCHMITZ Curtainsider Standard
17 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 440 580 VND
- ≈ 20 315 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 267 060 VND
- ≈ 21 693 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 267 060 VND
- ≈ 21 693 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 267 060 VND
- ≈ 21 693 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 267 060 VND
- ≈ 21 693 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LOWDECK, LIFTING AXLE, MULTILOCK, LIFTING ROOF
12 900EUR
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Schmitz SCBS3T, 2X LIFTING AXLE, MULTILOCK, 2X PALLET BASKET
17 500EUR
- ≈ 522 469 500 VND
- ≈ 20 086 USD





Schmitz Cargobull STANDARD /
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 483 960 VND
- ≈ 19 971 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY / KOSZ N
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 483 960 VND
- ≈ 19 971 USD





Schmitz Cargobull SCB* S3T MEGA LIFTING ROOF
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 267 060 VND
- ≈ 21 693 USD






Schmitz Cargobull SCB* S3T MEGA LIFTING ROOF
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 267 060 VND
- ≈ 21 693 USD






Schmitz Cargobull MEGA/lowdeck
12 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 235 880 VND
- ≈ 14 003 USD





Schmitz SCHMITZ CARGOBULL, LOWDECK, MULTILOCK, LIFT AXLE
19 600EUR
- ≈ 585 165 840 VND
- ≈ 22 496 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 180 300 VND
- ≈ 22 381 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / 2x OŚ PODNOSZONA / SAF / PLANDEKA ZBROJONA /
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 990 060 VND
- ≈ 15 954 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
16 000EUR
- ≈ 477 686 400 VND
- ≈ 18 364 USD
19 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Delivery time: 1
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
16 000EUR
- ≈ 477 686 400 VND
- ≈ 18 364 USD
19 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












