




Schmitz Cargobull
10 900EUR
- ≈ 326 569 450 VND
- ≈ 12 577 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 3 axles Lift Axle Sliding Roof
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 075 375 VND
- ≈ 12 404 USD





Schmitz Cargobull
9 800EUR
- ≈ 293 612 900 VND
- ≈ 11 308 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 549 700 VND
- ≈ 13 154 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 569 450 VND
- ≈ 12 577 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 569 450 VND
- ≈ 12 577 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 569 450 VND
- ≈ 12 577 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 569 450 VND
- ≈ 12 577 USD





Schmitz Cargobull
9 600EUR
- ≈ 287 620 800 VND
- ≈ 11 077 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / 2 OSIE PODNOSZONE /
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 565 500 VND
- ≈ 12 693 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 569 450 VND
- ≈ 12 577 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 549 700 VND
- ≈ 13 154 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T 3 axles Lift Axle Sliding Roof
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 311 589 200 VND
- ≈ 12 000 USD





Schmitz Cargobull SCS24/L Varios
11 800EUR
- ≈ 353 533 900 VND
- ≈ 13 616 USD





Schmitz CARGOBULL SCB*S3T, LIFTING AXLE, MULTILOCK
11 000EUR
- ≈ 329 565 500 VND
- ≈ 12 693 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 545 750 VND
- ≈ 13 270 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 545 750 VND
- ≈ 13 270 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 545 750 VND
- ≈ 13 270 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
10 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 313 087 225 VND
- ≈ 12 058,56 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
10 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 313 087 225 VND
- ≈ 12 058,56 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz Cargobull
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 800EUR
- ≈ 323 573 400 VND
- ≈ 12 462 USD
3 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Delivery time: 1
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 800EUR
- ≈ 323 573 400 VND
- ≈ 12 462 USD
3 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









