SCHMITZ Curtainsider Mega
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 456 250 VND
- ≈ 14 350 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 339 098 275 VND
- ≈ 13 030 USD





Schmitz Cargobull
10 900EUR
- ≈ 325 653 850 VND
- ≈ 12 513 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 147 675 VND
- ≈ 12 571 USD





Schmitz Cargobull
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 310 715 600 VND
- ≈ 11 939 USD





Schmitz Cargobull PLSC Curtainsides
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 912 850 VND
- ≈ 19 401 USD





Schmitz Cargobull PLSC
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 777 350 VND
- ≈ 11 365 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD / PLANDEKA ZBROJONA / 2014 ROK /
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 900 850 VND
- ≈ 10 217 USD




Schmitz Cargobull Curtainsider Varios Side door both sides
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 826 750 VND
- ≈ 10 906 USD





Krone 2 axle City curtain / 2 achse City-Plane 34 PL
7 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 238 982 123 VND
- ≈ 9 183 USD





Schmitz Cargobull MEGA/lowdeck
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 197 250 VND
- ≈ 7 462 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 197 250 VND
- ≈ 7 462 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
5 850,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 174 777 525 VND
- ≈ 6 716,03 USD





Schmitz Cargobull VARIOS 2014 podnoszony dach z Niemiec / Ładne opony / nowa plandeka / od pierwszego właściciela / OKAZJA
7 509EUR
- ≈ 224 342 638 VND
- ≈ 8 620 USD





Schmitz Cargobull SCS 24/L, Standard, Liftachse
6 489EUR
- ≈ 193 868 608 VND
- ≈ 7 449 USD





Schmitz Cargobull N/A SCB*S3T / Tautliner / Huckepack / Disc brakes
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 765 175 VND
- ≈ 6 830 USD










Fruehauf TX34 Fruehauf TX34 3-assige zeilen oplegger - SMB assen - Schijfremmen - Luchtvering - 34 Ton
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 135 675 VND
- ≈ 3 386 USD





Fruehauf TX34C
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 012 175 VND
- ≈ 4 534 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 950 250 VND
- ≈ 9 758 USD





Schmitz Cargobull
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 394 500 VND
- ≈ 14 924 USD





Schmitz SPR 24 Schmitz SPR 24
12 500EUR
- ≈ 373 456 250 VND
- ≈ 14 350 USD





Schmitz Cargobull
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 468 600 VND
- ≈ 14 235 USD





Schmitz Cargobull
14 974EUR
- ≈ 447 370 711 VND
- ≈ 17 190 USD





Schmitz Cargobull
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 098 100 VND
- ≈ 17 679 USD





Schmitz
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





Schmitz Cargobull
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





Schmitz Cargobull
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





Schmitz Cargobull SCB
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





Schmitz Cargobull SCB
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 592 100 VND
- ≈ 13 087 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 592 100 VND
- ≈ 13 087 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 592 100 VND
- ≈ 13 087 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD /
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 653 850 VND
- ≈ 12 513 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 767 190 VND
- ≈ 18 896 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 767 190 VND
- ≈ 18 896 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 767 190 VND
- ≈ 18 896 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 767 190 VND
- ≈ 18 896 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 767 190 VND
- ≈ 18 896 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 767 190 VND
- ≈ 18 896 USD





Schmitz Cargobull
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 765 000 VND
- ≈ 11 480 USD





Schmitz SCS 24
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 320 750 VND
- ≈ 6 314 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 147 850 VND
- ≈ 7 921 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 962 600 VND
- ≈ 9 643 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ /
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 777 350 VND
- ≈ 11 365 USD





Schmitz Cargobull





Schmitz Cargobull
9 622EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 471 683 VND
- ≈ 11 046 USD





SCHMITZ S
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 567 750 VND
- ≈ 4 018 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 913 200 VND
- ≈ 10 102 USD





Schmitz SCS 24
4 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 140 419 550 VND
- ≈ 5 395 USD





Schmitz Cargobull
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 975 125 VND
- ≈ 4 879 USD





Schmitz S01
6 000EUR
- ≈ 179 259 000 VND
- ≈ 6 888 USD





Schmitz Cargobull STANDARD
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 839 100 VND
- ≈ 10 791 USD





Schmitz SCS 24
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 518 350 VND
- ≈ 4 477 USD





Schmitz SCS 24
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 518 350 VND
- ≈ 4 477 USD





Schmitz SCS 24
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 147 850 VND
- ≈ 7 921 USD





Schmitz SCS 24
6 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 189 715 775 VND
- ≈ 7 290 USD





Schmitz SCS 24
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 975 125 VND
- ≈ 4 879 USD





Schmitz Cargobull
9 800EUR
- ≈ 292 789 700 VND
- ≈ 11 250 USD



Schmitz Cargobull
9 500EUR
- ≈ 283 826 750 VND
- ≈ 10 906 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz 34. pl
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
13 500EUR
- ≈ 403 332 750 VND
- ≈ 15 498 USD
26 Tháng 3 2019
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Chassis N: WSM00000003195783
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 500EUR
- ≈ 403 332 750 VND
- ≈ 15 498 USD
26 Tháng 3 2019
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












