




SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD / 2 OSIE PODNOSZONE /
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 446 750 VND
- ≈ 10 891 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 626 600 VND
- ≈ 9 630 USD





Krone 2 axle City curtain / 2 achse City-Plane 34 PL
7 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 238 662 163 VND
- ≈ 9 170 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 119 750 VND
- ≈ 13 184 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 119 750 VND
- ≈ 13 184 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 119 750 VND
- ≈ 13 184 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD / 2 OSIE PODNOSZONE /
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 201 500 VND
- ≈ 12 611 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / MEGA / LOWDECK / DACH PODNOSZONY / PLANDEKA ZBROJON
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 626 600 VND
- ≈ 9 630 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / MEGA / LOWDECK / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY /
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 626 600 VND
- ≈ 9 630 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 871 850 VND
- ≈ 7 910 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / MEGA / LOWDECK / DACH PODNOSZONY / PLANDEKA ZBROJONA
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 871 850 VND
- ≈ 7 910 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / MEGA / LOWDECK / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY / PLANDEKA ZBROJONA
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 871 850 VND
- ≈ 7 910 USD





Schmitz Cargobull SCB - Disc 3-assige oplegger - Schijfremmen - Luchtvering - Aluminium Zijschotten - 2012
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 527 175 VND
- ≈ 6 821 USD





Schmitz Cargobull SCB - Disc 3-assige oplegger - Schijfremmen - Luchtvering - Aluminium Zijschotten - 2012
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 527 175 VND
- ≈ 6 821 USD





Schmitz SCS 24
4 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 140 231 550 VND
- ≈ 5 388 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 134 264 250 VND
- ≈ 5 159 USD





Schmitz Cargobull SCS 24/L 3 AXLE SCHMITZ - SLIDING ROOF
4 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 147 690 675 VND
- ≈ 5 675 USD

Schmitz Cargobull SCS 24 L Varios CodeXL 100m3 *Lift/Tautliner
5 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 720 635 VND
- ≈ 6 867 USD





SCHMITZ S
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 427 750 VND
- ≈ 4 012 USD





Schmitz Cargobull SCS 24
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 509 500 VND
- ≈ 3 439 USD



Schmitz Cargobull
9 500EUR
- ≈ 283 446 750 VND
- ≈ 10 891 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 446 750 VND
- ≈ 10 891 USD





Schmitz Cargobull
9 600EUR
- ≈ 286 430 400 VND
- ≈ 11 006 USD





Schmitz Cargobull STANDARD
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 463 100 VND
- ≈ 10 776 USD





Schmitz Cargobull
9 665EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 288 369 772 VND
- ≈ 11 080 USD





Schmitz Cargobull
9 800EUR
- ≈ 292 397 700 VND
- ≈ 11 235 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ /
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 381 350 VND
- ≈ 11 350 USD





Schmitz Cargobull PLSC
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 381 350 VND
- ≈ 11 350 USD





Schmitz Cargobull
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 365 000 VND
- ≈ 11 464 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 528 500 VND
- ≈ 10 318 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 561 200 VND
- ≈ 10 088 USD





Schmitz Cargobull
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 310 299 600 VND
- ≈ 11 923 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 610 250 VND
- ≈ 9 744 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 118 425 VND
- ≈ 9 687,67 USD





Schmitz Cargobull
10 900EUR
- ≈ 325 217 850 VND
- ≈ 12 496 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD /
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 217 850 VND
- ≈ 12 496 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 217 850 VND
- ≈ 12 496 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 708 350 VND
- ≈ 9 057 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 136 100 VND
- ≈ 13 069 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 136 100 VND
- ≈ 13 069 USD





Schmitz Cargobull SCS 24/L - 13.62 E DB S01 Schuifzeil/schuifkap APK





Schmitz Cargobull
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 805 125 VND
- ≈ 4 872 USD





Schmitz SCS 24
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 362 350 VND
- ≈ 4 471 USD





Schmitz SCS 24
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 362 350 VND
- ≈ 4 471 USD





Schmitz Cargobull
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 805 125 VND
- ≈ 4 872 USD





Schmitz SCS 24
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 100 750 VND
- ≈ 6 305 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 136 100 VND
- ≈ 13 069 USD





Schmitz Cargobull





Fruehauf TX34C
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 854 175 VND
- ≈ 4 528 USD





Schmitz Cargobull
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 874 500 VND
- ≈ 14 904 USD





Schmitz Cargobull Tautliner
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 362 350 VND
- ≈ 4 471 USD





Schmitz SCS 24
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 871 850 VND
- ≈ 7 910 USD





Schmitz SCS 24
6 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 189 461 775 VND
- ≈ 7 280 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 464 425 VND
- ≈ 14 273,55 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 821 385 VND
- ≈ 13 172,94 USD





Schmitz Cargobull
14 974EUR
- ≈ 446 771 751 VND
- ≈ 17 167 USD





Schmitz Cargobull Tautliner
4 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 144 707 025 VND
- ≈ 5 560 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 235 525 VND
- ≈ 15 878 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 038 000 VND
- ≈ 13 757 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Schmitz 34 pl.
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
9 500EUR
- ≈ 283 446 750 VND
- ≈ 10 891 USD
31 Tháng 1 2018
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Chassis N: WSM00000003153059
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
9 500EUR
- ≈ 283 446 750 VND
- ≈ 10 891 USD
31 Tháng 1 2018
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











