




Krone SD Standard Osie Krone
4 571EUR
- ≈ 136 949 445 VND
- ≈ 5 274 USD





FRUEHAUF Curtainsider Standard
4 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 308 425 VND
- ≈ 5 596 USD





Krone SD Standard, Liftachse
4 889EUR
- ≈ 146 476 884 VND
- ≈ 5 641 USD





Krone
4 491EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 134 552 605 VND
- ≈ 5 182 USD





Krone * Naczepa Krone Standard * Osie BPW *
5 066EUR
- ≈ 151 779 893 VND
- ≈ 5 845 USD





Krone
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 845 950 VND
- ≈ 4 500 USD



Krone SD Plane Spriegel
4 000EUR
- ≈ 119 842 000 VND
- ≈ 4 615 USD





Krone STANDARD FIRANKA
6 195EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 605 297 VND
- ≈ 7 148 USD





Krone N/A STANDARD BPW
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 264 975 VND
- ≈ 6 865 USD






Krone SD Standard, Liftachse
3 689EUR
- ≈ 110 524 284 VND
- ≈ 4 256 USD





KRONE FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / SAF
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 766 950 VND
- ≈ 6 808 USD





SCHMITZ / FIRANKA / STANDARD / PLANDEKA ZBROJONA /
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 766 950 VND
- ≈ 6 808 USD





KRONE SP
3 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 865 700 VND
- ≈ 3 923 USD





KRONE Curtainsider Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD





KRONE Curtainsider Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD





KRONE Curtainsider Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD





Krone SD Standard, Liftachse
6 889EUR
- ≈ 206 397 884 VND
- ≈ 7 949 USD





KAISER Curtainsider Standard
3 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 98 869 650 VND
- ≈ 3 807 USD





Krone N/A STANDARD BPW
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 225 475 VND
- ≈ 8 019 USD






Krone N/A SDP 27 CURTAINSIDE (SAF AXLES / DISC BRAKES / 2.000 KG. LOADING PLATFORM / CODE-XL / ETC.)
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 173 770 900 VND
- ≈ 6 692 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt KRONE Platform Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
4 750,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 312 375 VND
- ≈ 5 481,16 USD
19 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Platform Standard
Stahlfelge
Tyres
- Current tyres: Summer tyres
Safety
- Fixed rear underrun
- Antilock Braking System ABS
Exterior
- Spare wheel carrier
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Lifting roof (manual)
Cargo securing
- Aluminium slats
Brake system
- Drum brake
- BPW
Floor
- 6 mm floor profiles
Roof
- Fix tarpaulin roof
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.750 mm
- Volume 93 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 385/65 R22.5 0, Tread depth: 6 mm / 10 mm
- 2. Achse: 385/65 R22.5 0, Tread depth: 6 mm / 6 mm
- 3. Achse: 385/65 R22.5 0, Tread depth: 4 mm / 4 mm
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
4 750,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 312 375 VND
- ≈ 5 481,16 USD
19 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










