




KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD
KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD
KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD
KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
8 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272,72 USD





Krone 3-Achs-Sattelanhänger, Curtainsider
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 713 060 VND
- ≈ 10 215 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 713 060 VND
- ≈ 10 215 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 713 060 VND
- ≈ 10 215 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 713 060 VND
- ≈ 10 215 USD





KRONE FIRANKA / MEGA / DACH PODNOSZONY / OŚ PODNOSZONA /
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 713 060 VND
- ≈ 10 215 USD





Krone SD XL MegaLiner curtainsider semi-trailer / Edscha sliding roof
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 713 060 VND
- ≈ 10 215 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 727 520 VND
- ≈ 10 100 USD





Krone SE 1 ACHS CitySattel 11m
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 727 520 VND
- ≈ 10 100 USD





Krone 2 axle Curtainsider / 2 achse Planenauflieger
9 337EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 759 869 VND
- ≈ 10 716 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
9 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 279 147 990 VND
- ≈ 10 731,83 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
9 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 279 147 990 VND
- ≈ 10 731,83 USD





Krone SE / Ladebordwand/ Lenkachse
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 770 900 VND
- ≈ 9 756 USD





KRONE Curtainsider Standard
8 490,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 472 346 VND
- ≈ 9 744,73 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
9 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 282 133 530 VND
- ≈ 10 846,61 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 278 130 VND
- ≈ 9 698,82 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 278 130 VND
- ≈ 9 698,82 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 278 130 VND
- ≈ 9 698,82 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 278 130 VND
- ≈ 9 698,82 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 278 130 VND
- ≈ 9 698,82 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 278 130 VND
- ≈ 9 698,82 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 278 130 VND
- ≈ 9 698,82 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 422 730 VND
- ≈ 8 551,03 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 422 730 VND
- ≈ 8 551,03 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 422 730 VND
- ≈ 8 551,03 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 437 190 VND
- ≈ 8 436,25 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 437 190 VND
- ≈ 8 436,25 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 437 190 VND
- ≈ 8 436,25 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 437 190 VND
- ≈ 8 436,25 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 437 190 VND
- ≈ 8 436,25 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 437 190 VND
- ≈ 8 436,25 USD





KOEGEL Curtainsider Mega
7 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 437 190 VND
- ≈ 8 436,25 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
10 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 916 630 VND
- ≈ 12 568,30 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 699 730 VND
- ≈ 14 289,98 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
7 890,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 559 106 VND
- ≈ 9 056,06 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 337 100 VND
- ≈ 13 199 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 337 100 VND
- ≈ 13 199 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 337 100 VND
- ≈ 13 199 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 567 330 VND
- ≈ 7 403,24 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 567 330 VND
- ≈ 7 403,24 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 567 330 VND
- ≈ 7 403,24 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 567 330 VND
- ≈ 7 403,24 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 567 330 VND
- ≈ 7 403,24 USD





KRONE Curtainsider Standard Taillift
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 568 460 VND
- ≈ 11 363 USD





KRONE Curtainsider Standard Taillift
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 568 460 VND
- ≈ 11 363 USD





KRONE Curtainsider Standard Taillift
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 568 460 VND
- ≈ 11 363 USD





KRONE Curtainsider Standard Taillift
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 568 460 VND
- ≈ 11 363 USD





KRONE Curtainsider Standard
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 857 660 VND
- ≈ 9 067 USD





Krone MEGA LINER, LOWDECK, LIFTING AXLE, MULTILOCK
7 900EUR
- ≈ 235 857 660 VND
- ≈ 9 067 USD





KRONE Curtainsider Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 002 260 VND
- ≈ 7 919 USD





KRONE Curtainsider Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 002 260 VND
- ≈ 7 919 USD





KRONE Curtainsider Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 002 260 VND
- ≈ 7 919 USD





Krone SD MEGA LINER, LOWDECK
7 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 958 880 VND
- ≈ 8 264 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 423 860 VND
- ≈ 12 510 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Krone Curtainsider Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
8 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 25%
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272 USD
18 Tháng 7 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 36000kg, Disc brake, Manufacturer BPW, Wooden floor, Loading area (L W H): 13,620 mm x 2,480 mm x 2,940 mmTyre size: 385/55 R22.5, DIN EN 12642 (code XL) certificate, 1st axle: Tread depth: 9 mm / 8 mm, 2nd axle: Tread depth: 11 mm / 11 mm, 3rd axle: Tread depth: 7 mm / 8 mm, Air suspension, Rear underrun, Lift axle, Fire extinguisher holder, Toolbox, Spare wheel carrier, Sliding roof, 2x7 pin plug, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 5443081
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
8 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 25%
- ≈ 267 205 830 VND
- ≈ 10 272 USD
18 Tháng 7 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










