




KRONE Curtainsider Mega
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 188 422 960 VND
- ≈ 7 225 USD





Krone Curtainsider / Planenauflieger
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 197 540 200 VND
- ≈ 7 574 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 020 660 VND
- ≈ 7 516,44 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 020 660 VND
- ≈ 7 516,44 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 020 660 VND
- ≈ 7 516,44 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 020 660 VND
- ≈ 7 516,44 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 450,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 020 660 VND
- ≈ 7 516,44 USD





Krone Curtainsider / Planenauflieger
6 661EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 202 433 118 VND
- ≈ 7 762 USD





Krone SD MEGA
6 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 010 544 VND
- ≈ 7 784 USD





Krone SD curtainsider semi-trailer
6 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 501 120 VND
- ≈ 7 458 USD





Krone Curtainsider / Planenauflieger
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 188 422 960 VND
- ≈ 7 225 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 696 520 VND
- ≈ 8 040 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 696 520 VND
- ≈ 8 040 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 696 520 VND
- ≈ 8 040 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 696 520 VND
- ≈ 8 040 USD





KRONE Curtainsider Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 696 520 VND
- ≈ 8 040 USD





KRONE Curtainsider Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 696 520 VND
- ≈ 8 040 USD





KRONE Curtainsider Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 696 520 VND
- ≈ 8 040 USD





Krone Curtainsider / Planenauflieger
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 344 800 VND
- ≈ 6 992 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 305 720 VND
- ≈ 6 875 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt Krone Curtainsider Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
6 500EUR
- ≈ 197 540 200 VND
- ≈ 7 574 USD
3 Tháng 12 2017
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 36000kg, Disc brake, Manufacturer BPW, Wooden floor, Loading area (L W H): 13,630 mm x 2,480 mm x 3,000 mmTyre size: 435/50 R19.5, DIN EN 12642 (code XL) certificate, 1st axle: Tread depth: 6 mm / 5 mm, 2nd axle: Tread depth: 7 mm / 7 mm, 3rd axle: Tread depth: 9 mm / 2 mm, Air suspension, Pallet box, Ferry lashings, Sliding roof, Hubodometer, 2x7 pin plug, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 5434229
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
6 500EUR
- ≈ 197 540 200 VND
- ≈ 7 574 USD
3 Tháng 12 2017
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









