




TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 509 030 VND
- ≈ 7 993 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 509 030 VND
- ≈ 7 993 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 509 030 VND
- ≈ 7 993 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 509 030 VND
- ≈ 7 993 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 509 030 VND
- ≈ 7 993 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 509 030 VND
- ≈ 7 993 USD
TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 509 030 VND
- ≈ 7 993 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 077 650 VND
- ≈ 11 005 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 546 750 VND
- ≈ 2 896 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Roller shutter door
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 827 250 VND
- ≈ 20 272 USD





SAMRO Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 546 750 VND
- ≈ 2 896 USD
FRUEHAUF Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 546 750 VND
- ≈ 2 896 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 226 930 VND
- ≈ 27 686 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 546 750 VND
- ≈ 2 896 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 546 750 VND
- ≈ 2 896 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 546 750 VND
- ≈ 2 896 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 812 883 030 VND
- ≈ 31 161 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 226 930 VND
- ≈ 27 686 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 226 930 VND
- ≈ 27 686 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 226 930 VND
- ≈ 27 686 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín TALSON Dryfreight Standard
Xem tương tự7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 640 250 VND
- ≈ 8 688 USD
28 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Dryfreight Standard
Stahlfelge
Safety
- Fixed rear underrun
- Antilock Braking System ABS
Exterior
- Spare wheel carrier
- Ferry lashings
- 1x15 and 2x7 pin plug
Brake system
- Drum brake
- BPW
Floor
- Floor rails
Loading area
- Length 13.410 mm, Width 2.490 mm, Height 3.000 mm
- Volume 100 m³
Tyre sizes
- 215/75 R17.5
- 215/75 R17.5
- 215/75 R17.5
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 640 250 VND
- ≈ 8 688 USD
28 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










