Tin đăng Sơ mi rơ moóc hộp kín SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck không còn khả dụng
Sơ mi rơ moóc hộp kín SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
Xem tương tựHmm có vẻ như mặt hàng đã được bán

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
Phương tiện thương mại SCHMITZ
4.8
Nhận xét: 2
ĐÃ BÁN
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 524 410 VND
- ≈ 28 349 USD
3 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Nhãn hiệu
Số tham chiếu
5495982
Năm sản xuất
Số dặm
278901 km
VIN
WSM00000005313526
Ngày đăng ký đầu tiên
01.05.2023
Trọng lượng tịnh
7903 kg
Tổng trọng lượng
38000 kg
Màu
trắng, trắng
Địa điểm
Pháp, Zi le petit Brulard 62220 Carvin, France
Khung sườn/hệ thống treo
hệ thống treo
không khí
số lượng trục
khoảng cách hai trục
7700 mm
phanh
đĩa
ABS
EBS
Thân xe/siêu cấu trúc
chiều dài tải
13625 mm
chiều rộng tải
2480 mm
chiều cao tải
2850 mm
thể tích tải
96 m³
Thêm thông tin
Modelljahr: -1
Dryfreight Standard Double deck
Stahlfelge
Safety
- Rear underrun
- Antilock Braking System ABS
- Fire extinguisher holder
- Hubodometer
Interior
- Double deck with beams
Exterior
- Air suspension
- Lift axle front and rear
- Spare wheel carrier double
- Bolted chassis
- Gantry doors
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
Cargo securing
- Cargo securing with certificate
- DIN EN 12642 (code XL) certificate
Brake system
- Disc brake
- Schmitz ROTOS
Floor
- Wooden floor
Wand
- Stirnwand verstärkt
Loading area
- Length 13.625 mm, Width 2.480 mm, Height 2.850 mm
- Volume 96 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 385/65 R22.5 , Tread depth: 9 mm / 11 mm
- 2. Achse: 385/65 R22.5 , Tread depth: 10 mm / 10 mm
- 3. Achse: 385/65 R22.5 , Tread depth: 6 mm / 9 mm
Other dimensions and weights
- GVW: 38.000 kg
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
Phương tiện thương mại SCHMITZ
4.8
Nhận xét: 2
ĐÃ BÁN
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 524 410 VND
- ≈ 28 349 USD
3 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.