




TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 553 190 VND
- ≈ 7 998 USD
TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 553 190 VND
- ≈ 7 998 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 553 190 VND
- ≈ 7 998 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 553 190 VND
- ≈ 7 998 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 553 190 VND
- ≈ 7 998 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 553 190 VND
- ≈ 7 998 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 553 190 VND
- ≈ 7 998 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 138 450 VND
- ≈ 11 013 USD





Schmitz Cargobull Kühlauflieger Rohrbahn, Meat,Fleisch,Vector 1850
9 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 926 239 VND
- ≈ 11 465 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Roller shutter door
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 939 250 VND
- ≈ 20 287 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 379 890 VND
- ≈ 27 706 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 562 750 VND
- ≈ 2 898 USD





Schmitz Cargobull SKO 24 Kühlauflieger | Vector 1850 MT | LBW
10 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 061 299 VND
- ≈ 12 160 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 379 890 VND
- ≈ 27 706 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 379 890 VND
- ≈ 27 706 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 379 890 VND
- ≈ 27 706 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 800 965 150 VND
- ≈ 30 720 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 562 750 VND
- ≈ 2 898 USD





SAMRO Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 562 750 VND
- ≈ 2 898 USD
FRUEHAUF Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 562 750 VND
- ≈ 2 898 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín SCHMITZ Dryfreight Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
7 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 154 485 VND
- ≈ 8 520,63 USD
2 Tháng 6 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Dryfreight Standard
Stahlfelge
Safety
- Fixed rear underrun
- Antilock Braking System ABS
Exterior
- Air suspension
- Ferry lashings
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
Brake system
- Disc brake
- BPW
Floor
- 6 mm floor profiles
Roof
- Aluminum roof
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.700 mm
- Volume 91 m³
Tyre sizes
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 350,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 154 485 VND
- ≈ 8 520,63 USD
2 Tháng 6 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









