




SCHMITZ Dryfreight Mega
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 756 200 VND
- ≈ 30 228 USD





SCHMITZ Dryfreight Mega
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 756 200 VND
- ≈ 30 228 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 752 520 VND
- ≈ 30 684 USD





SCHMITZ Dryfreight
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 668 800 VND
- ≈ 41 064 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín SCHMITZ Dryfreight Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 756 200 VND
- ≈ 30 228 USD
16 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Dryfreight Mega
Stahlfelge
Safety
- Rear underrun
- Antilock Braking System ABS
- Fire extinguisher holder
- Hubodometer
- Telematics system
Exterior
- Air suspension
- Spare wheel carrier double
- Bolted chassis
- Gantry doors
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
Cargo securing
- Cargo securing with certificate
- DIN EN 12642 (code XL) certificate
Brake system
- Disc brake
- Schmitz ROTOS
Floor
- Wooden floor
Wand
- Stirnwand verstärkt
Loading area
- Length 13.625 mm, Width 2.480 mm, Height 3.000 mm
- Volume 101 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 3 mm / 3 mm
- 2. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 6 mm / 7 mm
- 3. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 10 mm / 11 mm
Other dimensions and weights
- Payload: 30.441 kg
- GVW: 38.000 kg
Disques de frein Essieu 1 reste 44mm Plaquettes usure 10%Disques de frein Essieu 2 reste 43mm Plaquettes usure 20%Disques de frein Essieu 3 reste 43mm Plaquettes usure 10%Mines : 06/2026 -
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 756 200 VND
- ≈ 30 228 USD
16 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.






